1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
diagnose (v)
chẩn đoán

diagnosis (n)
sự chẩn đoán

diet (n)
chế độ ăn

diet plan (np)
thực đơn

digest (v)
tiêu hóa

digestion (n)
sự tiêu hóa
digestive (adj)
về tiêu hóa

discard (v)
loại bỏ

disease (n)
bệnh tật

dizzy (adj)
chóng mặt, choáng váng

dramatic (adj)
lớn, đáng kể

electronic device (np)
thiết bị điện tử

eliminate (v)
loại bỏ

energetic (adj)
mãnh liệt, tràn đầy năng lượng

entertain (v)
giải trí

entertaining (adj)
mang tính giải trí

entertainment (n)
sự giải trí
enthusiasm (n)
sự nhiệt tình

enthusiastic (adj)
tràn đầy nhiệt huyết

enthusiastically (adv)
một cách nhiệt tình

enthusiast (n)
người nhiệt tình

envy (n)
sự ghen tỵ

envious (adj)
ghen tỵ

epidemic (n)
bệnh dịch

excess food (n)
thức ăn thừa

exhaustion (n)
sự kiệt sức, sự cạn kiệt

expect (v)
trông chờ, mong đợi

expected (adj)
hy vọng, kỳ vọng

unexpected (adj)
không ngờ tới

unexpectedly (adv)
một cách bất ngờ

expectation (n)
hy vọng, kỳ vọng

extreme (n)
thái cực, ở mức độ cao nhất
eyesight (n)
thị lực, thị giác

fatigue (n)
sự mệt mỏi

fattening (adj)
vỗ béo, gây béo

fatty (adj)
chứa nhiều chất béo, béo ngậy

fat (adj/n)
béo / chất béo

fibre (n)
chất xơ

fit (adj)
khỏe, cân đối

fitness (n)
thể lực
