1/161
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
qualification
trình độ chuyên môn
qualified
đủ điều kiện, hợp lệ
quality
chất lượng
quantity
số lượng
quarter
quý, 1/4
questionnaire
bảng câu hỏi
quiet
yên tĩnh
quietly
lặng lẽ
quit
bỏ cuộc, rời đi
quiz
câu đố
rabbit
thỏ
race
cuộc đua
racket
vợt
rail
đường sắt
raincoat
áo mưa
rainforest
rừng nhiệt đới
raise
nâng cao
range
phạm vi, vùng
rare
hiếm
rarely
hiếm khi
rather
đúng hơn
raw
thô
reach
đạt
react
phản ứng
ready
sẵn sàng
realize
nhận ra
realistic
thực tế
really
thực sự
reason
lí do
reasonable
hợp lí
reasonably
một cách hợp lí
rebuild
xây dựng lại
receipt
biên nhận
receive
nhận
recent
gần đây
reception
sự tiếp nhận
receptionist
nhân viên lễ tân
recipe
công thức nấu ăn
recognize
nhận biết
recommend
đề nghị
record
bản ghi
recording
ghi âm
recover
phục hồi
recycle
tái chế
reduce
giảm
refreshment
đồ giải khát
refrigerator
tủ lạnh
refund
hoàn lại
refuse
từ chối
regarding
về
regards
trân trọng
region
khu vực
registration
đăng ký
regret
hối tiếc
regular
thường xuyên
relative
tương đối
relaxation
thư giãn
reliable
đáng tin cậy
relieved
nhẹ nhõm
religion
tôn giáo
rely on
dựa vào
remain
ở lại, duy trì
remember
nhớ
remind
nhắc nhỡ
remote control
điều khiển từ xa
remove
loại bỏ
rent
thuê
repair
sửa chữa
repeat
lặp lại
replace
thay thế
reporter
phóng viên
rescue
giải cứu
research
nghiên cứu
reservation
đặt chỗ
reserve
dự trữ
resort
khu nghỉ dưỡng
respect
tôn trọng
responsible
chịu trách nhiệm
rest
nghỉ ngơi
restaurant
nhà hàng
retire
nghỉ hưu
review
đánh giá
revise
sửa lại
revision
sửa đổi
reward
phần thưởng
ride
đi xe
rider
cưỡi ngựa
ring
nhẫn
roast
rán, nướng, quay
ring back
gọi lại
ring up
gọi điện
rise
tăng
role
vai trò
romance
lãng mạn
rope
dây thường
rough
thô bạo
roundabout
vòng xoay, bùng binh
route
tuyến đường
routine
thói quen
rubber
cao su