1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Career(n)
nghề nghiệp, sự nghiệp
Orientation(n)
sự định hướng
Session(n)
phiên họp
Informative(a)
nhiều thông tin
Inform(v)
thông báo
Information(n)
thông tin
Informed(a)
hiểu biết, am hiểu, sáng suốt
Vocational college(np)
trường cao đẳng nghề
Vocational(a)
nghề nghiệp (liên quan đến các kỹ năng, kiến thức, v.v. mà bạn cần có để làm một công việc cụ thể)
College(n)
trường cao đẳng
Training course(np)
khóa huấn luyện, khóa đào tạo
Academic(a)
mang tính học thuật
Mechanic(n)
thợ cơ khí
Hairdresser(n)
thợ làm tóc
Garment worker(np)
công nhân may
Bartender(n)
nhân viên pha chế rượu
Bartending(n)
pha chế rượu
Teacher’s college(np)
trường sư phạm
Fashion designer(np)
nhà thiết kế thời trang
Formal training(np)
đào tạo chính quy
Achieve(v)
đạt được
Achievement(n)
thành tích, thành tựu
Choose(v)
chọn
Choice(n)
sự lựa chọn
Passion(n)
niềm đam mê
Passionate(a)
đam mê, say đắm(có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về tình yêu hoặc tức giận, v.v.)
Theoretical(a)
thuộc lý thuyết
Theory(n)
học thuyết, lý thuyết
Physical(a)
thuộc vật chất, thuộc thân thể
Physically(adv)
về mặt thể chất
Physics(n)
vật lý
Physician(n)
bác sĩ
Physicist(n)
nhà vật lý
Business management(np)
quản lý kinh doanh, quản lý doanh nghiệp
Pressure(n)
áp lực, áp suất
Management(n)
sự quản lý
Income(n)
thu nhập
Tailor(n)
thợ may
Surgeon(n)
bác sĩ phẫu thuật
Surgery(n)
ca phẫu thuật
Surgical(a)
thuộc phẫu thuật
Assembly worker(np)
công nhân lắp ráp
Assembly(n)
hội đồng
Cashier(n)
thu ngân
Software engineer(np)
kỹ sư phần mềm
Software(n)
phần mềm
Repeat(v)
lặp lại, nhắc lại
Repetition(n)
sự lặp đi lặp lại
Repetitive(a)
có tính lặp đi lặp lại
Fabric(n)
vải vóc
Demanding(a)
đòi hỏi khắt khe
Well-paid(a)
được trả lương cao
Medical university(np)
đại học y
Hand-eye(a)
tay mắt
Coordination(n)
sự phối hợp
Decide(v)
quyết định
Decision(n)
sự quyết định
Decisive(a)
quyết đoán
Hands-on(a)
thực hành
Scanner(n)
máy quét
Calculator(n)
máy tính cầm tay
Calculation(n)
phép tính, sự tính toán
Calculate(v)
tính toán
Inquiring(a)
hỏi thăm, tìm hiểu