1. SƠ CẤP (Beginner – TOPIK Level 1 & 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:33 AM on 3/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

N + 은/는

Trợ từ chủ ngữ.

2
New cards

N + 이/가

Tiêu từ chủ ngữ.

3
New cards

N + 을/를

Tiêu từ tân ngữ.

4
New cards

N + 께서, 께서는

Dạng kính ngữ của 이/가, 은/는.

5
New cards

N1 + 은/는 … N2 + 은/는

Tiêu từ biểu hiện ý nghĩa đối chiếu.

6
New cards

N + 에 (1)

Tiêu từ chỉ địa điểm (ở, tại).

7
New cards

N + 에 (2)

Tiêu từ chỉ đích đến (đến).

8
New cards

N + 에 (3)

Tiêu từ chỉ thời gian (lúc, vào lúc).

9
New cards

N + 에서

Tiêu từ chỉ địa điểm diễn ra hành động (ở).

10
New cards

N + (으)로

Bằng (nguyên liệu, dụng cụ, phương tiện).

11
New cards

N1 + 와/과/하고 + N2

Và.

12
New cards

N + 도

Cũng.

13
New cards

N + 에게, 한테, 께

Cho (làm gì cho ai).

14
New cards

N + 입니다

Là (câu trần thuật trang trọng).

15
New cards

N + 입니까?

Có phải là…? (câu hỏi trang trọng).

16
New cards

N + 이/가 아닙니다

Không phải là (phủ định của 입니다).

17
New cards

N + 예요/이에요

Là (câu trần thuật thân mật).

18
New cards

N + 이/가 아니에요

Không phải là (phủ định của 예요/이에요).

19
New cards

V + ㅂ니다/습니다

Câu trần thuật trang trọng.

20
New cards

V + ㅂ니까?/습니까?

Câu hỏi trang trọng.

21
New cards

V + 아/어요

Câu trần thuật thân mật.

22
New cards

V + 았/었다

Thì quá khứ.

23
New cards

V + 겠다 (1)

Thì tương lai.

24
New cards

V + (으)시다

Kính ngữ hóa động từ, tính từ.

25
New cards

V + (으)세요/(으)십시오

Câu yêu cầu lịch sự (hãy, chúc, mời).

26
New cards

V + (으)려고 하다

Định làm gì.

27
New cards

V + (으)러 가다/오다

Đi/đến để làm gì.

28
New cards

V + (으)ㅂ시다

Câu rủ rê ngang hàng hoặc thấp hơn (hãy… đi).

29
New cards

V + (으)ㄹ까요?

Hỏi ý kiến, quan điểm (nhé, nhỉ, nha?).

30
New cards

V + (으)ㄹ래요?

Thể hiện ý định, đề nghị (được chứ, nhé?).

31
New cards

V + (으)ㄹ 수 있다/없다

Có thể/không thể làm gì.

32
New cards

V/A + (으)ㄹ 거예요/겁니다

Sẽ làm gì.

33
New cards

V + 아/어서 (1)

Vì … nên …

34
New cards

V/A + 지만

Nhưng.

35
New cards

V + 고 싶다

Muốn làm gì.

36
New cards

V + 고 + V

Làm gì rồi làm gì.

37
New cards

안 + V/A

Câu phủ định ngắn.

38
New cards

V/A + 지 않다

Câu phủ định dài.

39
New cards

못 + V

Không thể làm gì (do điều kiện khách quan).

40
New cards

부터 ~ 까지

Từ… đến… (thời gian, địa điểm).

41
New cards

N + (이)나

Hoặc.

42
New cards

N + (이)나

Tới, đến, tận, những (nhấn mạnh số lượng).

43
New cards

N + 만

Chỉ.

44
New cards

N + 마다

Mỗi.

45
New cards

N + 보다 (더)

So sánh hơn.

46
New cards

N + 에게서/한테서

Từ (ai đó).

47
New cards

A + (으)ㄴ N

Định ngữ của tính từ.

48
New cards

V + 는 N

Định ngữ của động từ (hiện tại).

49
New cards

V + (으)ㄴ N

Định ngữ của động từ (quá khứ).

50
New cards

V + (으)ㄹ N

Định ngữ của động từ (tương lai).

51
New cards

V/A + 거나

Hoặc.

52
New cards

V/A + (으)니까

Vì… nên… (về sau thường là câu mệnh lệnh, đề nghị).

53
New cards

V/A + (으)면

Nếu… thì….

54
New cards

V + (으)면 tốt

Ước gì, nếu… thì tốt.

55
New cards

V + (으)면서

Vừa… vừa….

56
New cards

V/A + (으)면 không được làm gì

Không được làm gì.

57
New cards

V + (으)려고

Định, để làm gì.

58
New cards

V/A + (으)ㄹ khi

Khi.

59
New cards

V + (으)ㄹ게yo

Sẽ (hứa hẹn, ý chí của người nói).

60
New cards

V + (으)ㄹ 것 같다

Hình như, có lẽ.

61
New cards

V + (으)ㄴ sau khi

Sau khi.

