1/66
bài 8-9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
今天
hôm nay
昨天
hôm qua
明天
ngày mai
真
thật
漂亮
xinh đẹp
事
việc, vấn đề
生日
sinh nhật
几
mấy
号
ngày
月
tháng
快乐
vui vẻ
星期天
chủ nhật
星期
tuần
有空儿
có thời gian rảnh
空儿
thời gian rảnh
想
muốn
请
mời
晚饭
bữa tối
早饭
bữa sáng
午饭
bữa trưa
为什么
vì sao
因为
bởi vì
太。。。了
…quá
那
vậy thì
晚上
buổi tối
早上
buổi sáng
中午
buổi trưa
看
nhìn, xem
电影
phim
学校
trường học
见
gặp
一零二五年
2025
今天几月号星期几?
hôm nay thứ mấy, ngày mấy, tháng mấy?
今天七月二十号
hôm nay ngày 20 tháng 7
今天星期三
hôm nay thứ 4
祝你生日快乐
chúc bạn sinh nhật vui vẻ
星期五你有空儿吗?
thứ 6 bạn rảnh không?
星期六晚上见
thứ 7 gặp
我今天晚上想请你吃饭
tối nay tôi muốn mời bạn ăn
喜欢
非常
都
电影院
怎么
坐
地铁
出租车
吧
又。。。又。。。
便宜
怎么样
菜
有名
那里
好吃
走路
公交车
韩国
我们坐地铁去吧
我很喜欢看中国电影
四川饭店很近,我们走路去吧
公园
自行车
我们怎么去?
坐地铁吧,又快又便宜,怎么样?
慢
我知道一家韩国饭店,很有名,那儿的菜又好吃又便宜