1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
notion (n)
quan niệm
justify (v)
biện minh
inspiration (n)
nguồn cảm hứng, ý tưởng
assume (v)
cho rằng ai đó đúng (không cần chứng minh)
baffle (v)
làm ai đó bối rối hoàn toàn
contemplate (V)
suy nghiễm về điều gì đó
cynical (adj)
hoài nghi nhân sinh
deduce (v)
suy ra, rút ra
deliberate (v)
suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc
dilemma (n)
tình huống khó xử
prejudiced (adj)
ác cảm
paradox (n)
nghịch lý
ponder (v)
cân nhắc, suy nghĩ kĩ
pressume (v)
cho rằng điều gì đó đúng
reckon (v)
cho rằng, nghĩ rằng
speculate (v)
phỏng đoán, đưa ra giả thuyết
skeptical (adj)
nghi ngờ, nghi vấn
plausible (adj)
có vẻ hợp lý, có thể xảy ra
naive (adj)
non nớt, ngây thơ
intuition (n)
trực giác
ingenious (adj)
sáng tạo
ideology (n)
tư tưởng
hunch (n)
linh cảm
guesswork (n)
phỏng đoán
gather (v)
thu gom, hiểu hoặc tin cgi đó
faith (n)
niềm tin mạnh mẽ
discriminate (v)
phân biệt đối xử, phân biệt sự khác nhau
dubious (adj)
nghi ngờ, không chắc