Thẻ ghi nhớ: unit 2 gtc hsk 5 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:28 PM on 1/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

伯母 (n)

vợ của bác trai (anh của bố) /bó mǔ/

2
New cards

伯父 (n)

bác trai (anh của bố) /bó fù/

3
New cards

姑姑 (n)

cô (em hoặc chị của bố) /gū gu/

4
New cards

姑父 (n)

chồng của cô /gū fu/

5
New cards

舅舅 (n)

cậu (anh/em của mẹ) /jiù jiu/

6
New cards

舅妈 (n)

vợ của cậu /jiù mā/

7
New cards

姥爷 (n)

ông ngoại /lǎo yé/

8
New cards

姥姥 (n)

bà ngoại /lǎo lao/

9
New cards

姨妈 (n)

dì (chị/em của mẹ) /yí mā/

10
New cards

姨父 (n)

chồng của dì /yí fu/

11
New cards

串 (v)

xâu, xiên; đi thăm nhiều nơi /chuàn/

12
New cards

以来 (prep)

kể từ khi /yǐ lái/

13
New cards

坚决 (adj/adv)

kiên quyết /jiān jué/

14
New cards

打工 (v)

làm thuê, đi làm thêm /dǎ gōng/

15
New cards

挣钱 (v)

kiếm tiền /zhèng qián/

16
New cards

装修 (v)

sửa sang, cải tạo (nhà) /zhuāng xiū/

17
New cards

装饰 (v/n)

trang trí /zhuāng shì/

18
New cards

醉 (adj/v)

say (rượu) /zuì/

19
New cards

强烈 (adj)

mãnh liệt, mạnh mẽ /qiáng liè/

20
New cards

锁 (n/v)

khóa; khóa lại /suǒ/

21
New cards

晒 (v)

phơi;晒太阳: tắm nắng /shài/

22
New cards

轻声细话 (phrase)

nói khẽ khàng /qīng shēng xì huà/

23
New cards

害羞 (adj)

xấu hổ, ngại ngùng /hài xiū/

24
New cards

转眼 (adv)

chớp mắt, thoáng cái /zhuǎn yǎn/

25
New cards

长途 (adj)

đường dài /cháng tú/

26
New cards

想象 (v/n)

tưởng tượng /xiǎng xiàng/

27
New cards

灰尘 (n)

bụi bặm /huī chén/

28
New cards

冷冷清清 (adj)

vắng vẻ, lạnh lẽo /lěng lěng qīng qīng/

29
New cards

十几年的婚姻生活中,他们从来没为如何使红过脸,吵过架 (sentence)

Trong hơn chục năm hôn nhân, họ chưa từng đỏ mặt vì chuyện gì hay cãi nhau. /shí jǐ nián de hūn yīn shēng huó zhōng, tā men cóng lái méi yīn wèi rènhé shì hóng guò liǎn, chǎo guò jià/

30
New cards

一直相亲相爱,相敬如宾 (sentence)

Luôn yêu thương nhau, kính trọng nhau như khách. /yì zhí xiāng qīn xiāng ài, xiāng jìng rú bīn/

31
New cards

不能肯定的是 (phrase)

Điều không thể khẳng định là... /bù néng kěn dìng de shì/

32
New cards

实际需要 (phrase)

nhu cầu thực tế /shí jì xū yào/

33
New cards

送货上门服务 (phrase)

dịch vụ giao hàng tận nhà /sòng huò shàng mén fú wù/

34
New cards

增长知识 (v)

tăng trưởng kiến thức /zēng zhǎng zhī shí/

35
New cards

提高我们的理解能力 (phrase)

nâng cao năng lực hiểu biết của chúng ta /tí gāo wǒ men de lǐ jiě néng lì/

36
New cards

做好眼前的事 (sentence)

làm tốt việc trước mắt /zuò hǎo yǎn qián de shì/

37
New cards

看个究竟 (phrase)

xem cho ra lẽ /kàn gè jiù jìng/

38
New cards

伸出手指 (phrase)

giơ ngón tay ra /shēn chū shǒu zhǐ/

39
New cards

做个小声的动作 (phrase)

làm động tác ra hiệu nói khẽ /zuò gè xiǎo shēng de dòng zuò/

40
New cards

对......的感情,像没断奶的孩子对母亲一样 (sentence)

Tình cảm đối với ... giống như đứa trẻ chưa cai sữa đối với mẹ. /duì ... de gǎn qíng, xiàng méi duàn nǎi de hái zi duì mǔ qīn yí yàng/

41
New cards

高兴得不得了 (phrase)

Vui mừng không tả xiết. /gāo xìng de bù dé liǎo/

42
New cards

打工挣的钱 (phrase)

Tiền kiếm được từ việc làm thuê. /dǎ gōng zhèng de qián/

43
New cards

他说这话时,轻声细话,还红着脸,像个害羞的孩子 (sentence)

Khi nói những lời này, anh ấy nói rất khẽ, còn đỏ mặt, giống như một đứa trẻ nhút nhát. /tā shuō zhè huà shí, qīng shēng xì huà, hái hóng zhe liǎn, xiàng gè hài xiū de hái zi/

44
New cards

温暖的气息立刻扑面而来 (sentence)

Hơi ấm lập tức ập vào mặt. /wēn nuǎn de qì xī lì kè pū miàn ér lái/

45
New cards

卧室床上的被子已铺好 (sentence)

Chăn trên giường trong phòng ngủ đã được trải sẵn. /wò shì chuáng shàng de bèi zi yǐ pū hǎo/

46
New cards

厨房里飘来阵阵饭菜香 (sentence)

Từ nhà bếp bay tới từng đợt mùi thức ăn thơm. /chú fáng lǐ piāo lái zhèn zhèn fàn cài xiāng/

47
New cards

景象 (n)

cảnh tượng, quang cảnh /jǐng xiàng/

48
New cards

气息 (n)

hơi thở; bầu không khí /qì xī/

49
New cards

铺 (v)

trải, lót /pū/

50
New cards

飘 (v)

bay, lan tỏa /piāo/

51
New cards

小气 (adj)

keo kiệt, nhỏ nhen /xiǎo qì/

52
New cards

周到 (adj)

chu đáo /zhōu dào/

53
New cards

坦率 (adj)

thẳng thắn /tǎn shuài/

54
New cards

无私 (adj)

vô tư, không vụ lợi /wú sī/

55
New cards

干脆 (adj/adv)

dứt khoát, gọn gàng /gān cuì/

56
New cards

急促 (adj)

gấp gáp /jí cù/

57
New cards

连忙 (adv)

vội vàng (ngay lập tức) /lián máng/

58
New cards

惊呆 (v)

sững sờ, kinh ngạc đến đơ người /jīng dāi/

59
New cards

愣 (adj/v)

đơ ra, sững lại /lèng/