1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Khí nhà kính
Greenhouse gases
Giữ nhiệt
Trap heat
Nhiệt độ toàn cầu
Global Temperature
Khí quyển
Atmosphere
Bức xạ mặt trời
Solar radiation
Hấp thụ và phản xạ lại nhiệt lượng
Absorb and re-radiate heat
Nồng độ CO2 trong khí quyển
Atmospheric concentrations of CO2
Làm trầm trọng hơn hiệu hứng nhà kính
Exacerbate the greenhouse effect
Tạo ra khí thải
produce emissions
Khói thải (từ xe cộ)
Exhaust fumes
Hoạt động do con người gây ra
Anthropogenic activities
Việc đốt nhiên liệu hoá thạch
The combustion of fossil fuels
Các ngành công nghiệp phát thải nhiều carbon
Carbon-intensive industries
Sự phụ thuộc nặng nề vào năng lượng không tái tạo
Heavy reliance on non-renewable energy
Sự bùng nổ xe cá nhân
The proliferation of private vehicles
Ngành công nghiệp hàng không đang phát triển mạnh mẽ
booming aviation industry
Hậu quả không thể đảo ngược
Irreversible consequences
Kiểu thời tiết bất thường
Erratic weather patterns
Các hãng hàng không giá rẻ
Low-cost airlines
Khí thải từ động cơ
Exhaust emissions
Mô hình tiêu dùng không bền vững
Unsustainable consumption patterns
Điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Extreme weather conditions
Băng tan
Melting glaciers
Sự ngập lụt các vùng ven biển
Inundation of coastal areas
Sự gián đoạn hệ sinh thái
Ecological disruption
Hậu quả thảm khốc
Catastrophic consequences
Suy thoái môi trường
Environmental degradation
Áp dụng thuế carbon
implement carbon taxes
Giảm thiểu tác động
mitigate the effects
Cân bằng sinh thái
ecological balance
Mất môi trưởng sống
habitat loss
Quá trình cô lập/thu giữ carbon (để giảm CO2)
Carbon sequestration
Các tiêu chuẩn về khí thải (thường dùng cho xe cộ/nhà máy).
Emission standards
mối quan tâm hàng đầu
paramount concern
Chính sách chủ động
Proactive policies
Quy định nghiêm ngặt về môi trường
stringent environmental regulations
Tiêu chuẩn khí thải
Emission standards
Bù đắp lượng khí thải carbon (bằng cách trồng rừng, v.v.).
offset carbon emissions
Điểm ngưỡng/Điểm tới hạn (mà sau đó biến đổi không thể đảo ngược)
Tipping point
Sự suy giảm đa dạng sinh học
Biodiversity Loss
Tuyệt chủng hàng loạt
Mass Extinction
Thảm hoạ môi trường
Environmental catastrophes
Kinh tế tuần hoàn
Circular economy
Việc áp dụng công nghệ xanh.
Green technology adoption
Hiệu quả năng lượng.
Energy efficiency
Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo
Renewable energy transition
Bắt đầu lối sống xanh
go green
Sản phẩm thân thiện môi trường
Eco-friendly products
Trách nhiệm quản lý/bảo vệ môi trường
Environmental stewardship
Sự giãn nở nhiệt của đại dương
Thermal expansion of the oceans
Sự tan biến/rút lui của các dòng băng (băng tan)
Glacier retreat