Bài 8 hsk5

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:17 PM on 1/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

奶酪

nǎilào - phô mai

2
New cards

朝三暮四

zhāosānmùsì - sáng ba chiều bốn (thay đổi thất thường)

3
New cards

结构

jiégòu - kết cấu, cấu trúc

4
New cards

整体

zhěngtǐ - toàn thể, tổng thể

5
New cards

综合

/zōng hé/ tổng hợp

6
New cards

完整

wánzhěng - hoàn chỉnh

7
New cards

哲学家

(zhéxuéjiā) nhà triết học

8
New cards

寓言

/yùyán/ (n) truyện ngụ ngôn

9
New cards

喂养

/wèiyǎng/ (v) nuôi

10
New cards

wèi - hello (on the phone), to feed - aloo

11
New cards

抚养

fǔyǎng

[ phủ dưỡng ]

nuôi dưỡng chỉ dùng cho con cái

12
New cards

子女

zǐnǚ - con cái

13
New cards

赡养

Shànyǎng

Phụng dưỡng (cha mẹ)

14
New cards

qún - crowd - bầy, đàn, tốp - danh từ/ lượng từ

15
New cards

猴子

hóu zi - monkey - con khỉ

16
New cards

宠物

"chǒng wù, house pet" vật nuôi

17
New cards

相处

xiāngchǔ - sống với nhau, sống chung

18
New cards

彼此

bǐcǐ - lẫn nhau, đôi bên

19
New cards

拥抱

"yōng bào, to embrace; to hug" ôm, cái ôm

20
New cards

互助

hùzhù] [HỖ TRỢ]

21
New cards

彼此彼此

như nhau cả thôi (câu khách sáo)

22
New cards

表情

biǎoqíng] [BIỂU TÌNH]

23
New cards

行为

xíngwéi - hành vi

24
New cards

对方

duì fāng đối phương

25
New cards

蔬菜

shūcài - rau

26
New cards

粮食

liángshí - thức ăn

27
New cards

家庭

/jiātíng/ Gia đình

28
New cards

财产

cáichǎn - tài sản

29
New cards

消费

xiāofèi - sự tiêu thụ

30
New cards

节省

jié shěng tiết kiệm

31
New cards

限制

xiàn zhì - restriction, limit - hạn chế

32
New cards

zhū - pig - lợn

33
New cards

调皮

tiáopí - nghịch ngợm

34
New cards

淘气

táoqì / nghịch ngợm đồng nghĩa

35
New cards

数量

shù liàng - quantity, amount -số lượng

36
New cards

年龄

nián líng - age - tuổi

37
New cards

橡子

/xiàngzi/ (n) quả đấu, hạt dẻ rừng quả sồi

38
New cards

果实

guǒshí - trái cây

39
New cards

似乎

sìhū - có vẻ như

40
New cards

吞吞吐吐

tūn tūn tǔ tǔ lắp ba lắp bắp

41
New cards

吃亏

chīkuī - chịu thiệt, bị thiệt hại

42
New cards

宁可

nìngkě - thà rằng

43
New cards

受损

shòu sǔn] tổn hại

44
New cards

不在乎

Không để ý, không quan tâm bùzàihū

45
New cards

方式

fāngshì - phương thức, cách thức

46
New cards

安慰

ānwèi an ủi

47
New cards

显得

"xiǎn de, to seem; to look; to appear" lộ ra, hiện ra, tỏ ra

48
New cards

怒气冲冲

nùqì chōngchōng] nổi vơn thịnh nộ

49
New cards

情景

qíngjǐng - tình cảnh

50
New cards

dǎo|dào; đảo/ngã/lộn/ngược/cũng

51
New cards

不足

bù zú] ko đủ

52
New cards

要不然

nếu không thì

53
New cards

意义

yì yì ý nghĩa

54
New cards

居然

jūrán - lại, lại có thể

55
New cards

瓜果

/guā guǒ/ (n) các loại hoa quả

56
New cards

财力

cáilì tiền vốn; khả năng kinh tế; sức của; tài lực

57
New cards

行为举止

/xíngwéi jǔzhǐ/ (coll) hành vi cử chỉ

58
New cards

大喊大叫

/dà hǎn dà jiào/ la to, gào thét, hét lên

59
New cards

今后

/jīnhòu/ từ nay về sau, sau này

60
New cards

全神贯注

/quánshénguànzhù/ (idi) tập trung tinh thần

61
New cards

相敬如宾

Xiāngjìngrúbīn - tương kính như tân

62
New cards

委屈

wěiqu - oan ức, tủi thân

63
New cards

主食

/ Zhǔshí / (N)

Món chính

64
New cards

肉类

ròu lèi - thịt

65
New cards

音节

yīnjié âm tiết

66
New cards

惭愧

"cán kuì, ashamed" xấu hổ

67
New cards

语音

yǔyīn

ngữ âm

68
New cards

厉害

lì hài - lợi hại

69
New cards

各自

gèzì từng người

70
New cards

/ jù / (v) tụ họp

71
New cards

顺序

shùn xù - order, sequence - trật tự, thứ tự

72
New cards

辞职

cízhí - từ chức

73
New cards

不够不足

Bùgòu bùzú ko đủ

74
New cards

豆腐

dòufu - đậu phụ

75
New cards

辣椒

làjiāo ớt

76
New cards

花生

huāshēng - củ lạc

77
New cards

土豆

tǔ dòu khoai tây

78
New cards

玉米

Yùmǐ- bắp

79
New cards

香肠

xiāng cháng xúc xích

80
New cards

形容

xíngróng - hình dung, miêu tả

81
New cards

叙述

xù shù - tự thuật

82
New cards

相处不来

xiāngchǔ bù lái] bất hoà

83
New cards

手巧

shǒuqiǎo khéo tay; nhanh nhẹn

84
New cards

倒是

dàoshì - trái lại; ngược lại

85
New cards

反倒

/ trái lại, trái ngược 反而

86
New cards

瓜果

/guā guǒ/ (n) các loại hoa quả

87
New cards

粮食

"liáng shi, foodstuff; cereals; CL:種|种[zhǒng]" thức ăn

88
New cards

吃亏上当

chīkuī shàngdàng] bị lợi dụng