30 chủ đề từ vựng tiếng anh Trang Anh (6)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/136

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

137 Terms

1
New cards

alternative

thay thế

<p>thay thế</p>
2
New cards

alternation

sự xen kẽ, luân phiên

<p>sự xen kẽ, luân phiên</p>
3
New cards

apatite

apatit

<p>apatit</p>
4
New cards

authentic

thật, đích thực

<p>thật, đích thực</p>
5
New cards

bauxite

bô-xít

<p>bô-xít</p>
6
New cards

biodegradable

phân hủy sinh học

<p>phân hủy sinh học</p>
7
New cards

boundless

bao la, bát ngát, vô hạn

<p>bao la, bát ngát, vô hạn</p>
8
New cards

campaign

chiến dịch

9
New cards

capitalize

tư bản hóa, dùng làm vốn

<p>tư bản hóa, dùng làm vốn</p>
10
New cards

capital

thủ đô, tiền vốn, tư bản

<p>thủ đô, tiền vốn, tư bản</p>
11
New cards

capitalist

nhà tư bản

<p>nhà tư bản</p>
12
New cards

capitalism

chủ nghĩa tư bản

<p>chủ nghĩa tư bản</p>
13
New cards

consume

tiêu thụ

<p>tiêu thụ</p>
14
New cards

consumer

người tiêu dùng

<p>người tiêu dùng</p>
15
New cards

consummation

sự làm xong, sự hoàn thành

<p>sự làm xong, sự hoàn thành</p>
16
New cards

consumption

sự tiêu thụ

<p>sự tiêu thụ</p>
17
New cards

decayed

bị sâu, bị mục rỗng

<p>bị sâu, bị mục rỗng</p>
18
New cards

delivery

sự giao hàng, chuyển phát

<p>sự giao hàng, chuyển phát</p>
19
New cards

deliver

giao hàng, chuyển phát

<p>giao hàng, chuyển phát</p>
20
New cards

devastate

tàn phá

<p>tàn phá</p>
21
New cards

devastation

sự tàn phá

<p>sự tàn phá</p>
22
New cards

energetic

tràn đầy năng lượng

<p>tràn đầy năng lượng</p>
23
New cards

energy

năng lượng

<p>năng lượng</p>
24
New cards

enkindle

nhen nhóm

<p>nhen nhóm</p>
25
New cards

enterprise

doanh nghiệp, hãng kinh doanh

<p>doanh nghiệp, hãng kinh doanh</p>
26
New cards

exhaustion

sự cạn kiệt

<p>sự cạn kiệt</p>
27
New cards

exhaust

làm cạn kiệt

<p>làm cạn kiệt</p>
28
New cards

exhaustive

toàn diện, đầy đủ

<p>toàn diện, đầy đủ</p>
29
New cards

exhausting

kiệt sức, cạn kiệt

<p>kiệt sức, cạn kiệt</p>
30
New cards

expenditure

sự chi tiêu

<p>sự chi tiêu</p>
31
New cards

exploit

khai thác

<p>khai thác</p>
32
New cards

exploitation

sự khai thác

<p>sự khai thác</p>
33
New cards

extinguish

dập tắt

<p>dập tắt</p>
34
New cards

fossil fuel

nhiên liệu hóa thạch

<p>nhiên liệu hóa thạch</p>
35
New cards

geodetic

thuộc đo đạc

<p>thuộc đo đạc</p>
36
New cards

geothermal

thuộc địa nhiệt

<p>thuộc địa nhiệt</p>
37
New cards

granite

đá granit

<p>đá granit</p>
38
New cards

harness

khai thác

<p>khai thác</p>
39
New cards

homogeneous

thuần nhất, đồng nhất

<p>thuần nhất, đồng nhất</p>
40
New cards

implement

thi hành, thực hiện

<p>thi hành, thực hiện</p>
41
New cards

incinerate

thiêu rụi, đốt

<p>thiêu rụi, đốt</p>
42
New cards

Incineration

sự thiêu rụi, đốt

<p>sự thiêu rụi, đốt</p>
43
New cards

infinite

vô tận, vô hạn

44
New cards

integrity

tính toàn vẹn, tính nhất quán

<p>tính toàn vẹn, tính nhất quán</p>
45
New cards

Integrator

người hợp nhất

<p>người hợp nhất</p>
46
New cards

integrate

hội nhập, hòa nhập

<p>hội nhập, hòa nhập</p>
47
New cards

miscellaneous

Pha tạp, hỗn hợp, linh tinh

<p>Pha tạp, hỗn hợp, linh tinh</p>
48
New cards

nuclear power

năng lượng hạt nhân

<p>năng lượng hạt nhân</p>
49
New cards

opaque

mờ, đục

<p>mờ, đục</p>
50
New cards

panel

ván ô (cửa, tường), bảng

<p>ván ô (cửa, tường), bảng</p>
51
New cards

photovoltaic

quang điện

<p>quang điện</p>
52
New cards

radioactive

phóng xạ

<p>phóng xạ</p>
53
New cards

reserve

khu bảo tồn

<p>khu bảo tồn</p>
54
New cards

reservation

sự đặt trước, bảo tồn

<p>sự đặt trước, bảo tồn</p>
55
New cards

resource

nguồn (tài nguyên)

