MIMIKARA N3 BÀI 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:50 AM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

読書

どくしょ
Đọc sách
•趣味は読書だ。
Sở thích là đọc sách

2
New cards

演奏

えんそう
Biểu diễn
•楽器(がっき)を演奏(えんそう)する。
Biểu diễn nhạc cụ.

3
New cards

芸術

げいじゅつ
Nghệ thuật
•美術(びじゅつ)、音楽(おんがく)、文学(ぶんがく)、演劇(えんげき)などは、みな、芸術(げいじゅつ)の一種(いっしゅ)であると言(い)える。
Mỹ thuật, âm nhạc, văn học, kịch v.v... tất cả có thể nói là một loại hình nghệ thuật.

4
New cards

検査

けんさ
Kiểm tra
•{胃(い)/製品(せいひん)...}の検査
Kiểm tra { dạ dày/ sản phẩm...}.

5
New cards

血液

けつえき
Máu
•体の中を血液が流(なが)れている。
Máu chảy trong cơ thể.

6
New cards

治療

ちりょう
Trị liệu, chữa bệnh
•病気を治療した。
Đã chữa bệnh.

7
New cards

ちりょう
Trị liệu, chữa bệnh
•病気を治療した。
Đã chữa bệnh.

しょうじょう
Triệu chứng
•かぜの症状は、熱(ねつ)、咳(せき)、鼻水(はなみず)などだ。
Triệu chứng khi ốm là sốt, ho, nước mũi...

8
New cards

予防(ヲ)スル

よぼう
Đề phòng
•かぜの予防(よぼう)
Đề phòng ốm

9
New cards

栄養

えいよう
Dinh dưỡng
•栄養のある食べ物
Đồ ăn dinh dưỡng

10
New cards

手術

しゅじゅつ Phẫu Thuật
• 胃(い)の手術(しゅじゅつ)を{した/受(う)けた}。Phẫu thuật dạ dày

11
New cards

死亡

しぼう
Chết
•死亡の原因を調べる。
Điều tra nguyên nhân tử vong.

12
New cards

いのち
Sinh mạng
•命は大切にしなければならない。
Đối với sinh mạng thì phải thận trọng.

13
New cards

一生

いっしょう
Cuộc sống, suốt đời
•ピカソの一生を調べる。
Tìm hiểu cuộc đời của Picaso.

14
New cards

誤解

ごかい
Hiểu nhầm
•誤解がないようにするには、よく話し合うことが大切だ。
Để cho mọi người không hiểu nhầm nên việc bàn bạc thảo luận rất quan trọng.

15
New cards

後悔

こうかい
Hối hận
•私は若いころに勉強しなかったことを、とても後悔している。
Tôi rất hối hận việc đã không học đến nơi đến chốn khi còn trẻ.

16
New cards

わけ
Lý do, ý nghĩa
•遅刻したわけを話す。
Nói nguyên nhân đã đến muộn.

17
New cards

態度

たいど
Thái độ
•あの学生は、授業中の態度が悪い。
Học sinh kia có thái độ không tốt trong giờ học.

18
New cards

くせ
Tật
•私のくせは、困ったとき頭をかくことだ。T
hói quen của tôi là khi có việc khó khăn thì hay gãi đầu.

19
New cards

礼儀

れいぎ
Lễ nghĩa
•目上の人への礼儀
Chào hỏi cấp trên

20
New cards

文句

もんく
Câu văn, phàn nàn
•給料に文句がある。
Tôi có phàn nàn về tiền lương.

21
New cards

表情

ひょうじょう
Diện mạo, biểu cảm
•顔の表情(ひょうじょう)
Biểu cảm khuôn mặt

22
New cards

表面

ひょうめん
Bề mặt
•水の表面(ひょうめん)
Bề mặt nước

23
New cards

禁煙

きんえん
Cấm hút thuốc
•「この部屋は禁煙(きんえん)です」
" Phòng này cấm hút thuốc.

24
New cards

禁止

きんし
Cấm
•美術館の中では、写真をとることは禁止されている。
Ở trong bảo tàng nghệ thuật bị cấm chụp ảnh.

25
New cards

完成

かんせい
Hoàn thành
•{建物/ 作品...}が完成した。
{ Tòa nhà / tác phẩm...} đã hoàn thành.

26
New cards

課題

かだい
Vấn đề, chủ đề
•現在の日本には、高齢化、ごみ問題など、多(おお)くの課題がある。
Nhật Bản lúc này có nhiều vấn đề như rác, dân số già hóa

27
New cards

例外

れいがい
Ngoại lệ
•どんな 規則にも例外がある。
Quy tắc nào cũng có ngoại lệ.

