Seoul 3A bài 4-1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

33 Terms

1
New cards

한산하다

thưa thớt, vắng vẻ

2
New cards
3
New cards

붐비다

Đông đúc

4
New cards
5
New cards

가득하다

Đầy, đầy ắp

6
New cards
7
New cards

텅 비다

Trống rỗng

8
New cards
9
New cards

장소를 정하다

Quyết định địa điểm

10
New cards
11
New cards

약속을 지키다

Giữ lời hẹn / giữ lời hứa

12
New cards
13
New cards

시간을 어기다

Trễ giờ / không đúng giờ

14
New cards
15
New cards

모임이 연기되다

Buổi họp/buổi gặp bị hoãn

16
New cards
17
New cards

계획이 취소되다

Kế hoạch bị hủy

18
New cards
19
New cards

약속을 잡다

Hẹn lịch / đặt cuộc hẹn

20
New cards
21
New cards

일정을 미루다

Hoãn lịch

22
New cards
23
New cards

친구를 부르다

Gọi/bảo bạn đến

24
New cards
25
New cards

휴관

Đóng cửa (thường dùng cho thư viện, bảo tàng…)

26
New cards
27
New cards

2인용

Dùng cho 2 người

28
New cards
29
New cards

매시간

Mỗi giờ

30
New cards
31
New cards

정각

Đúng giờ (tròn giờ)

32
New cards
33
New cards

정해지다

Được quyết định / được ấn định