1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
rheumatoid arthritis (N)
viêm khớp dạng thấp
suicide (N)
sự tự tử
irritation (N)
sự kích thích, kích ứng
stifle (V)
bóp nghẹt, kìm nén
fragile (Adj)
mong manh
susceptible (Adj)
dễ bị tổn thương / ảnh hưởng
distress (N)
đau khổ, căng thẳng nghiêm trọng
disease (N)
bệnh tật
mental health (N)
sức khỏe tinh thần
physical health (N)
sức khỏe thể chất
treatment (N)
phương pháp điều trị
recover (V)
hồi phục
patient (N)
bệnh nhân
symptom (N)
triệu chứng
healthy lifestyle (N)
lối sống lành mạnh
medical care (N)
chăm sóc y tế