Thẻ ghi nhớ: week1- batch2- test1- part 3,4 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

11 Terms

1
New cards

commissioned

được ủy quyền

<p>được ủy quyền</p>
2
New cards

hearsay

tin đồn

<p>tin đồn</p>
3
New cards

supposition

giả thuyết

<p>giả thuyết</p>
4
New cards

slander

(lời) vu khống, phỉ báng

<p>(lời) vu khống, phỉ báng</p>
5
New cards

antagonistic

đối kháng

<p>đối kháng</p>
6
New cards

attribute

thuộc tính

<p>thuộc tính</p>
7
New cards

haphazardly

bừa bãi, lung tung

<p>bừa bãi, lung tung</p>
8
New cards

intolerant

cố chấp

<p>cố chấp</p>
9
New cards

wetlands

khu vực đầm lầy

<p>khu vực đầm lầy</p>
10
New cards

walruses

hải mã

<p>hải mã</p>
11
New cards

venture

mạo hiểm