30 từ vựng thường gặp

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

24 Terms

1
New cards

비자를 연장하다

Gia hạn visa

2
New cards

비자를 신청하다

Đăng ký visa

3
New cards

비자가 만료되다

Hết hạn visa

4
New cards

전공을 선택하다

Lựa chọn chuyên ngành

5
New cards

여권을 만들다

Làm hộ chiếu

6
New cards

은행 카드를 만들다

Làm thẻ ngân hàng

7
New cards

신분증을 가져가다

Mang theo chứng minh thư

8
New cards

외국인등록증을 만들다

Làm thẻ đăng ký người nước ngoài

9
New cards

수업에 결석하다

Vắng mặt buổi học

10
New cards

형제자매

Anh chị em ruột

11
New cards

친적

Họ hàng

12
New cards

친인척

Người thân

13
New cards

아르바이트를 하다 = 알바하다

Làm thêm

14
New cards

서류를 제줄하다

Nộp hồ sơ

15
New cards

유학 서류를 준비하다

Chuẩn bị hồ sơ du học

16
New cards

거주하다

Cư trú

17
New cards

자취방 = 하숙집

Nhà trọ

18
New cards

목표

Mục tiêu

19
New cards

이유

Lí do

20
New cards

원인

Nguyên nhân

21
New cards

동기

Động cơ

22
New cards

비용

Chi phí

23
New cards

지불하다

Chi trả

24
New cards

지원하다

Hỗ trợ

Explore top flashcards