1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nature (n)
tự nhiên
natural (adj)
thuộc về tự nhiên
naturalize (v)
thích nghi với môi trường
naturally (adv)
một cách tự nhiên
naturalist (n)
nhà tự nhiên học
unnatural (adj)
ko tự nhiên
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
natural disaster
thiên tai
mother nature
mẹ thiên nhiên
in harmony with nature
hòa nhập với thiên nhiên
pollute (v)
ô nhiễm
pollution (n)
sự ô nhiễm
pollutant (n)
chất gây ô nhiễm
unpolluted (adj)
ko bị ô nhiễm
polluter (n)
người/ nguồn gây ô nhiễm
air pollution (compound noun)
ô nhiễm không khí
reduce pollution level
giảm mức độ ô nhiễm
pollution contral
kiểm soát ô nhiễm
water pollution
ô nhiễm nước
environmental pollution
ô nhiễm môi trường
heavy pollutant
chất gây ô nhiễm nặng
environment (n)
môi trường
environmental (adj)
thuộc về môi trường
environmentally (adv)
về mặt môi trường
microenvironment (n)
môi trường vĩ mô
environmentalism (n)
chủ nghĩa bảo vệ môi trường
environmentalist (n)
nhà môi trường học
environmental protection
sự bảo vệ môi trường
environmental impact
tác động môi trường
protect the environment
bảo vệ môi trường
work environment
môi trường làm việc
environmentally friendly
thân thiện với môi trường
recycle (v)
tái chế
recycling (n)
việc tái chế
recyclable (adj)
có thể tái chế
recycler (n)
người / máy tái chế
recycled (adj)
đã được tái chế
non - recyclable (adj)
ko thể tái chế
recycling center
trung tâm tái chế
encourage recycling
khuyến khích tái chế
recycled product
sản phẩm tái chế
recycle paper and glass
tái chế giấy và thủy tinh
recycling bin
thùng rác tái chế
develop (v)
phát triển
development (n)
sự phát triển
developer (n)
người phát triển
developing (adj)
đang phát triển
redevelop (v)
phát triển lại
developmental (adj)
thuộc về phát triển
developed (adj)
đã phát triển
sustainable development
phát triển bền vững
personal development
phát triển bản thân
economic development
phát triển kinh tế
urban development
phát triển đô thị
research and development
nghiên cứu và phát triển