Unit 9: Natural Disasters

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

57 Terms

1
New cards

pretty (a)

khá là

2
New cards

affect (v)

ảnh hưởng

3
New cards

natural disaster (n)

thảm hoạ thiên nhiên

4
New cards

tornado (n)

lốc xoáy

5
New cards

storm (n)

bão

6
New cards

funnel (n)

cái phễu

7
New cards

damage (n)

thiệt hại

8
New cards

pull up (v)

nhổ lên, kéo lên

9
New cards

earthquake (n)

trận động đất

10
New cards

landslide (n)

vụ sạt lở

11
New cards

shake (v)

rung, lắc

12
New cards

liquid (a)

lỏng

13
New cards

destroy (v)

phá huỷ

14
New cards

erupt (v)

phun trào

15
New cards

warn (v)

cảnh báo

16
New cards

predict (v)

dự đoán

17
New cards

emergency kit (n)

bộ dụng cụ cấp cứu

18
New cards

rescue worker (n)

nhân viên cứu hộ

19
New cards

whistle (n)

cái còi

20
New cards

victim (n)

nạn nhân

21
New cards

property (n)

tài sản, của cải

22
New cards

authority (n)

chính quyền

23
New cards

donate (v)

từ thiện, quyên góp

24
New cards

run out of (v)

chạy ra khỏi

25
New cards

rock (n)

cục đá

26
New cards

mud (n)

bùn

27
New cards

funnel (n)

cái phễu

28
New cards

scale (n)

độ cái cân, thang đo

29
New cards

Fahrenheit scale (n)

thang độ F

30
New cards

Celsius scale (n)

thang độ C (đo bách phân)

31
New cards

Richter scale (n)

thang richter (đo động đất)

32
New cards

violently (adv)

bạo lực; mãnh liệt

33
New cards

tsunami (n)

trận sống thần

34
New cards

tremble (v)

rung lắc

35
New cards

fear (n)

sự sợ hãi

36
New cards

torch (n)

đèn pin

37
New cards

mask (n)

khẩu trang

38
New cards

matches (n)

hộp diêm

39
New cards

candle (n)

cây nến

40
New cards

blanket (n)

chăn, mềm

41
New cards

battery (n)

cục pin

42
New cards

multi-purpose knife (n)

con dao đa năng

43
New cards

keep away from

tránh xa, ra khỏi

44
New cards

strengthen house

gia cố nhà cửa

45
New cards

stay informed

cập nhật thông tin

46
New cards

tremendous (a)

to lớn

47
New cards

instead of

thay vì

48
New cards

throw away

quăng đi, ném đi

49
New cards

brochure (n)

sách quảng cáo

50
New cards

mass of rock

khối đá, đống đá

51
New cards

earth (n)

đất

52
New cards

slope (n)

dốc, sườn dốc

53
New cards

a public shelter

nơi trú ẩn công cộng

54
New cards

crack (v)

gãy, bẻ gãy

55
New cards

stay away from

tránh xa

56
New cards

watch for

đề phòng, chú ý (vào việc gì)

57
New cards

stay caution

hãy thận trọng