1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
炊事
Nấu cơm, việc bếp núc
こんだて
Thực đơn
リクエスト
Yêu cầu
流し
Bồn rửa
ちぎる
Xé
冷ます
Làm nguội, làm lạnh
煮える
Nấu chín
味付け
Nêm nếm
薄める
Làm cho nhạt, loãng
工夫
Bỏ công
そえる
Thêm vào, đính vào
はさむ
Kẹp
固まる
Đông cứng
なめる
Liếm, nếm
臭い
Thối, hôi
冷める
Nguội
余分 (な)
Phần dư, thừa
容器
Đồ đựng
賞味期限
Hạn sử dụng
手作り
Thủ công, tự tay
もてなす
Đối đãi, tiếp đãi