1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
cluster /ˈklʌstər/ (n)
cụm, nhóm
subterranean /ˌsʌbtəˈreɪniən/ (adj)
dưới lòng đất
subsoil /ˈsʌbˌsɔɪl/ (n)
tầng đất dưới
residence /ˈrezɪdəns/ (n)
nơi cư trú
implementation /ˌɪmpləmənˈteɪʃən/ (n)
sự thực hiện, thi hành
tenement /ˈtenəmənt/ (n)
nhà tập thể cũ, chung cư tồi tàn
slum /slʌm/ (n)
khu ổ chuột
enclave /ˈenkleɪv/ (n)
khu vực bao quanh bởi một khu khác
waterfront /ˈwɔːtərfrʌnt/ (n)
khu bờ sông, bờ biển (nơi có nhà, công trình)
skeletal /ˈskelɪtl/ (adj)
thuộc bộ xương; sơ sài, khung sườn
footage /ˈfʊtɪdʒ/ (n)
đoạn phim; chiều dài tính bằng feet
regression /rɪˈɡreʃən/ (n)
sự thoái lui, hồi quy (trong thống kê hoặc tâm lý học)
absence /ˈæbsəns/ (n)
sự vắng mặt, thiếu vắng
empirical /ɛmˈpɪrɪkəl/ (adj)
dựa trên kinh nghiệm, thực nghiệm
exuberance /ɪɡˈzuːbərəns/ (n)
sự hồ hởi, tràn đầy năng lượng
epilogue /ˈepɪlɔːɡ/ (n)
phần kết, lời bạt (của sách, phim, kịch)
incorporate /ɪnˈkɔːrpəreɪt/ (v)
kết hợp, sáp nhập
excavation /ˌekskəˈveɪʃən/ (n)
sự khai quật