1/129
cơ bản cho A0
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
book
sách
board
cái bảng
pen
bút mực
pencil
bút chì
question
câu hỏi
language
ngôn ngữ
picture
bức tranh
chair
cái ghế
table
cái bàn
air-conditioner
máy lạnh
door
cửa lớn, cửa ra vào
window
cửa sổ
wall
bức tường
apple
quả táo
lemon
quả chanh
strawberry
quả dâu
banana
quả chuối
watermelon
quả dưa hấu
orange
quả cam
cat
con mèo
dog
con chó
bird
con chim
lion
con sư tử
tiger
con hổ
horse
con ngựa
chicken
con gà
elephant
con voi
fish
con cá
snake
con rắn
crocodile
con cá sấu
doctor
bác sĩ
nurse
y tá
water
nước
tea
trà
milk
sữa
coffee
cà phê
homework
bài tập về nhà
housework
việc nhà
money
tiền
time
thời gian
rich
giàu
poor
nghèo
tall
cao
short
lùn
slow
chậm
fast
nhanh
thin
gầy
fat
mập
confident
tự tin
shy
nhút nhát
strong
khỏe
weak
yếu
patient
kiên nhẫn
impatient
không kiên nhẫn
important
quan trọng
unimportant
không quan trọng
big
to
small
nhỏ
lazy
lười
hard-working
chăm chỉ
friendly
thân thiện
unfriendly
không thân thiện
stupid
ngu ngốc
smart
thông minh
hungry
đói
full
no
interesting
thú vị
boring
chán
cheap
rẻ
expensive
mắc tiền
easy
dễ
difficult
khó
clean
sạch
dirty
dơ
dangerous
nguy hiểm
safe
an toàn
necessary
cần thiết
unnecessary
không cần thiết
different
khác nhau
similar
tương tự
see
thấy
watch
xem
look at
nhìn vào
look for
tìm kiếm
observe
quan sát
read
đọc
study
học
sleep
ngủ
talk to
nói chuyện với
talk about
nói chuyện về
speak
nói
eat
ăn
drink
uống
tell
kể chuyện
make
làm (một điều gì đó mới)
do
làm (một việc hay hành động cụ thể)
play
chơi
drive
lái xe (4 bánh)
ride
lái xe (2 bánh)
wash
rửa