1/24
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
増えます
/ふえます/
tăng (số lượng)
減ります
/へります/
giảm (số lượng)
上がります
/あがります/
tăng (mức độ)
下がります
/さがります/
giảm (mức độ)
切れます
/きれます/
bị đứt
取れます
/とれます/
bị tuột, bị rơi ra
落ちます
/おちます/
bị rơi (hành lý rơi)
なくなります
hết, mất
変(な)
/へん/
lạ, dị
幸せ(な)
/しあわせ/
hạnh phúc
楽(な)
/らく/
nhàn, thoải mái
うまい
ngon
まずい
dở
つまらない
chán, không hay
優しい
/やさしい/
hiền lành
ガソリン
xăng
火
/ひ/
lửa
パンフレット
tờ rơi quảng cáo
今にも
/いまにも/
bất kỳ lúc nào
わあ
ôi!
ばら
hoa hồng
ドライブ
lái xe ô tô (đi chơi)
理由
/りゆう/
lý do
謝ります
/あやまります/
hành động xin lỗi
知り合います
/しりあいます/
quen biết