1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
안심하다
an tâm
번개
sấm chớp
조건
điều kiện
이성
khác giới
씩씩하다
hiên ngang,mạnh dạn
솔로
solo
매력이 있다
có sức hấp dẫn
자상하다
ân cần
고수
ngò
채팅
chatting
상태
trạng thái,tình trạng
제안하다
đề nghị, kiến nghị
동성
cùng giới
엘리베이터
thang máy
에스컬레이터
thang cuốn
스트레칭을 하다
giãn cơ
근거
cơ sở, căn cứ
예상하다
dự đoán trước, tính trước
추측
sự suy đoán
묘사하다
miêu tả
사물
đồ vật,tài sản riêng
한숨을 쉬다
thở dài
범위
phạm vi
기억이 나다
nhớ ra
컨디션
trạng thái
코앞
trước mắt
마음대로
tự mình,theo ý mình
쓸쓸하다
đơn độc, hiu quạnh
느긋하다
thong thả
대범하다
rộng lượng
소심하다
cẩn thận
긍정적
tính tích cực(suy nghĩ)
부정적
tính tiêu cực(suy nghĩ)
낙천적
tính lạc quan
비관적
tính bi quan
사교적
tính hòa đồng
비사교적
khó gần
개방적
cởi mở
보수적
tính bảo thủ
적극적
tính tích cực(hành động)
소극적
tính tiêu cực(hành động)
외향적
hướng ngoại
내성적
hướng nội
낭만적
tính lãng mạn
평범하다
bình thường
포크
cái nĩa
찹쌀떡
bánh dày
찍다(ăn uống)
chấm
붙다
đậu,đỗ
답을 찍다
khoanh bừa
고기를 찍다
chấm thịt
코를 풀다
xì mũi,hỉ mũi
허락
cho phép
짜증이 나다
bực mình
피가 나다
đổ máu
표시하다
đánh dấu
녹음을 듣다
nghe bản ghi âm
주차권
vé giữ xe·
시키다
yêu cầu làm gì,gọi đồ ăn
사인하다
kí tên
자정
12h đêm
창구
quầy giao dịch
저축하다
tiết kiệm
알아듣다
nghe thấy và hiểu được
의향을 묻다
hỏi ý định
돌잔치
thôi nôi
실
chỉ
경치
cảnh vật
다이어리
quyển nhật kí
옷걸이
cái móc áo
구별하다
phân biệt
권유하다
khuyên nhủ,khuyên bảo
부피
thể tích
빈도
biên độ
난방기구
thiết bị sưởi
에취
ách xì
비유
ẩn dụ
배부르게 드세요
ăn no nhé
천사
thiên sứ
한가하다
rãnh rỗi