62
New cards

V + (으)ㄴ đã từng/chưa từng

Đã từng/chưa từng.

63
New cards

V + (으)ㄴ bao lâu kể từ khi…

Được bao lâu kể từ khi….

64
New cards

V/A + (으)ㄴ ngày hôm nay

Nhưng, mà (về trước tạo bối cảnh).

65
New cards

V + (으)ㄹ cần phải làm gì

Phải làm gì.

66
New cards

V + thử làm gì

Thử làm gì.

67
New cards

V + được phép làm gì

Được phép làm gì.

68
New cards

V + làm gì cho ai đó

Làm gì cho ai đó.

69
New cards

V + rồi… (chỉ trình tự thời gian)

… rồi… (chỉ trình tự thời gian).

70
New cards

V/A + (으)ㄴ chắc là , có lẽ (phỏng đoán)

Chắc là, có lẽ.

71
New cards

V/A + thật đấy! (cảm thán)

…thật đấy! (cảm thán).

72
New cards

V + đừng làm gì

Đừng làm gì.

73
New cards

V + không thể làm gì (do năng lực)

Không thể làm gì (do năng lực).

74
New cards

V/A + hơn nữa không?

…phải không? (xác nhận lại).

75
New cards

V + nên làm trước khi

Trước khi.

76
New cards

V + để, vì

Để, vì.

77
New cards

V/A + do (nhấn mạnh lý do)

Vì, do (nhấn mạnh lý do).

78
New cards

V + quyết định làm gì

Quyết định làm gì.

79
New cards

V + hiện đang… (tiếp diễn)

Đang… (tiếp diễn).

80
New cards

A + trở nên…

Trở nên….

81
New cards

N + chỉ…, ngoài… ra… không còn (đi với phủ định)

Chỉ…, ngoài… ra… không còn (đi với phủ định).

82
New cards

N + thay vì, thay cho

Thay vì, thay cho.

83
New cards

N + theo, như

Theo, như.

84
New cards

V + có ý định

Định, có ý định.

85
New cards

V + biết/không biết làm gì

Biết/không biết làm gì.

86
New cards

V + nhờ vào, nhờ có

Nhờ vào, nhờ có.

87
New cards

V/A + danh từ hóa động từ/tính từ

Danh từ hóa động từ/tính từ.

88
New cards

V + nếu muốn/nếu có ý định… thì…

Nếu muốn/nếu có ý định… thì….

89
New cards

V + trông có vẻ

Trông có vẻ.

90
New cards

V + ước gì, giá mà

Ước gì, giá mà.

91
New cards

V/A + vì, do… (giải thích lý do)

Vì, do… (giải thích lý do).

92
New cards

V/A + được, bị, trở nên

Được, bị, trở nên.

93
New cards

V + nói kiên thức lại cũng có đúng đấy

…thì cũng… nhưng mà….

94
New cards

V + dễ/khó làm gì

Dễ/khó làm gì.

95
New cards

V + sau khi… thì…

Sau khi… thì….

96
New cards

V + đang trên đường…

Đang trên đường….

97
New cards

V/A + hình như, có vẻ

Hình như, có vẻ.

98
New cards

V + tốt

…thì tốt.

99
New cards

V/A + thay vì, thay cho

Thay vì, thay cho.

100
New cards

V + trong lúc, trong khi

Trong lúc, trong khi.

Explore top notes

note
Key Stuff - All Ideologies
Updated 1017d ago
0.0(0)
note
Aniline differentiation
Updated 351d ago
0.0(0)
note
Chapter 27 - The Cold War
Updated 1441d ago
0.0(0)
note
CGO casus 4
Updated 434d ago
0.0(0)
note
Key Stuff - All Ideologies
Updated 1017d ago
0.0(0)
note
Aniline differentiation
Updated 351d ago
0.0(0)
note
Chapter 27 - The Cold War
Updated 1441d ago
0.0(0)
note
CGO casus 4
Updated 434d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Unit 6 Gradesavers Kaji
47
Updated 1102d ago
0.0(0)
flashcards
patho chapter 5
31
Updated 1136d ago
0.0(0)
flashcards
Vocabulary Power Unit 3
42
Updated 414d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Unit 5
111
Updated 1176d ago
0.0(0)
flashcards
english final
53
Updated 104d ago
0.0(0)
flashcards
TUTTO PARZIALE 2
169
Updated 464d ago
0.0(0)
flashcards
troika chapter 4
68
Updated 1119d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 6 Gradesavers Kaji
47
Updated 1102d ago
0.0(0)
flashcards
patho chapter 5
31
Updated 1136d ago
0.0(0)
flashcards
Vocabulary Power Unit 3
42
Updated 414d ago
0.0(0)
flashcards
APUSH Unit 5
111
Updated 1176d ago
0.0(0)
flashcards
english final
53
Updated 104d ago
0.0(0)
flashcards
TUTTO PARZIALE 2
169
Updated 464d ago
0.0(0)
flashcards
troika chapter 4
68
Updated 1119d ago
0.0(0)