Pho Thin Bo Ho leaves its alley home

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:02 PM on 11/29/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

eatery

quán ăn

 /ˈiːtəri/

2
New cards

rich broth

nước dùng đậm đà

3
New cards

redevelopment

tái phát triển

4
New cards

reshapes

định hình lại

5
New cards

tucked inside

giấu kín bên trong

6
New cards

tuck 

nhét, giấu, gấp gọn

7
New cards

packed (adj)

  • đông nghịt, chật kín người

  • đầy ắp, chứa đầy gì đó

8
New cards

passage (n)

  • đoạn văn

  • lối đi, hành lang

  • sự di chuyển, hành trình

9
New cards

tight (adj)

  • chặt, khít (nút thắt, đồ bó…)

  • chật, đông đúc

  • căng thẳng, nghiêm ngặt

  • gần gũi (friendship)

  • căng, nén (cảm xúc…)

10
New cards

walkway

lối đi

11
New cards

stall (n)

  • quầy hàng, gian hàng

  • chuồng cho động vật

  • chỗ ngồi trong nhà hát

12
New cards

stall (v)

  • (xe, động cơ) chết máy

  • câu giờ, trì hoãn

  • ngưng tiến triển

13
New cards

according to

theo như, theo nguồn…

14
New cards

landlord (n)

chủ nhà, chủ đất

15
New cards

cook (n)

ng nấu ăn

16
New cards

diner

  • thực khách

  • quán ăn (rẻ tiền)

17
New cards

shuffle aside

dời sang một bên một cách nhẹ nhàng hoặc lúng túng

18
New cards

shuffle (v)

  • lê chân, di chuyển chậm

  • lúng túng

19
New cards

petition (n,v)

  • đơn kiến nghị

  • yêu cầu, kiến nghị, cầu xin

20
New cards

rental (n, adj)

  • (sự/ thuộc về) thuê, mướn

21
New cards

identity (n)

  • danh tính

  • bản sắc

22
New cards

oversee (v)

giám sát, quản lí, trông nom

23
New cards

delegate (n,v)

  • (n) người đại biểu, đại diện

  • (v) giao phó, ủy quyền, phân công công việc

24
New cards

regular (n)

khách quen

25
New cards

criticism

sự phê bình

26
New cards

damp (n,v, adj)

ẩm ướt

27
New cards

drip (v)

(chất lỏng) chảy nhỏ giọt

28
New cards

uneven (adj)

ko bằng phẳng, ko đồng đều, ko cân xứng

29
New cards

stick (v)

đâm, chọc 

30
New cards

shabbiness

sự tồi tàn

31
New cards

charm (n,v)

  • (n) sự mê hoặc, bùa mê

  • (v) bỏ bùa, phù phép

32
New cards

be top with sth

được phủ lên bởi

33
New cards

live up to the hype

đáp ứng được kỳ vọng

34
New cards

brisket (n)

thịt ức

35
New cards

flank (n)

sườn, hông, cánh

36
New cards

chewy (adj)

dai

37
New cards

pernament (adj)

lâu dài, vĩnh viễn

38
New cards

uphold (v)

duy trì, bảo vệ