1/3386
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
principle(n)
nguyên tắc,nguyên lý
influence(n/v)
ảnh hưởng
monetary(adj)
tiền tệ
Fiscal Policy(n)
chính sách tài khóa
Aggregate(n/adj)
tổng hợp, toàn bộ
The Interest-Rate Effect(n)
hiệu ứng lãi suất
slope(n)
độ dốc (của đường cong, đồ thị)
Curve(n)
đường cong (trên đồ thị kinh tế)
Affect(v)
ảnh hưởng,tác động
stabilize(v)
làm ổn định
Argument(n)
lập luận,luận điểm
President(n)
tổng thống
Congress(n)
quốc hội
set by
do…quyết định
The Wealth Effect
hiệu ứng của cải
The Exchange-Rate Effect
hiệu ứng tỷ giá hối đoái
model(n)
mô hình
Liquidity Preference(n)
khuynh hướng thanh khoản
adjust(v)
điều chỉnh
Nominal Interest(n)
lãi suất danh nghĩa
real interest rate
lãi suất thực
inflation(n)
lạm phát
Constant(adj)
không đổi, ổn định
Fixed by
được ấn định bởi, được quyết định bởi
Assumption(n)
giả định
reflect(v)
phản ánh
Preparation(n)
chuẩn bị
Analysis(n)
phân tích
Auditing(n)
kiểm toán
Regulatory(adj)
quy định
Consulting(n)
tư vấn
Planning(n)
lên kế hoạch
Criminal investigation(n)
điều tra hình sự
General accounting(n)
kế toán tổng hợp
Cost accounting(n)
kế toán chi phí
Budgeting(n)
ngân sách
Internal auditing(n)
kiểm soát nội bộ
Controller(n)
kiểm soát viên
Treasurer(n)
giám đốc nguồn vốn
Strategy(n)
vạch chiến lược
Investigation(n)
điều tra
Enforcement(n)
thực thi
Legal services(n)
tư vấn pháp luật
Estate plans(n)
lập kế hoạch di sản
Lender(n)
người cho vay
Consultant(n)
tư vấn viên
Analyst(n)
phân tích viên
Trader(n)
nhà giao dịch
Director(n)
giám đốc
Underwriter(n)
nhà bảo lãnh phát hành
Planner(n)
người đặt kế hoạch
Appraiser(n)
giám định viên
FBI investigator(n)
điều tra viên FBI
Market researches(n)
nhà phân tích thị trường
Systems designer(n)
người thiết kế hệ thống
Merger services(n)
tư vấn sát nhập
Business valuation(n)
định giá doanh nghiệp
Human services(n)
dịch vụ nhân sinh
Litigation support(n)
hỗ trợ tranh chấp
Entrepreneur(n)
doanh nhân
asset(n)
tài sản
liability(n)
nợ phải trả
equity(n)
vốn chủ sở hữu
ethics(n)
đạo đưc
accounts receivable(n)
khoản phải thu
store supplies(n)
vật tư
cash(n)
tiền mặt
notes receivable(n)
thương phiếu phải thu
accounts payable(n)
khoản phải trả
taxes payable(n)
thuế phải trả
wages payable(n)
lương phải trả
notes payable(n)
thương phiếu phải trả
clichés(n/v/adj)
sáo rỗng
self-starter(n)
người có khả năng tự khởi xướng công việc
candidate(n)
ứng viên
candidate(adj/v)
ứng cử
applicant(n)
ứng viên
jobseeker(n)
ứng viên
sort out(v)
giải quyết
to stand out from the crowd(v)
tạo lợi thế khác biệt
vacancy(n)
vị trí việc làm trống, nhu cầu tuyển dụng
submit(v)
nộp
cover letter(n)
thư xin việc
shortlist(n)
danh sách rút gọn
recruitment(n)
tuyển dụng
comma(n)
dấu phẩy
clarity(n)
sự minh bạch
clarity(v)
làm rõ
concise(adj)
ngắn gọn,súc tích
business angel(n)
nhà đầu tư thiên thần
pitch(n/v)
trình bày,đề xuất
go out of(v)
phá sản
go under(v)
phá sản
bankrupt(adj/v)
phá sản
loan(n)
khoản vay
loan(v)
cho vay
crowdfund(v)
huy động vốn cộng đồng
capital(n)
vốn
profitable(adj)
có lợi nhuận
Revenue(n)
doanh thu