từ vựng tiếng hàn

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

81 Terms

1
New cards

안심하다

an tâm

2
New cards

번개

sấm chớp

3
New cards

조건

điều kiện

4
New cards

이성

khác giới

5
New cards

씩씩하다

hiên ngang,mạnh dạn

6
New cards

솔로

solo

7
New cards

매력이 있다

có sức hấp dẫn

8
New cards

자상하다

ân cần

9
New cards

고수

ngò

10
New cards

채팅

chatting

11
New cards

상태

trạng thái,tình trạng

12
New cards

제안하다

đề nghị, kiến nghị

13
New cards

동성

cùng giới

14
New cards

엘리베이터

thang máy

15
New cards

에스컬레이터

thang cuốn

16
New cards

스트레칭을 하다

giãn cơ

17
New cards

근거

cơ sở, căn cứ

18
New cards

예상하다

dự đoán trước, tính trước

19
New cards

추측

sự suy đoán

20
New cards

묘사하다

miêu tả

21
New cards

사물

đồ vật,tài sản riêng

22
New cards

한숨을 쉬다

thở dài

23
New cards

범위

phạm vi

24
New cards

기억이 나다

nhớ ra

25
New cards

컨디션

trạng thái

26
New cards

코앞

trước mắt

27
New cards

마음대로

tự mình,theo ý mình

28
New cards

쓸쓸하다

đơn độc, hiu quạnh

29
New cards

느긋하다

thong thả

30
New cards

대범하다

rộng lượng

31
New cards

소심하다

cẩn thận

32
New cards

긍정적

tính tích cực(suy nghĩ)

33
New cards

부정적

tính tiêu cực(suy nghĩ)

34
New cards

낙천적

tính lạc quan

35
New cards

비관적

tính bi quan

36
New cards

사교적

tính hòa đồng

37
New cards

비사교적

khó gần

38
New cards

개방적

cởi mở

39
New cards

보수적

tính bảo thủ

40
New cards

적극적

tính tích cực(hành động)

41
New cards

소극적

tính tiêu cực(hành động)

42
New cards

외향적

hướng ngoại

43
New cards

내성적

hướng nội

44
New cards

낭만적

tính lãng mạn

45
New cards

평범하다

bình thường

46
New cards

포크

cái nĩa

47
New cards

찹쌀떡

bánh dày

48
New cards

찍다(ăn uống)

chấm

49
New cards

붙다

đậu,đỗ

50
New cards

답을 찍다

khoanh bừa

51
New cards

고기를 찍다

chấm thịt

52
New cards

코를 풀다

xì mũi,hỉ mũi

53
New cards

허락

cho phép

54
New cards

짜증이 나다

bực mình

55
New cards

피가 나다

đổ máu

56
New cards

표시하다

đánh dấu

57
New cards

녹음을 듣다

nghe bản ghi âm

58
New cards

주차권

vé giữ xe·

59
New cards

시키다

yêu cầu làm gì,gọi đồ ăn

60
New cards

사인하다

kí tên

61
New cards

자정

12h đêm

62
New cards

창구

quầy giao dịch

63
New cards

저축하다

tiết kiệm

64
New cards

알아듣다

nghe thấy và hiểu được

65
New cards

의향을 묻다

hỏi ý định

66
New cards

돌잔치

thôi nôi

67
New cards

chỉ

68
New cards

경치

cảnh vật

69
New cards

다이어리

quyển nhật kí

70
New cards

옷걸이

cái móc áo

71
New cards

구별하다

phân biệt

72
New cards

권유하다

khuyên nhủ,khuyên bảo

73
New cards

부피

thể tích

74
New cards

빈도

biên độ

75
New cards

난방기구

thiết bị sưởi

76
New cards

에취

ách xì

77
New cards

비유

ẩn dụ

78
New cards

배부르게 드세요

ăn no nhé

79
New cards

천사

thiên sứ

80
New cards

한가하다

rãnh rỗi

81
New cards

Explore top flashcards