28
New cards

基本

きほん
Cơ Bản
•何の練習でも、基本が大切だ。
Dù có luyện tập cái gì đi nữa thì cái cơ bản rất quan trọng

29
New cards

記録

きろく
Ghi chép, kỷ lục
•先週の会議の記録を読だ。
Tôi đã đọc ghi chép của cuộc họp tuần trước.

30
New cards

状態

じょうたい
Trạng thái
•あの会社は今経営の状態が良くない。
Công ty đó trạng thái kinh doanh bây giờ không tốt lắm

31
New cards

出来事

できごと
Sự kiện
•大(おお)きなできごと
Sự kiện lớn

32
New cards

場面

ばめん
Tình huống, hiện trường, cảnh (phim)
•目の前でトラックとバスが衝突した。その場面が夢に出てきた。
Xe tải và xe bus đã va chạm ngay trước mắt tôi. Cảnh đó đã xuất hiện trong giấc mơ.

33
New cards

機会

きかい
Cơ hội
•彼女と二人で話したいのだが、なかなか機会がない。
Tôi muốn nói chuyện hai người với cô ấy nhưng mãi không có cơ hội.

34
New cards

距離

きょり
Cư ly, khoảng cách
•駅からの距離をはかる。
Đo khoảng cách từ nhà ga.

35
New cards

提案

ていあん
Đề án, đề xuất
•会議で提案をする。
Đề xuất dự án trong cuộc họp.

36
New cards

やり取り

やりとり
Trao đổi
•友達とメールをやり取りする。
Trao đổi mail với bạn bè.

37
New cards

知識

ちしき
Kiến thức
•本を読んで知識を身につける。
Đọc sách để bổ sung kiến thức.

38
New cards

実力

じつりょく
Thực lực
•試合で実力を出す。
Thể hiện thực lực trong trận đấu.

39
New cards

手段

しゅだん
Cách thức, phương pháp
•問題を解決するために必要な手段をとる。
Dùng cách cần thiết để giải quyết vấn đề.

40
New cards

代表

だいひょう
Đại biểu
•クラスの代表として会議に参加する。
Tôi tham gia họp với tư cách đại diện lớp.

41
New cards

影響

えいきょう
Ảnh hưởng
•両親の影響で、私も子供のころから絵をかき始めた。
Do ảnh hưởng của bố mẹ, tôi cũng đã bắt đầu vẽ tranh từ khi còn nhỏ.

42
New cards

効果

こうか
Hiệu quả
•この薬を飲んだら、すぐに効果が出た。
Uống thuốc này xong, đã có hiệu quả ngay.

43
New cards

印象

いんしょう
Ấn tượng
•彼女と初めて会ったとき、優しそうな人だという印象を受けた。
Lần đầu gặp cô ấy, tôi đã có ấn tượng rằng cô ấy là người hiền lành.

44
New cards

しるし
Dấu hiệu, biểu tượng
•地図の目的地に印をつける。
Đánh dấu điểm đến vào bản đồ.

45
New cards

合図

しるし
Dấu hiệu, biểu tượng
•地図の目的地に印をつける。
Đánh dấu điểm đến vào bản đồ.

46
New cards

合図

あいず
Ám hiệu, ra hiệu
•友達に目で{({)合図する/ 合図を送る}。
Ra hiệu bằng mắt với bạn

47
New cards

共通

きょうつう
Điểm chung
•二人の共通の趣味は音楽だ。
Sở thích chung của hai người là nghe nhạc

48
New cards

強調

きょうちょう
Nhấn mạnh
•大事な点を強調して説明する。
Nhấn mạnh và giải thích điểm quan trọng.

49
New cards

省略

しょうりゃく
Lược bớt
•詳しい説明を省略して簡単に話す。
Lược bớt những chi tiết hãy nói thật đơn giản.

50
New cards

挑戦

ちょうせん
Thử thách
•{難しい課題/ チャンピオン...」に挑戦する。
Thử thách {vấn đề khó/ nhà vô địch...}

51
New cards

やる気

やるき
Có hứng thú, động lực
•やる気のある人
Người có động lực

52
New cards

勇気

ゆうき
Dũng khí, dũng cảm
•困難に立ち向かう勇気
Dũng cảm đối đầu với khó khăn

53
New cards

資格

しかく
Tư cách, bằng cấp, xứng đáng
•弁護士(べんごし)の資格を取る。
Lấy bằng luật sư.

