1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
in earnest
= seriously: một cách nghiêm túc
soak up
1, thấm hút (chất lỏng
2, tiếp thu (kiến thức)
weigh down
làm cho nặng nề, đề nặng (áp lực)
lay waste to sth
tàn phá
on the line
gặp nguy hiểm
fit the bill (idm)
to be suitable for a particular purpose
the cream of the crop
the bét of a group of similiar things or ppl
the icing/frosting on the cake
sth that makes a good situation even better
press for sth
thúc ép, đòi hỏi sth
holistic (adj)
tổng thể, toàn diện
stakeholder (n)
những người liên quan trong một dự án
blockade (n)
sự phong tỏa ranh giới
barricade (n)
chướng ngại vật
set about
đang rục rịch, có ý định
rendezvous (adj)
điểm hẹn, cuộc hẹn (từ mượn tiếng Pháp)
credulous (adj)
cả tin, dễ tin người
frivolous (adj)
phù phiếm, nông nỏi, không nghiêm túc
leapfrog (v/n)
(trò) nhảy cừu, nhảy cóc
appraisal (n) <- appraise (v)
sự thẩm định đánh giá
input (n)
ý kiến đóng góp
be in oposition to sb/sth
đói nghịch với sb/sth