1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
달콤한 사랑
tình yêu ngọt ngào
굳건한 사랑
tình yêu vững bền
결실한 맺다
hái được trái quả
소개팅하다
buổi gặp mặt giới thiệu
첮눈에 반하다
yêu từ cái nhìn đầu tiên
사귀다
hẹn hò
사랑에 빠지다
rơi vào tình yêu
고백하다
tỏ tình
한순간
1 khoảng khắc
연애하다
yêu đương
선보다
xem mắt
청혼하다
cầu hôn
성격이 잘 맞다
hợp tính cách
조건이 맞다
hợp điều kiện
매력이 있다
có sức hút
인상이 좋다
ấn tượng tốt
마음씨가 착하다
tốt bụng
말이 잘 통하다
hiểu ý
나란히 앉다
ngồi cùng nhau
얼굴이 빨개지다
đỏ mặt
어깨 기대다
dựa vai
가승이 두근거리다
tim đập thình thịch
손을 잡다
nắm tay
팔짱을 끼다
khoác tay
악수
bắt tay
신호여행
trăng mật
중매결혼
kết hôn mai mối
연애결혼
kết hôn qua tình yêu
청첩장
thiệp mời cưới
예식장
nhà tổ chức tiệc cưới