1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hesitate
(v): do dự, ngập ngừng
make progress
(v phr): tiến bộ
remind
(v): nhắc nhở
revise
(v): ôn tập lại
confuse sth with
(v): nhầm lẫn cái gì đó với cái gì đó
in favour (of)
(pre phr): ủng hộ ( cai gì )
for instance
(pre phr): ví dụ như
by heart
(pre phr): học thuộc lòng
Emphasize
(v):Nhấn mạnh một ý quan trọng.
Ex: She emphasized the importance of daily practice.
Survey
(n/v):Cuộc khảo sát hoặc khảo sát.
Ex: A recent survey showed that students prefer online learning.
Workforce
(n):Lực lượng lao động.
Ex: Women now make up a large part of the workforce.
Sign of
Dấu hiệu của...
Ex: Smiling is often a sign of happiness.
Division
Cấu trúc 1: Division of something (Sự phân chia cái gì đó)
• Ví dụ: The division of labor in the family has changed over time. (Sự phân công lao động trong gia đình đã thay đổi theo thời gian.)
• Cấu trúc 2: Division between A and B (Sự khác biệt/mâu thuẫn giữa A và B)
• Ví dụ: There is a deep division between the two political parties. (Có một sự chia rẽ sâu sắc giữa hai đảng phái.)
• Cấu trúc 3: Bộ phận trong công ty
• Ví dụ: I work in the sales division. (Tôi làm việc ở bộ phận bán hàng.)
Weakness
(n):Điểm yếu / Sự yếu đuối.
Ex: Admitting your weakness is actually a strength.
Labor
(n):Lao động / Công việc chân tay.
Ex: Manual labor can be very exhausting.
Expectations
(n):Sự kỳ vọng.
Ex: Don't let others' expectations stress you out.
Engage
(v):Tham gia / Thu hút.
Cấu trúc 1: Engage in something (Tham gia vào hoạt động nào đó - dùng rất nhiều trong IELTS)
• Ví dụ: Students are encouraged to engage in extracurricular activities. (Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.)
• Cấu trúc 2: Engage someone in something (Lôi kéo ai đó vào việc gì/cuộc trò chuyện nào đó)
• Ví dụ: It's difficult to engage him in conversation. (Rất khó để lôi kéo anh ta vào một cuộc trò chuyện.)
• Cấu trúc 3: Engage with something (Tương tác, tiếp cận với cái gì đó)
• Ví dụ: The school needs to engage with parents more effectively. (Nhà trường cần tương tác với phụ huynh hiệu quả hơn.)
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa.
Ex: Extracurricular activities help improve social skills.
Supposed
(adj):Được cho là / Có nhiệm vụ phải...
Cấu trúc 1: Be supposed to + Verb (nguyên mẫu) (Nói về một quy định, bổn phận hoặc sự sắp xếp)
• Ví dụ: You are supposed to finish your homework before watching TV. (Bạn có nhiệm vụ phải làm xong bài tập trước khi xem TV.)
• Lưu ý: Cấu trúc này thường ngụ ý là thực tế người đó chưa làm hoặc không làm đúng như vậy.
• Cấu trúc 2: Be supposed to be + Noun/Adj (Được cho là/nghe nói là...)
• Ví dụ: This movie is supposed to be very interesting. (Bộ phim này nghe nói là hay lắm.)
Excel
Xuất sắc / Trội hơn.
+in/at
Ex: She excels in mathematics and physics.