Thẻ ghi nhớ: unit 2 gtc hsk 5 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

59 Terms

1
New cards

伯母 (n)

vợ của bác trai (anh của bố) /bó mǔ/

2
New cards

伯父 (n)

bác trai (anh của bố) /bó fù/

3
New cards

姑姑 (n)

cô (em hoặc chị của bố) /gū gu/

4
New cards

姑父 (n)

chồng của cô /gū fu/

5
New cards

舅舅 (n)

cậu (anh/em của mẹ) /jiù jiu/

6
New cards

舅妈 (n)

vợ của cậu /jiù mā/

7
New cards

姥爷 (n)

ông ngoại /lǎo yé/

8
New cards

姥姥 (n)

bà ngoại /lǎo lao/

9
New cards

姨妈 (n)

dì (chị/em của mẹ) /yí mā/

10
New cards

姨父 (n)

chồng của dì /yí fu/

11
New cards

串 (v)

xâu, xiên; đi thăm nhiều nơi /chuàn/

12
New cards

以来 (prep)

kể từ khi /yǐ lái/

13
New cards

坚决 (adj/adv)

kiên quyết /jiān jué/

14
New cards

打工 (v)

làm thuê, đi làm thêm /dǎ gōng/

15
New cards

挣钱 (v)

kiếm tiền /zhèng qián/

16
New cards

装修 (v)

sửa sang, cải tạo (nhà) /zhuāng xiū/

17
New cards

装饰 (v/n)

trang trí /zhuāng shì/

18
New cards

醉 (adj/v)

say (rượu) /zuì/

19
New cards

强烈 (adj)

mãnh liệt, mạnh mẽ /qiáng liè/

20
New cards

锁 (n/v)

khóa; khóa lại /suǒ/

21
New cards

晒 (v)

phơi;晒太阳: tắm nắng /shài/

22
New cards

轻声细话 (phrase)

nói khẽ khàng /qīng shēng xì huà/

23
New cards

害羞 (adj)

xấu hổ, ngại ngùng /hài xiū/

24
New cards

转眼 (adv)

chớp mắt, thoáng cái /zhuǎn yǎn/

25
New cards

长途 (adj)

đường dài /cháng tú/

26
New cards

想象 (v/n)

tưởng tượng /xiǎng xiàng/

27
New cards

灰尘 (n)

bụi bặm /huī chén/

28
New cards

冷冷清清 (adj)

vắng vẻ, lạnh lẽo /lěng lěng qīng qīng/

29
New cards

十几年的婚姻生活中,他们从来没为如何使红过脸,吵过架 (sentence)

Trong hơn chục năm hôn nhân, họ chưa từng đỏ mặt vì chuyện gì hay cãi nhau. /shí jǐ nián de hūn yīn shēng huó zhōng, tā men cóng lái méi yīn wèi rènhé shì hóng guò liǎn, chǎo guò jià/

30
New cards

一直相亲相爱,相敬如宾 (sentence)

Luôn yêu thương nhau, kính trọng nhau như khách. /yì zhí xiāng qīn xiāng ài, xiāng jìng rú bīn/

31
New cards

不能肯定的是 (phrase)

Điều không thể khẳng định là... /bù néng kěn dìng de shì/

32
New cards

实际需要 (phrase)

nhu cầu thực tế /shí jì xū yào/

33
New cards

送货上门服务 (phrase)

dịch vụ giao hàng tận nhà /sòng huò shàng mén fú wù/

34
New cards

增长知识 (v)

tăng trưởng kiến thức /zēng zhǎng zhī shí/

35
New cards

提高我们的理解能力 (phrase)

nâng cao năng lực hiểu biết của chúng ta /tí gāo wǒ men de lǐ jiě néng lì/

36
New cards

做好眼前的事 (sentence)

làm tốt việc trước mắt /zuò hǎo yǎn qián de shì/

37
New cards

看个究竟 (phrase)

xem cho ra lẽ /kàn gè jiù jìng/

38
New cards

伸出手指 (phrase)

giơ ngón tay ra /shēn chū shǒu zhǐ/

39
New cards

做个小声的动作 (phrase)

làm động tác ra hiệu nói khẽ /zuò gè xiǎo shēng de dòng zuò/

40
New cards

对......的感情,像没断奶的孩子对母亲一样 (sentence)

Tình cảm đối với ... giống như đứa trẻ chưa cai sữa đối với mẹ. /duì ... de gǎn qíng, xiàng méi duàn nǎi de hái zi duì mǔ qīn yí yàng/

41
New cards

高兴得不得了 (phrase)

Vui mừng không tả xiết. /gāo xìng de bù dé liǎo/

42
New cards

打工挣的钱 (phrase)

Tiền kiếm được từ việc làm thuê. /dǎ gōng zhèng de qián/

43
New cards

他说这话时,轻声细话,还红着脸,像个害羞的孩子 (sentence)

Khi nói những lời này, anh ấy nói rất khẽ, còn đỏ mặt, giống như một đứa trẻ nhút nhát. /tā shuō zhè huà shí, qīng shēng xì huà, hái hóng zhe liǎn, xiàng gè hài xiū de hái zi/

44
New cards

温暖的气息立刻扑面而来 (sentence)

Hơi ấm lập tức ập vào mặt. /wēn nuǎn de qì xī lì kè pū miàn ér lái/

45
New cards

卧室床上的被子已铺好 (sentence)

Chăn trên giường trong phòng ngủ đã được trải sẵn. /wò shì chuáng shàng de bèi zi yǐ pū hǎo/

46
New cards

厨房里飘来阵阵饭菜香 (sentence)

Từ nhà bếp bay tới từng đợt mùi thức ăn thơm. /chú fáng lǐ piāo lái zhèn zhèn fàn cài xiāng/

47
New cards

景象 (n)

cảnh tượng, quang cảnh /jǐng xiàng/

48
New cards

气息 (n)

hơi thở; bầu không khí /qì xī/

49
New cards

铺 (v)

trải, lót /pū/

50
New cards

飘 (v)

bay, lan tỏa /piāo/

51
New cards

小气 (adj)

keo kiệt, nhỏ nhen /xiǎo qì/

52
New cards

周到 (adj)

chu đáo /zhōu dào/

53
New cards

坦率 (adj)

thẳng thắn /tǎn shuài/

54
New cards

无私 (adj)

vô tư, không vụ lợi /wú sī/

55
New cards

干脆 (adj/adv)

dứt khoát, gọn gàng /gān cuì/

56
New cards

急促 (adj)

gấp gáp /jí cù/

57
New cards

连忙 (adv)

vội vàng (ngay lập tức) /lián máng/

58
New cards

惊呆 (v)

sững sờ, kinh ngạc đến đơ người /jīng dāi/

59
New cards

愣 (adj/v)

đơ ra, sững lại /lèng/