1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
environment
môi trường
environmental
thuộc về môi trường
environmentally
thân thiện với môi trường
environmentalist
nhà môi trường học
protect
bảo vệ
protection
sự bảo vệ
protective
bảo vệ; bảo hộ; che chở
identify
nhận ra; nhận biết; nhận diện; nhận dạng
issue
vấn đề
global warming
hiện tượng nóng lên toàn cầu
deforestation
sự phá rừng
afforestation
trồng cây gây rừng
reforestation
sự tái trồng rừng
forest
rừng
forestry
lâm nghiệp
danger
sự nguy hiểm; nguy cơ
endanger
gây nguy hiểm
dangerous
nguy hiểm
endangered
đang có nguy cơ tuyệt chủng
cause
nguyên nhân; lý do / gây ra
solution
giải pháp; cách giải quyết
solve
giải quyết; tìm ra lời giải
solvable
có thể giải quyết được
biodiversity
sự đa dạng sinh học
habitat
môi trường sống
habitant
cư dân
ecosystem
hệ sinh thái
wildlife
đời sống hoang dã
climate change
biến đổi khí hậu