Thẻ ghi nhớ: Mimikara Oboeru N3 Unit 3.2 まとめ (299-310) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:58 PM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

温まる・暖まる

(あたたまる)

ấm lên, nóng lên

【注】暖まる dùng cho thời tiết, 温まる dùng cho sự vật

<p>ấm lên, nóng lên</p><p>【注】暖まる dùng cho thời tiết, 温まる dùng cho sự vật</p>
2
New cards

温める・暖める

(あたためる)

làm cho ấm lên, nóng lên

【注】tương tự

<p>làm cho ấm lên, nóng lên</p><p>【注】tương tự</p>
3
New cards

高まる(たかまる)

期待・人気・能力 が高まる(きたい・にんき・のうりょく)

dâng cao, lên cao

kỳ vọng/sự yêu mến/năng lực - tăng lên

<p>dâng cao, lên cao</p><p>kỳ vọng/sự yêu mến/năng lực - tăng lên</p>
4
New cards

高める(たかめる)

人気を高める

nâng cao

nâng cao sự yêu mến

<p>nâng cao</p><p>nâng cao sự yêu mến</p>
5
New cards

強まる(つよまる)

雨・地震が強まる(あめ・じしん)

mạnh hơn

mưa / động đất mạnh lên

<p>mạnh hơn</p><p>mưa / động đất mạnh lên</p>
6
New cards

強める(つよめる)

自信を強める(じしん)

làm cho mạnh hơn, khỏe hơn

làm tăng sự tự tin

<p>làm cho mạnh hơn, khỏe hơn</p><p>làm tăng sự tự tin</p>
7
New cards

弱まる(よわまる)

勢力・影響 が弱まる (せいりょく・えいきょう)

yếu đi

thế lực / ảnh hưởng - giảm

<p>yếu đi</p><p>thế lực / ảnh hưởng - giảm</p>
8
New cards

弱める(よわめる)

力・勢い を弱める (いきおい)

làm cho yếu đi

làm suy yếu - sức mạnh / quyền lực

<p>làm cho yếu đi</p><p>làm suy yếu - sức mạnh / quyền lực</p>
9
New cards

広まる(ひろまる)

うわさは1日で会社中に広まった (うわさはいちにちでかいしゃちゅうにひろまった)

仏教・習慣・話し が広まる (ぶっきょう・しゅうかん・はなし)

lan truyền, lan rộng

(thường mang nghĩa trừu tượng)

tin đồn lan khắp công ty chỉ trong 1 ngày.

phật giáo / tập quán / câu chuyện - lan rộng

<p>lan truyền, lan rộng</p><p>(thường mang nghĩa trừu tượng)</p><p>tin đồn lan khắp công ty chỉ trong 1 ngày.</p><p>phật giáo / tập quán / câu chuyện - lan rộng</p>
10
New cards

広める(ひろめる)

仏教を広める(ぶっきょう)

loan (truyền tin), làm cho lan rộng, truyền, phổ biến,...

làm cho phổ biến phật giáo

<p>loan (truyền tin), làm cho lan rộng, truyền, phổ biến,...</p><p>làm cho phổ biến phật giáo</p>
11
New cards

深まる(ふかまる)自

友情が深まる(ゆうじょう)

trở nên sâu sắc, sâu đậm, rõ rệt hơn

(thường mang nghĩa trừu tượng)

tình cảm sâu sắc

<p>trở nên sâu sắc, sâu đậm, rõ rệt hơn</p><p>(thường mang nghĩa trừu tượng)</p><p>tình cảm sâu sắc</p>
12
New cards

深める(ふかめる)

交流・対立 を深める (こうりゅう・たいりつ)

làm cho sâu đậm, sâu sắc, sâu rộng hơn

(thường mang nghĩa trừu tượng)

tăng cường giao lưu / làm tăng sự phản đối

<p>làm cho sâu đậm, sâu sắc, sâu rộng hơn</p><p>(thường mang nghĩa trừu tượng)</p><p>tăng cường giao lưu / làm tăng sự phản đối</p>
13
New cards

Thành thạo (12)

Bạn đã trả lời đúng các thuật ngữ này!

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)