1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
offer = provide = supply
"cung cấp, đề xuất | n (sự đề nghị), n (ưu đãi) | job offer (lời mời làm việc), provide assistance: cung cấp hỗ trợ, supply chain (chuỗi cung ứng)"

an electronic self-checkout system
hệ thống tự thanh toán điện tử | - | self-checkout kiosk: máy tự thanh toán
extremely
cực kỳ, rất | - | extremely useful: cực kỳ hữu ích
supervisor
người giám sát | - | shift supervisor: giám sát ca làm

statistics
thống kê | - | sales statistics: thống kê doanh số

branch
chi nhánh | v (rẽ nhánh - ít dùng trong TOEIC) | branch office: văn phòng chi nhánh

committee
ủy ban | - | executive committee: ủy ban điều hành

charity
tổ chức từ thiện | - | charity event: sự kiện từ thiện

honor
vinh danh, danh dự | - | in honor of: để vinh danh

effort
nỗ lực | - | make an effort: nỗ lực, cố gắng

moving ahead
tiến lên phía trước | - | moving ahead with plans: tiếp tục kế hoạch
introduce
giới thiệu | - | introduce a product: giới thiệu sản phẩm

innovation
sự đổi mới | adj: innovative | product innovation: đổi mới sản phẩm

sector
lĩnh vực, ngành | - | public/private sector: khu vực công/tư
broadcasting
phát sóng | v: broadcast | broadcasting rights: quyền phát sóng

award
giải thưởng | - | receive an award: nhận giải thưởng

automobile
xe ô tô | - | automobile manufacturer: nhà sản xuất ô tô

ensure that
đảm bảo rằng | - | ensure safety: đảm bảo an toàn
