耳から覚える - N3 - 語彙 UNIT 5.1(名詞B)(411〜460)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 3/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

届く

[GIỚI]

(が-とどく)

- được giao đến, được chuyển đến

届ける

(を-とどける)

- giao đến, chuyển đến, thông báo

<p>[GIỚI]</p><p>(が-とどく)</p><p>- được giao đến, được chuyển đến</p><p>届ける</p><p>(を-とどける)</p><p>- giao đến, chuyển đến, thông báo</p>
2
New cards

掻く

[TAO]

(を-かく-)

gãi, đổ mồ hôi, xấu hổ, mất mặt

<p>[TAO]</p><p>(を-かく-)</p><p>gãi, đổ mồ hôi, xấu hổ, mất mặt</p>
3
New cards

掴む

[QUẶC]

(を-つかむ)

tóm lấy, chộp, bắt lấy

<p>[QUẶC]</p><p>(を-つかむ)</p><p>tóm lấy, chộp, bắt lấy</p>
4
New cards

握る

[ÁC]

(を-にぎる)

nắm chặt

<p>[ÁC]</p><p>(を-にぎる)</p><p>nắm chặt</p>
5
New cards

抑える

[ÁP]

(を-おさえる)

giữ, kiểm soát, kiềm chế

<p>[ÁP]</p><p>(を-おさえる)</p><p>giữ, kiểm soát, kiềm chế</p>
6
New cards

近づく

[CẬN]

(が-ちかづく)

lại gần, đến gần, tới gần

近づける

(に、を- ちかづける)

mang đến gần, tiến sát đến

<p>[CẬN]</p><p>(が-ちかづく)</p><p>lại gần, đến gần, tới gần</p><p>近づける</p><p>(に、を- ちかづける)</p><p>mang đến gần, tiến sát đến</p>
7
New cards

合う

[HỢP]

(が - あう)

gặp, hợp, ăn khớp, đúng

合わせる

(を - あわせる) hợp nhất, kết hợp lại, chỉnh (đồng hồ)

<p>[HỢP]</p><p>(が - あう)</p><p>gặp, hợp, ăn khớp, đúng</p><p>合わせる</p><p>(を - あわせる) hợp nhất, kết hợp lại, chỉnh (đồng hồ)</p>
8
New cards

当たる

[ĐƯƠNG]

(が - あたる)

bị đánh, trúng, đối đầu

当てる

(を-あてる)

đánh, bắn, đúng, chạm

<p>[ĐƯƠNG]</p><p>(が - あたる)</p><p>bị đánh, trúng, đối đầu</p><p>当てる</p><p>(を-あてる)</p><p>đánh, bắn, đúng, chạm</p>
9
New cards

比べる

[TỈ]

(を- くらべる )

so sánh, thi đua

<p>[TỈ]</p><p>(を- くらべる )</p><p>so sánh, thi đua</p>
10
New cards

似合う

[TỰ HỢP]

(が - にあう ) hợp, tương xứng, vừa vặn

似る

(が- にる ) giống, y như, tựa như

似せる

(を-にせる) bắt chước, mô phỏng

<p>[TỰ HỢP]</p><p>(が - にあう ) hợp, tương xứng, vừa vặn</p><p>似る</p><p>(が- にる ) giống, y như, tựa như</p><p>似せる</p><p>(を-にせる) bắt chước, mô phỏng</p>
11
New cards

分かれる

[PHÂN]

(が - わかれる) được chia ra

分ける

(を- わける) phân tách, chia lìa, bỏ rơi

<p>[PHÂN]</p><p>(が - わかれる) được chia ra</p><p>分ける</p><p>(を- わける) phân tách, chia lìa, bỏ rơi</p>
12
New cards

足す

[TÚC]

(を - たす) cộng, thêm vào

<p>[TÚC]</p><p>(を - たす) cộng, thêm vào</p>
13
New cards

引く

[DẪN]

(を - ひく) kéo, dắt , trừ (toán)

<p>[DẪN]</p><p>(を - ひく) kéo, dắt , trừ (toán)</p>
14
New cards

増える

[TĂNG]

(が- ふえる ) tăng lên

増やす

(を-ふやす) làm tăng lên

<p>[TĂNG]</p><p>(が- ふえる ) tăng lên</p><p>増やす</p><p>(を-ふやす) làm tăng lên</p>
15
New cards

減る

[GIẢM]

(が-へる) giảm xuống

減らす

(を-へらす) làm giảm xuống

<p>[GIẢM]</p><p>(が-へる) giảm xuống</p><p>減らす</p><p>(を-へらす) làm giảm xuống</p>
16
New cards

変わる

[BIẾN]

