1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
commissioned
được ủy quyền
hearsay
tin đồn
supposition
giả thuyết
slander
(lời) vu khống, phỉ báng
antagonistic
đối kháng
attribute
thuộc tính
haphazardly
bừa bãi, lung tung
intolerant
cố chấp
wetlands
khu vực đầm lầy
walruses
hải mã
venture
mạo hiểm