<p>nguồn (tài nguyên)</p>
56
New cards

source

nguồn, điểm khởi đầu

<p>nguồn, điểm khởi đầu</p>
57
New cards

revolutionary

thuộc cách mạng

<p>thuộc cách mạng</p>
58
New cards

revolution

cuộc cách mạng

<p>cuộc cách mạng</p>
59
New cards

smokeless

không có khói

<p>không có khói</p>
60
New cards

solid

thể rắn, dạng rắn

<p>thể rắn, dạng rắn</p>
61
New cards

speculative

có tính suy đoán

<p>có tính suy đoán</p>
62
New cards

stationery

văn phòng phẩm

<p>văn phòng phẩm</p>
63
New cards

store

cửa hàng

<p>cửa hàng</p>
64
New cards

storage

sự tích trữ, lưu trữ

<p>sự tích trữ, lưu trữ</p>
65
New cards

subdue

chinh phục, khuất phục

<p>chinh phục, khuất phục</p>
66
New cards

surcharge

phụ phí

<p>phụ phí</p>
67
New cards

synthetic

tổng hợp, nhân tạo

68
New cards

tendency

xu hướng, khuynh hướng

69
New cards

tender

người trông nom

<p>người trông nom</p>
70
New cards

tend

trông nom, chăm sóc

<p>trông nom, chăm sóc</p>
71
New cards

transparent

trong suốt, xuyên thấu

<p>trong suốt, xuyên thấu</p>
72
New cards

utilization

sự tận dụng, sự sử dụng

<p>sự tận dụng, sự sử dụng</p>
73
New cards

utilize

tận dụng, sử dụng

74
New cards

virgin

trinh nữ

<p>trinh nữ</p>
75
New cards

volcano

núi lửa

<p>núi lửa</p>
76
New cards

well-grounded

có cơ sở, có minh chứng

<p>có cơ sở, có minh chứng</p>
77
New cards

Add st to

thêm cái gì vào

<p>thêm cái gì vào</p>
78
New cards

be rich in st

giàu/có nhiều cái gì

<p>giàu/có nhiều cái gì</p>
79
New cards

carry out = conduct

tiến hành

<p>tiến hành</p>
80
New cards

carry on = go on = continue

tiếp tục

<p>tiếp tục</p>
81
New cards

carry away

phấn khích, kích động / cuốn đi

<p>phấn khích, kích động / cuốn đi</p>
82
New cards

carry off

thành công

<p>thành công</p>
83
New cards

change st into st

chuyển cái gì thành cái gì

<p>chuyển cái gì thành cái gì</p>
84
New cards

do research on

nghiên cứu về

<p>nghiên cứu về</p>
85
New cards

take a fancy to sb/ st

thích ai/cái gì

<p>thích ai/cái gì</p>
86
New cards

to take a dislike to sb

ghét ai

<p>ghét ai</p>
87
New cards

recipient

người nhận

<p>người nhận</p>
88
New cards

maintenance

sự bảo trì, duy trì

<p>sự bảo trì, duy trì</p>
89
New cards

prohibition

sự ngăn cấm

<p>sự ngăn cấm</p>
90
New cards

possession

sự sở hữu

<p>sự sở hữu</p>
91
New cards

distribution

sự phân phối

<p>sự phân phối</p>
92
New cards

core

cốt lõi

<p>cốt lõi</p>
93
New cards

engineering

ngành kỹ sư, kt

<p>ngành kỹ sư, kt</p>
94
New cards

biological

thuộc sinh vật học

<p>thuộc sinh vật học</p>
95
New cards

generator

máy phát điện, người khởi xướng

<p>máy phát điện, người khởi xướng</p>
96
New cards

redundancy

sự dư thừa

<p>sự dư thừa</p>
97
New cards

overcharge

bán đắt

<p>bán đắt</p>
98
New cards

transform

thay đổi, biến đổi

<p>thay đổi, biến đổi</p>
99
New cards

transite

đi qua

100
New cards

inflexible

không linh hoạt, cứng nhắc

<p>không linh hoạt, cứng nhắc</p>