耳から覚える - N3 - 語彙 UNIT 1(名詞A)(37~71)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:16 PM on 3/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

参加 さんか

tham gia

2
New cards

出席 しゅっせき

có mặt, tham dự

<p></p><p>có mặt, tham dự</p>
3
New cards

欠席 けっせき

vắng mặt, không tham dự

<p></p><p>vắng mặt, không tham dự</p>
4
New cards

遅刻 ちこく

đến muộn

<p></p><p>đến muộn</p>
5
New cards

化粧 けしょう

trang điểm

<p></p><p>trang điểm</p>
6
New cards

計算 けいさん

tính, tính toán.

<p></p><p>tính, tính toán.</p>
7
New cards

計画 けいかく

けいかく

kế hoạch

<p>けいかく</p><p>kế hoạch</p>
8
New cards

成功 せいこう

thành công

<p></p><p>thành công</p>
9
New cards

失敗 しっぱい

thất bại

<p></p><p>thất bại</p>
10
New cards

準備 じゅんび

chuẩn bị

<p></p><p>chuẩn bị</p>
11
New cards

整理 せいり

sắp xếp; bỏ đi, vứt đi

<p></p><p>sắp xếp; bỏ đi, vứt đi</p>
12
New cards

注文 ちゅうもん

đặt hàng, gọi đồ

<p></p><p>đặt hàng, gọi đồ</p><p></p>
13
New cards

貯金 ちょきん

tiết kiệm tiền

<p></p><p>tiết kiệm tiền</p><p></p>
14
New cards

徹夜 てつや

thức trắng đêmc.

<p></p><p>thức trắng đêmc.</p>
15
New cards

引っ越し ひっこし

chuyển nhà

<p></p><p>chuyển nhà</p><p></p>
16
New cards

身長 しんちょう

chiều cao cơ thể

<p></p><p>chiều cao cơ thể</p><p></p>
17
New cards

体重 たいじゅう

cân nặng cơ thể

<p></p><p>cân nặng cơ thể</p>
18
New cards

けが

vết thương

<p>vết thương</p>
19
New cards

かい

tiệc

<p>かい</p><p>tiệc</p><p></p>
20
New cards

趣味 しゅみ

sở thích; khiếu, gu

<p></p><p>sở thích; khiếu, gu</p>
21
New cards

興味 きょうみ

hứng thú

<p></p><p>hứng thú</p>
22
New cards

思い出 おもいで

kỷ niệm

<p></p><p>kỷ niệm</p>
23
New cards

冗談 じょうだん

chuyện đùa

<p></p><p>chuyện đùa</p>
24
New cards

目的 もくてき

mục đích

<p></p><p>mục đích</p>
25
New cards

約束 やくそく

lời hứa, lời hẹn

<p></p><p>lời hứa, lời hẹn</p>
26
New cards

おしゃべり

nói chuyện, tán chuyện

<p>nói chuyện, tán chuyện</p><p></p>
27
New cards

遠慮 えんりょ

ngần ngại, cảm thấy khách sáo

<p></p><p>ngần ngại, cảm thấy khách sáo</p><p></p>
28
New cards

我慢 がまん

chịu đựng, nhịn, kìm nén

<p></p><p>chịu đựng, nhịn, kìm nén</p><p></p>
29
New cards

迷惑 めいわく

làm phiền, quấy rầy

<p></p><p>làm phiền, quấy rầy</p>
30
New cards

希望 きぼう

hy vọng, mong muốn

<p></p><p>hy vọng, mong muốn</p><p></p>
31
New cards

夢 ゆめ

giấc mơ, ước mơ

<p></p><p>giấc mơ, ước mơ</p>
32
New cards

賛成 さんせい

tán thành, đồng ý

<p></p><p>tán thành, đồng ý</p><p></p>
33
New cards

反対 はんたい

phản đối; ngược lại, đối ngược

<p></p><p>phản đối; ngược lại, đối ngược</p><p></p>
34
New cards

想像 そうぞう

tưởng tượng

<p></p><p>tưởng tượng</p><p></p>
35
New cards

努力 どりょく

nỗ lực

<p>nỗ lực</p><p></p>

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)