10과 - 3B 서울대 한국어

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:48 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

달콤한 사랑

tình yêu ngọt ngào

2
New cards

굳건한 사랑

tình yêu vững bền

3
New cards

결실한 맺다

hái được trái quả

4
New cards

소개팅하다

buổi gặp mặt giới thiệu

5
New cards

첮눈에 반하다

yêu từ cái nhìn đầu tiên

6
New cards

사귀다

hẹn hò

7
New cards

사랑에 빠지다

rơi vào tình yêu

8
New cards

고백하다

tỏ tình

9
New cards

한순간

1 khoảng khắc

10
New cards

연애하다

yêu đương

11
New cards

선보다

xem mắt

12
New cards

청혼하다

cầu hôn

13
New cards

성격이 잘 맞다

hợp tính cách

14
New cards

조건이 맞다

hợp điều kiện

15
New cards

매력이 있다

có sức hút

16
New cards

인상이 좋다

ấn tượng tốt

17
New cards

마음씨가 착하다

tốt bụng

18
New cards

말이 잘 통하다

hiểu ý

19
New cards

나란히 앉다

ngồi cùng nhau

20
New cards

얼굴이 빨개지다

đỏ mặt

21
New cards

어깨 기대다

dựa vai

22
New cards

가승이 두근거리다

tim đập thình thịch

23
New cards

손을 잡다

nắm tay

24
New cards

팔짱을 끼다

khoác tay

25
New cards

악수

bắt tay

26
New cards

신호여행

trăng mật

27
New cards

중매결혼

kết hôn mai mối

28
New cards

연애결혼

kết hôn qua tình yêu

29
New cards

청첩장

thiệp mời cưới

30
New cards

예식장

nhà tổ chức tiệc cưới