Global Warming

full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

51 Terms

1

Khí nhà kính

Greenhouse gases

2

Giữ nhiệt

Trap heat

3

Nhiệt độ toàn cầu

Global Temperature

4

Khí quyển

Atmosphere

5

Bức xạ mặt trời

Solar radiation

6

Hấp thụ và phản xạ lại nhiệt lượng

Absorb and re-radiate heat

7

Nồng độ CO2 trong khí quyển

Atmospheric concentrations of CO2

8

Làm trầm trọng hơn hiệu hứng nhà kính

Exacerbate the greenhouse effect

9

Tạo ra khí thải

produce emissions

10

Khói thải (từ xe cộ)

Exhaust fumes

11

Hoạt động do con người gây ra

Anthropogenic activities

12

Việc đốt nhiên liệu hoá thạch

The combustion of fossil fuels

13

Các ngành công nghiệp phát thải nhiều carbon

Carbon-intensive industries

14

Sự phụ thuộc nặng nề vào năng lượng không tái tạo

Heavy reliance on non-renewable energy

15

Sự bùng nổ xe cá nhân

The proliferation of private vehicles

16

Ngành công nghiệp hàng không đang phát triển mạnh mẽ

booming aviation industry

17

Hậu quả không thể đảo ngược

Irreversible consequences

18

Kiểu thời tiết bất thường

Erratic weather patterns

19

Các hãng hàng không giá rẻ

Low-cost airlines

20

Khí thải từ động cơ

Exhaust emissions

21

Mô hình tiêu dùng không bền vững

Unsustainable consumption patterns

22

Điều kiện thời tiết khắc nghiệt

Extreme weather conditions

23

Băng tan

Melting glaciers

24

Sự ngập lụt các vùng ven biển

Inundation of coastal areas

25

Sự gián đoạn hệ sinh thái

Ecological disruption

26

Hậu quả thảm khốc

Catastrophic consequences

27

Suy thoái môi trường

Environmental degradation

28

Áp dụng thuế carbon

implement carbon taxes

29

Giảm thiểu tác động

mitigate the effects

30

Cân bằng sinh thái

ecological balance

31

Mất môi trưởng sống

habitat loss

32

Quá trình cô lập/thu giữ carbon (để giảm CO2)

Carbon sequestration

33

Các tiêu chuẩn về khí thải (thường dùng cho xe cộ/nhà máy).

Emission standards

34

mối quan tâm hàng đầu

paramount concern

35

Chính sách chủ động

Proactive policies

36

Quy định nghiêm ngặt về môi trường

stringent environmental regulations

37

Tiêu chuẩn khí thải

Emission standards

38

Bù đắp lượng khí thải carbon (bằng cách trồng rừng, v.v.).

offset carbon emissions

39

Điểm ngưỡng/Điểm tới hạn (mà sau đó biến đổi không thể đảo ngược)

Tipping point

40

Sự suy giảm đa dạng sinh học

Biodiversity Loss

41

Tuyệt chủng hàng loạt

Mass Extinction

42

Thảm hoạ môi trường

Environmental catastrophes

43

Kinh tế tuần hoàn

Circular economy

44

Việc áp dụng công nghệ xanh.

Green technology adoption

45

Hiệu quả năng lượng.

Energy efficiency

46

Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo

Renewable energy transition

47

Bắt đầu lối sống xanh

go green

48

Sản phẩm thân thiện môi trường

Eco-friendly products

49

Trách nhiệm quản lý/bảo vệ môi trường

Environmental stewardship

50

Sự giãn nở nhiệt của đại dương

Thermal expansion of the oceans

51

Sự tan biến/rút lui của các dòng băng (băng tan)

Glacier retreat