Chương 1: Vật lí nhiệt

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:50 PM on 1/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Đặc điểm nhiệt độ khi chuyển thể?

Nhiệt độ không đổi dù vẫn đang thu / toả nhiệt lượng.

2
New cards

Nhiệt nóng chảy riêng là gì?

Nhiệt lượng cần để 1kg chất rắn đó nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy (J/kg).

3
New cards

Nhiệt hoá hơi riêng là gì?

Nhiệt lượng cần để 1kg chất lỏng đó hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ sôi (J/kg).

4
New cards

Tại sao nhiệt độ không đổi khi sôi?

Nhiệt lượng cung cấp chỉ dùng để phá vỡ liên kết phân tử (tăng thế năng), không tăng động năng.

5
New cards

Công thức nhiệt hóa hơi

Q = L.m

6
New cards

Công thức nhiệt nóng chảy

Q = λ.m

7
New cards

Đồ thị chuyển thể

Như hình bên.

<p>Như hình bên.</p>
8
New cards

Các nội dung chính của mô hình động học phân tử

Vật chất được cấu tạo từ các hạt riêng biệt (phân tử).

Các hạt chuyển động hỗn loạn không ngừng.

Giữa các phân tử có lực tương tác (hút và đẩy).

9
New cards

Chuyển động nhiệt là gì?

Là chuyển động hỗn loạn của các phân tử. Nhiệt độ càng cao, chuyển động này càng nhanh.

10
New cards

Lực tương tác phân tử ở thể rắn?

Rất mạnh, giữ các phân tử ở các vị trí cố định, chỉ có thể dao động quanh vị trí cân bằng.

11
New cards

Lực tương tác phân tử ở thể khí?

Rất yếu, các phân tử chuyển động hoàn toàn tự do và hỗn loạn.

12
New cards

Cấu trúc tinh thể là gì?

Là cấu trúc của chất rắn trong đó các hạt sắp xếp một cách trật tự, tuần hoàn trong không gian.

13
New cards

Giải thích sự bay hơi?

Một số phân tử ở bề mặt chất lỏng có động năng đủ lớn để thắng lực liên kết và thoát ra ngoài.

14
New cards

Bản chất của lực tương tác phân tử?

Bao gồm cả lực hút và lực đẩy của phân tử.

15
New cards

Khi nào lực đẩy chiếm ưu thế?

Khi các phân tử ở rất gần nhau (khoảng cách nhỏ hơn kích thước phân tử).

16
New cards

Khi nào lực hút chiếm ưu thế?

Khi các phân tử ở xa nhau (khoảng cách lớn hơn kích thước phân tử).

17
New cards

Khi nào lực tương tác không đáng kể?

Khi các phân tử ở rất xa nhau (như trong chất khí).

18
New cards

Tại sao chất rắn khó nén và khó kéo dãn?

Vì lực tương tác giữa các phân tử chất rắn rất mạnh, giữ chúng ở các vị trí cân bằng cố định.

19
New cards

Lực tương tác và Thế năng phân tử?

Lực tương tác càng mạnh và khoảng cách càng nhỏ thì thế năng phân tử càng lớn (xét về độ lớn).

20
New cards

Đặc điểm khoảng cách phân tử ở thể rắn?

Rất gần, nên chất rắn có tính khó nén.

21
New cards

Đặc điểm khoảng cách phân tử ở thể lỏng?

Xa hơn khoảng cách giữa các phân tử chất rắn, gần hơn khoảng cách giữa các phân tử chất khí; chất lỏng có tính khó nén.

22
New cards

Đặc điểm khoảng cách phân tử ở thể khí?

Rất lớn (gấp nhiều lần kích thước phân tử), nên chất khí có tính dễ nén.

23
New cards

Tại sao chất lỏng có thể tích xác định nhưng hình dạng không xác định?

Do lực tương tác đủ mạnh để giữ các phân tử gần nhau, nhưng chưa đủ để giữ chúng ở vị trí cố định.