Thẻ ghi nhớ: week1- batch2- test 3- part 1,2 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

transcontinental

xuyên lục địa

<p>xuyên lục địa</p>
2
New cards

settlement

sự định cư

<p>sự định cư</p>
3
New cards

circumstances

n. hoàn cảnh, tình huống

<p>n. hoàn cảnh, tình huống</p>
4
New cards

audiences

khán giả

<p>khán giả</p>
5
New cards

substance

vật chất

<p>vật chất</p>
6
New cards

evolved

phát triển

<p>phát triển</p>
7
New cards

moralistic

có đạo đức

<p>có đạo đức</p>
8
New cards

narratives

tường thuật

<p>tường thuật</p>
9
New cards

exotic

ngoại lai

<p>ngoại lai</p>
10
New cards

considerable

đáng kể

<p>đáng kể</p>
11
New cards

expands

mở rộng

<p>mở rộng</p>
12
New cards

sociology

xã hội học

<p>xã hội học</p>
13
New cards

philosophy

(n) triết học, triết lý

<p>(n) triết học, triết lý</p>
14
New cards

emigrants

người di cư

<p>người di cư</p>
15
New cards

generation

(n) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời

<p>(n) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời</p>
16
New cards

exemplified

minh chứng

<p>minh chứng</p>
17
New cards

solitude

nơi vắng vẻ, tĩnh mịch

<p>nơi vắng vẻ, tĩnh mịch</p>
18
New cards

interpreter

thông dịch viên

<p>thông dịch viên</p>
19
New cards

slaughter

tàn sát

<p>tàn sát</p>
20
New cards

Undaunted

(adj) ngoan cường, dũng cảm

<p>(adj) ngoan cường, dũng cảm</p>
21
New cards

impatiently

adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột

<p>adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruột</p>
22
New cards

cheerfully

(adv) vui vẻ, phấn khởi

<p>(adv) vui vẻ, phấn khởi</p>
23
New cards

knowledgeably

một cách có hiểu biết

<p>một cách có hiểu biết</p>