1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
参加 さんか
tham gia
出席 しゅっせき
có mặt, tham dự

欠席 けっせき
vắng mặt, không tham dự

遅刻 ちこく
đến muộn

化粧 けしょう
trang điểm

計算 けいさん
tính, tính toán.

計画 けいかく
けいかく
kế hoạch

成功 せいこう
thành công

失敗 しっぱい
thất bại

準備 じゅんび
chuẩn bị

整理 せいり
sắp xếp; bỏ đi, vứt đi

注文 ちゅうもん
đặt hàng, gọi đồ

貯金 ちょきん
tiết kiệm tiền

徹夜 てつや
thức trắng đêmc.

引っ越し ひっこし
chuyển nhà

身長 しんちょう
chiều cao cơ thể

体重 たいじゅう
cân nặng cơ thể

けが
vết thương

会
かい
tiệc

趣味 しゅみ
sở thích; khiếu, gu

興味 きょうみ
hứng thú

思い出 おもいで
kỷ niệm

冗談 じょうだん
chuyện đùa

目的 もくてき
mục đích

約束 やくそく
lời hứa, lời hẹn

おしゃべり
nói chuyện, tán chuyện

遠慮 えんりょ
ngần ngại, cảm thấy khách sáo

我慢 がまん
chịu đựng, nhịn, kìm nén

迷惑 めいわく
làm phiền, quấy rầy

希望 きぼう
hy vọng, mong muốn

夢 ゆめ
giấc mơ, ước mơ

賛成 さんせい
tán thành, đồng ý

反対 はんたい
phản đối; ngược lại, đối ngược

想像 そうぞう
tưởng tượng

努力 どりょく
nỗ lực
