1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
한산하다
thưa thớt, vắng vẻ
붐비다
Đông đúc
가득하다
Đầy, đầy ắp
텅 비다
Trống rỗng
장소를 정하다
Quyết định địa điểm
약속을 지키다
Giữ lời hẹn / giữ lời hứa
시간을 어기다
Trễ giờ / không đúng giờ
모임이 연기되다
Buổi họp/buổi gặp bị hoãn
계획이 취소되다
Kế hoạch bị hủy
약속을 잡다
Hẹn lịch / đặt cuộc hẹn
일정을 미루다
Hoãn lịch
친구를 부르다
Gọi/bảo bạn đến
휴관
Đóng cửa (thường dùng cho thư viện, bảo tàng…)
2인용
Dùng cho 2 người
매시간
Mỗi giờ
정각
Đúng giờ (tròn giờ)
정해지다
Được quyết định / được ấn định