1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
capital (n)
thủ đô
countryside (n)
nông thôn
abroad (adv)
ở nước ngoài
affordable (adj)
hợp lý, vừa phải (giá cả)
plane travel (n)
sự di chuyển bằng máy bay
rain forest (n)
rừng mưa
tourist (n)
du khách
air pollution (n)
sự ô nhiễm không khí
seaside (n)
bờ biển
used to live (in) (v phr)
đã từng sống (ở đâu)
move (v)
chuyển nhà, di chuyển
types of transport (n phr)
các loại phương tiện giao thông
mass tourism (n)
du lịch đại chúng
destruction (n)
sự phá huỷ
destroy (v)
phá huỷ
advantage (n)
lợi ích
hospitable (adj)
hiếu khách, thân thiện
hectic (adj)
bận rộn, hối hả
employment possibility (n phr)
cơ hội việc làm
local people / the locals (n)
người dân địa phương
grow accustomed to (v phr)
quen với điều gì đó
breathtaking (adj)
đẹp ngoạn mục, choáng ngợp
traffic jam (n)
tắc đường
common (adj)
phổ biến, thường thấy
popular (adj)
được ưa chuộng