BẢNG TỪ NGÀY 2/10/2024 UNIT 12- CAREER CHOICES (SÁCH GLOBAL SUCCESS)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

64 Terms

1
New cards

Career(n)

nghề nghiệp, sự nghiệp

2
New cards

Orientation(n)

sự định hướng

3
New cards

Session(n)

phiên họp

4
New cards

Informative(a)

nhiều thông tin

5
New cards

Inform(v)

thông báo

6
New cards

Information(n)

thông tin

7
New cards

Informed(a)

hiểu biết, am hiểu, sáng suốt

8
New cards

Vocational college(np)

trường cao đẳng nghề

9
New cards

Vocational(a)

nghề nghiệp (​liên quan đến các kỹ năng, kiến ​​thức, v.v. mà bạn cần có để làm một công việc cụ thể)

10
New cards

College(n)

trường cao đẳng

11
New cards

Training course(np)

khóa huấn luyện, khóa đào tạo

12
New cards

Academic(a)

mang tính học thuật

13
New cards

Mechanic(n)

thợ cơ khí

14
New cards

Hairdresser(n)

thợ làm tóc

15
New cards

Garment worker(np)

công nhân may

16
New cards

Bartender(n)

nhân viên pha chế rượu

17
New cards

Bartending(n)

pha chế rượu

18
New cards

Teacher’s college(np)

trường sư phạm

19
New cards

Fashion designer(np)

nhà thiết kế thời trang

20
New cards

Formal training(np)

đào tạo chính quy

21
New cards

Achieve(v)

đạt được

22
New cards

Achievement(n)

thành tích, thành tựu

23
New cards

Choose(v)

chọn

24
New cards

Choice(n)

sự lựa chọn

25
New cards

Passion(n)

niềm đam mê

26
New cards

Passionate(a)

đam mê, say đắm(có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về tình yêu hoặc tức giận, v.v.)

27
New cards

Theoretical(a)

thuộc lý thuyết

28
New cards

Theory(n)

học thuyết, lý thuyết

29
New cards

Physical(a)

thuộc vật chất, thuộc thân thể

30
New cards

Physically(adv)

về mặt thể chất

31
New cards

Physics(n)

vật lý

32
New cards

Physician(n)

bác sĩ

33
New cards

Physicist(n)

nhà vật lý

34
New cards

Business management(np)

quản lý kinh doanh, quản lý doanh nghiệp

35
New cards

Pressure(n)

áp lực, áp suất

36
New cards

Management(n)

sự quản lý

37
New cards

Income(n)

thu nhập

38
New cards

Tailor(n)

thợ may

39
New cards

Surgeon(n)

bác sĩ phẫu thuật

40
New cards

Surgery(n)

ca phẫu thuật

41
New cards

Surgical(a)

thuộc phẫu thuật

42
New cards

Assembly worker(np)

công nhân lắp ráp

43
New cards

Assembly(n)

hội đồng

44
New cards

Cashier(n)

thu ngân

45
New cards

Software engineer(np)

kỹ sư phần mềm

46
New cards

Software(n)

phần mềm

47
New cards

Repeat(v)

lặp lại, nhắc lại

48
New cards

Repetition(n)

sự lặp đi lặp lại

49
New cards

Repetitive(a)

có tính lặp đi lặp lại

50
New cards

Fabric(n)

vải vóc

51
New cards

Demanding(a)

đòi hỏi khắt khe

52
New cards

Well-paid(a)

được trả lương cao

53
New cards

Medical university(np)

đại học y

54
New cards

Hand-eye(a)

tay mắt

55
New cards

Coordination(n)

sự phối hợp

56
New cards

Decide(v)

quyết định

57
New cards

Decision(n)

sự quyết định

58
New cards

Decisive(a)

quyết đoán

59
New cards

Hands-on(a)

thực hành

60
New cards

Scanner(n)

máy quét

61
New cards

Calculator(n)

máy tính cầm tay

62
New cards

Calculation(n)

phép tính, sự tính toán

63
New cards

Calculate(v)

tính toán

64
New cards

Inquiring(a)

hỏi thăm, tìm hiểu