(が- かわる ) thay đổi

変える

(を- かえる ) làm thay đổi

<p>[BIẾN]</p><p>(が- かわる ) thay đổi</p><p>変える</p><p>(を- かえる ) làm thay đổi</p>
17
New cards

替わる 代わる 換わる

[THẾ - ĐẠI - HOÁN]

かわる thay thế

<p>[THẾ - ĐẠI - HOÁN]</p><p>かわる thay thế</p>
18
New cards

返る

[PHẢN]

(が-かえる-Phản) được trả lại

返す

(を-かえす-Phản) trả lại

<p>[PHẢN]</p><p>(が-かえる-Phản) được trả lại</p><p>返す</p><p>(を-かえす-Phản) trả lại</p>
19
New cards

譲る

[NHƯỢNG]

(に、を-ゆずる) nhường, bàn giao

<p>[NHƯỢNG]</p><p>(に、を-ゆずる) nhường, bàn giao</p>
20
New cards

助かる

[TRỢ]

(が-たすかる) được giúp đỡ , được cứu giúp, có lợi, có ích

助ける

(を-たすける) giúp đỡ, cứu giúp

<p>[TRỢ]</p><p>(が-たすかる) được giúp đỡ , được cứu giúp, có lợi, có ích</p><p>助ける</p><p>(を-たすける) giúp đỡ, cứu giúp</p>
21
New cards

苛める

[HÀ]

(を-いじめる) bắt nạt, ăn hiếp, chọc ghẹo

<p>[HÀ]</p><p>(を-いじめる) bắt nạt, ăn hiếp, chọc ghẹo</p>
22
New cards

騙す

[PHIẾN]

(を-だます) lừa gạt, bịp bợm

<p>[PHIẾN]</p><p>(を-だます) lừa gạt, bịp bợm</p>
23
New cards

盗む

[ĐẠO]

(を-ぬすむ) lấy cắp, ăn trộm

<p>[ĐẠO]</p><p>(を-ぬすむ) lấy cắp, ăn trộm</p>
24
New cards

刺さる

[THỨ]

(が-ささる ) bị đâm, mắc, hóc (xương)

刺す

(を-ささす) cắn, hút, chích, châm, thọc

<p>[THỨ]</p><p>(が-ささる ) bị đâm, mắc, hóc (xương)</p><p>刺す</p><p>(を-ささす) cắn, hút, chích, châm, thọc</p>
25
New cards

殺す

[SÁT]

(を-ころす ) giết, sát hại

<p>[SÁT]</p><p>(を-ころす ) giết, sát hại</p>
26
New cards

隠れる

[ẨN]

(が-かくれる ) ẩn náu, trốn

隠す

(を-かくす ) che giấu, cất giấu, bao bọc

<p>[ẨN]</p><p>(が-かくれる ) ẩn náu, trốn</p><p>隠す</p><p>(を-かくす ) che giấu, cất giấu, bao bọc</p>
27
New cards

埋まる

[MAI]

(が-うまる ) bị chôn vùi, bị chôn lấp

埋める

(を-うめる ) chôn, lấp đầy

<p>[MAI]</p><p>(が-うまる ) bị chôn vùi, bị chôn lấp</p><p>埋める</p><p>(を-うめる ) chôn, lấp đầy</p>
28
New cards

囲む

[VI]

(を-かこむ ) vây quanh, bao quanh

<p>[VI]</p><p>(を-かこむ ) vây quanh, bao quanh</p>
29
New cards

詰まる

[CẬT]

(が-つまる ) đầy, chặt, bị ngưng trệ, tắc, bít

詰める

(を-つめる ) đẩy vào, nhét vào, rút ngắn

<p>[CẬT]</p><p>(が-つまる ) đầy, chặt, bị ngưng trệ, tắc, bít</p><p>詰める</p><p>(を-つめる ) đẩy vào, nhét vào, rút ngắn</p>
30
New cards

開く

[KHAI]

(が-ひらく) mở, tổ chức

<p>[KHAI]</p><p>(が-ひらく) mở, tổ chức</p>
31
New cards

閉じる

[BẾ]

(が-とじる ) đóng

<p>[BẾ]</p><p>(が-とじる ) đóng</p>
32
New cards

飛ぶ

[PHI]

(が-とぶ ) bay, biến mất

飛ばす

(を-とばす - Phi ) làm cho bay, bắn, phóng, bỏ qua

<p>[PHI]</p><p>(が-とぶ ) bay, biến mất</p><p>飛ばす</p><p>(を-とばす - Phi ) làm cho bay, bắn, phóng, bỏ qua</p>

Explore top notes

note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)
flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)