1/25
KINH TẾ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Inflation (n)
lạm phát
Unemployment (n)
sự thất nghiệp
Unemployment rate => Unemployed (adj)
tỷ lệ thất nghiệp
Market (n) => on/in the market
Thị trường => trên thị trường
Revenue (n)
doanh thu
Defict (n)
thâm hụt
Gross Domestic Product
tổng sản phẩm quốc nội
Curentcy (n)
Tiền tệ
Negotitate (v) => Negotitate (n)
Đàm phán
Expand (v)
Mở rộng
Sustainable (adj)
Bền vững
Finance (n) => Financial (adj)
Tài chính => thuộc về tài chính
Supply and demand
Cung và cầu
Free market
Thị trường tự do
Cost of living
Chi phí sinh hoạt
Standard ò living
Mức sống
Export (v) (n)
xuất khẩu
Import (v) (n)
Nhập cư
Profit (n) => profitable (adj)
lợi nhuận => có lợi
Make a profit
tạo ra lợi nhuận
Invest (v) => Investment (n) => Investor (n)
đầu tư => sự đầu tư => nhà đầu tư
Stock market
Thị trường chứng khoáng
Property/ real estate
bất động sản
Published/ announced
công bố
Competitive (adj)
=> competitor (n)
=> compete (v)
=> competition (n)
cạnh tranh
=> đối thủ cạnh tranh
=> thi đấu, cạnh tranh
=> cuộc thi, sự cạnh tranh
Economy
=> Economics
=> Economic
=> Economical
=> Economize
Nền kinh tế
=> ngành kinh tế
=> thuộc về kt
=> tiết kiệm
=> làm kt