54
New cards

申請

しんせい
Đăng ký, ứng tuyển
•パスポートの申請
Đăng ký hộ chiếu

55
New cards

本人

ほんにん
Người chính, chính chủ
•通帳(つうちょう)は貯金をする本人が作らなければならない。
Sổ tiết kiệm thì phải chính chủ làm.

56
New cards

契約

けいやく
Hợp đồng
•アパートを2年間借(ねんかんか)りる契約をした。
Đã làm hợp đồng thuê nhà hai năm.

57
New cards

証明

しょうめい
Chứng minh
•銀行口座(ぎんこうこうざ)を開くときには、身分を証明するものが必要だ。
Khi mở tài khoản ngân hàng cần có vật để chứng minh danh tính. (Ví dụ như chứng minh thư, bằng lái, thẻ bảo hiểm,...)

58
New cards

変更

へんこう
Thay đổi
•{予定(よてい)/ 計画/ 進路(しんろ)...} の変更を行(おこな)う。
Tiến hành thay đổi {dự định/ kế hoạch, lộ trình...}.

59
New cards

保存

ほぞん
Lưu, bảo quản
•食料の保存
Bảo quản thực phẩm

60
New cards

保護

ほご
Bảo tồn, bảo vệ, đảm bảo
•自然を保護する。
Bảo tồn thiên nhiên.

61
New cards

環境

かんきょう
Môi trường
•都心(としん)より、環境のいい郊外に住(す)みたい。
Tôi muốn sống ở ngoại ô có môi trường trong lành hơn là trung tâm thành phố.

62
New cards

資源

しげん
Tài nguyên
•資源を有効に利用する。
Sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên.

63
New cards

不足

ふそく
Thiếu, không đầy đủ
•野菜が不足した食事
Bữa ăn thiếu rau (dễ bị táo bón lắm nha!)

64
New cards

平均

へいきん
Bình quân
•テストの点を平均する。
Tính bình quân điểm kiểm tra.

65
New cards

割合

わりあい
Tỷ lệ, tương đối (khá)
•デパートの客は女性の割合が高い。
Khách của cửa hàng bách hóa này tỷ lệ nữ giới cao.

66
New cards

商売

しょうばい
Kinh doanh
•父は衣料品の商売(しょうばい)をしている。
Bố tôi kinh doanh may mặc

67
New cards

商品

しょうひん
thương phẩm
•店に商品(しょうひん)を並べる。
Xếp sản phẩm vào cửa hàng.

68
New cards

しつ
Chất lượng
•このメーカーの製品は質がいい。
Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.

69
New cards

かた
Kiểu
•新しい型のパソコンを買った。
Mua máy tính kiểu mới.

70
New cards

生産

せいさん
Sản xuất
•日本は農作物の生産が少ない。
Nhật Bản ít sản xuất ra những sản phẩm nông nghiệp

71
New cards

消費

しょうひ
Tiêu dùng, tiêu hao
•牛乳の消費が減っている。
Sự tiêu dùng sữa đang giảm.

72
New cards

物価

ぶっか
Giá cả
•東京は物価が高い。
Tokyo giá cả đắt đỏ.

73
New cards

倒産

とうさん
Phá sản
•会社が倒産する。
Công ty phá sản.

74
New cards

携帯

けいたい
Mang theo, di động
•外国人はいつも外国人登録証を携帯(けいたい)していなければならない。
Người Ngoại quốc luôn luôn phải mang theo thẻ ngoại kiều.

75
New cards

現代

げんだい
Hiện đại, ngày nay
•現代は情報の時代だと言われている。
Ngày nay được nói là thời đại của thông tin.

76
New cards

世紀

せいき
Thế kỷ
•21世紀が始まった。
Thế kỷ 21 đã bắt đầu.

77
New cards

文化

ぶんか
Văn hóa
•日本んの)文化
Văn hóa Nhật Bản

78
New cards

都市

とし
Đô thị, thành phố
•都市に人口が集中する。
Dân số tập trung chủ yếu tại các đô thị.

79
New cards

地方

ちほう
Địa phương
•雨が多い地方では、植物がよく育つ。
Ở địa phương có mưa nhiều thì thực vật rất phát triển.

80
New cards

戦争

せんそう
Chiến tranh
•A国とB国の間で戦争が起きた。
Xảy ra chiến tranh giữa hai nước A và B.

81
New cards

平和

へいわ
Hòa bình
•世界の平和を守る。
Giữ gìn hòa bình thế giới.

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)