приставка "пре"

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:05 AM on 3/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

презирать

обратное уважению

2
New cards

преклоняться

глубоко уважать

3
New cards

преклонить

в знак уважения

4
New cards

предать

выдать, phản bội

5
New cards

пребывать

находиться где-л

6
New cards

преступить

vi phạm

7
New cards

преемник

продолжатель дела

8
New cards

претворить

biến đổi

9
New cards

преходящий

временный

10
New cards

преуменьшил

показал меньш.

11
New cards

преувеличил

показал большим

12
New cards

Превратный

(пере) Sai lệch, xuyên tạc (làm cho ý nghĩa bị "xoay chuyển" sai đi)

13
New cards

Прегрешение

(пере) Tội lỗi, sự phạm tội (hành động "vượt qua" ranh giới đạo đức)

14
New cards

Предание

(пере) Truyền thuyết (những gì được "trao lại" từ thế hệ này sang thế hệ khác).

15
New cards

Презирать

(пере) Khinh bỉ (nghĩa cổ là "nhìn xuyên qua" ai đó như thể họ không tồn tại)

16
New cards

Преподнести

(пере) Tặng, dâng tặng (hành động "đưa qua" cho người khác một cách trang trọng)

17
New cards

Препроводить

(пере) Gửi đi, chuyển đi (đưa một đối tượng "đi qua" một chặng đường)

18
New cards

Преследовать

(пере) Đuổi theo, săn đuổi (đi theo dấu chân "xuyên suốt" quá trình)

19
New cards

Прекращение

(пере) Sự chấm dứt (hành động làm cho một việc "vượt qua" điểm kết thúc)

20
New cards

Прельстить

(пере) Quyến rũ, cám dỗ (làm cho ai đó "thay đổi" trạng thái tâm lý bình thường)

21
New cards

Преклонный

(очень) Tuổi xế chiều (nghĩa là tuổi đã "rất cao", đã nghiêng nhiều về phía bên kia cuộc đời)

22
New cards

Преисполнен

(очень) Đầy rẫy, tràn trề (trạng thái chứa đựng ở mức độ "rất đầy")

23
New cards

Преисподняя

(очень) Địa ngục (nơi nằm ở vị trí "rất thấp", dưới cùng)

24
New cards

Пресловутый

(очень) Khét tiếng, lừng danh (thường theo nghĩa tiêu cực: thứ mà ai cũng biết "rất rõ")

25
New cards

Преамбула

Lời mở đầu

26
New cards

Превалировать

Chiếm ưu thế

27
New cards

Превентивный

preventive

28
New cards

Преподобный

(очень) Bậc thánh hiền (người "rất giống" với hình mẫu thiêng liêng)

29
New cards

Президиум

Đoàn chủ tịch.

30
New cards

Презумпция

Presumption

31
New cards

Прелюдия

Khúc dạo đầu

32
New cards

Премьера

Buổi công chiếu đầu tiên.

33
New cards

Препарат

Препарировать: Thuốc / Giải phẫu, mổ xẻ (để chuẩn bị)

34
New cards

Прерогатива

Đặc quyền

35
New cards

Претендент

Претензия: Ứng cử viên / Sự khiếu nại, yêu sách

36
New cards

Префект

Quận trưởng, tỉnh trưởng

37
New cards

Прецедент

Tiền lệ

38
New cards

Прейскурант

Bảng giá

39
New cards

Презерватив

Bao cao su (nghĩa gốc là vật bảo vệ)

40
New cards

Пренебрежение

Sự coi thường, khinh miệt.

41
New cards

Престол

Ngôi báu, ngai vàng (vị trí "cao nhất")

42
New cards

Пресмыкаться

Nịnh hót, khúm núm (nghĩa đen là bò sát đất)

43
New cards

Преставиться

Qua đời (cách nói trang trọng, nghĩa là "thay đổi" trạng thái từ sống sang chết)

44
New cards

преобразовать

(пере) cải tiến, biến đổi

45
New cards

прерывистый

(движение) ngắt quãng, đứt đoạn (пере)

46
New cards

преемственность

kế thừa, kế thục

47
New cards

непрерывный

liên tục, không ngừng, liên miên

48
New cards

предаваться

đắm mình, say mê

49
New cards

преступник

tội phạm, phạm nhân

50
New cards

пригорелый

(непол действ) bị cháy

51
New cards

приобретать

kiếm được, có được

52
New cards

Explore top notes

note
Breathing and Exchange of Gases
Updated 1239d ago
0.0(0)
note
Letter #24
Updated 562d ago
0.0(0)
note
AP World History
Updated 553d ago
0.0(0)
note
Foundation of Programming (AQA)
Updated 623d ago
0.0(0)
note
If, My Darling
Updated 1134d ago
0.0(0)
note
Chapter 21: Healthcare
Updated 1283d ago
0.0(0)
note
Breathing and Exchange of Gases
Updated 1239d ago
0.0(0)
note
Letter #24
Updated 562d ago
0.0(0)
note
AP World History
Updated 553d ago
0.0(0)
note
Foundation of Programming (AQA)
Updated 623d ago
0.0(0)
note
If, My Darling
Updated 1134d ago
0.0(0)
note
Chapter 21: Healthcare
Updated 1283d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Wheelock's Latin Vocabulary
791
Updated 1058d ago
0.0(0)
flashcards
Lvl 3: 3/3/23: U3, L1: Week C
20
Updated 1130d ago
0.0(0)
flashcards
spanish foods
60
Updated 1086d ago
0.0(0)
flashcards
Au restaurant
61
Updated 1267d ago
0.0(0)
flashcards
Frans: L'art et la culture
146
Updated 1055d ago
0.0(0)
flashcards
Chem Chapter 6 Williams
22
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Latin and Greek Roots List 1-3
75
Updated 345d ago
0.0(0)
flashcards
Wheelock's Latin Vocabulary
791
Updated 1058d ago
0.0(0)
flashcards
Lvl 3: 3/3/23: U3, L1: Week C
20
Updated 1130d ago
0.0(0)
flashcards
spanish foods
60
Updated 1086d ago
0.0(0)
flashcards
Au restaurant
61
Updated 1267d ago
0.0(0)
flashcards
Frans: L'art et la culture
146
Updated 1055d ago
0.0(0)
flashcards
Chem Chapter 6 Williams
22
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Latin and Greek Roots List 1-3
75
Updated 345d ago
0.0(0)