1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
届く
[GIỚI]
(が-とどく)
- được giao đến, được chuyển đến
届ける
(を-とどける)
- giao đến, chuyển đến, thông báo
![<p>[GIỚI]</p><p>(が-とどく)</p><p>- được giao đến, được chuyển đến</p><p>届ける</p><p>(を-とどける)</p><p>- giao đến, chuyển đến, thông báo</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/48bbff08-7f5d-44f9-b90f-80f3ad164504.jpg)
掻く
[TAO]
(を-かく-)
gãi, đổ mồ hôi, xấu hổ, mất mặt
![<p>[TAO]</p><p>(を-かく-)</p><p>gãi, đổ mồ hôi, xấu hổ, mất mặt</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/e9e93dc6-8299-44e4-9749-30796d3f546d.jpg)
掴む
[QUẶC]
(を-つかむ)
tóm lấy, chộp, bắt lấy
![<p>[QUẶC]</p><p>(を-つかむ)</p><p>tóm lấy, chộp, bắt lấy</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/b8244809-206a-44c1-8168-63e55801211a.jpg)
握る
[ÁC]
(を-にぎる)
nắm chặt
![<p>[ÁC]</p><p>(を-にぎる)</p><p>nắm chặt</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/dde867e7-1834-4375-9ec2-21c936b4fd16.jpg)
抑える
[ÁP]
(を-おさえる)
giữ, kiểm soát, kiềm chế
![<p>[ÁP]</p><p>(を-おさえる)</p><p>giữ, kiểm soát, kiềm chế</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/d593717c-f83d-4e17-91e4-a06fa596f7e9.jpg)
近づく
[CẬN]
(が-ちかづく)
lại gần, đến gần, tới gần
近づける
(に、を- ちかづける)
mang đến gần, tiến sát đến
![<p>[CẬN]</p><p>(が-ちかづく)</p><p>lại gần, đến gần, tới gần</p><p>近づける</p><p>(に、を- ちかづける)</p><p>mang đến gần, tiến sát đến</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/3a044ded-ec29-49ab-8404-ca2ea873c6de.jpg)
合う
[HỢP]
(が - あう)
gặp, hợp, ăn khớp, đúng
合わせる
(を - あわせる) hợp nhất, kết hợp lại, chỉnh (đồng hồ)
![<p>[HỢP]</p><p>(が - あう)</p><p>gặp, hợp, ăn khớp, đúng</p><p>合わせる</p><p>(を - あわせる) hợp nhất, kết hợp lại, chỉnh (đồng hồ)</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/c92c7176-f8c5-4e05-a199-4c0243486370.png)
当たる
[ĐƯƠNG]
(が - あたる)
bị đánh, trúng, đối đầu
当てる
(を-あてる)
đánh, bắn, đúng, chạm
![<p>[ĐƯƠNG]</p><p>(が - あたる)</p><p>bị đánh, trúng, đối đầu</p><p>当てる</p><p>(を-あてる)</p><p>đánh, bắn, đúng, chạm</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/35bc4a87-f63b-4840-8d3c-7e04579e3dc8.jpg)
比べる
[TỈ]
(を- くらべる )
so sánh, thi đua
![<p>[TỈ]</p><p>(を- くらべる )</p><p>so sánh, thi đua</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/008b094f-6f51-4ff4-8c8d-61f1a6fd163e.jpg)
似合う
[TỰ HỢP]
(が - にあう ) hợp, tương xứng, vừa vặn
似る
(が- にる ) giống, y như, tựa như
似せる
(を-にせる) bắt chước, mô phỏng
![<p>[TỰ HỢP]</p><p>(が - にあう ) hợp, tương xứng, vừa vặn</p><p>似る</p><p>(が- にる ) giống, y như, tựa như</p><p>似せる</p><p>(を-にせる) bắt chước, mô phỏng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/8971cc4f-505c-4162-965a-6d94b62af9b7.jpg)
分かれる
[PHÂN]
(が - わかれる) được chia ra
分ける
(を- わける) phân tách, chia lìa, bỏ rơi
![<p>[PHÂN]</p><p>(が - わかれる) được chia ra</p><p>分ける</p><p>(を- わける) phân tách, chia lìa, bỏ rơi</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/ca69741a-3464-4fa2-addc-24a9ae50db79.png)
足す
[TÚC]
(を - たす) cộng, thêm vào
![<p>[TÚC]</p><p>(を - たす) cộng, thêm vào</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/6f20612a-7785-443e-8834-36fb20968845.png)
引く
[DẪN]
(を - ひく) kéo, dắt , trừ (toán)
![<p>[DẪN]</p><p>(を - ひく) kéo, dắt , trừ (toán)</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/9af0b9a1-1adf-4200-a684-2cbc93a8ad25.jpg)
増える
[TĂNG]
(が- ふえる ) tăng lên
増やす
(を-ふやす) làm tăng lên
![<p>[TĂNG]</p><p>(が- ふえる ) tăng lên</p><p>増やす</p><p>(を-ふやす) làm tăng lên</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/1fdb9789-5a14-4be2-a581-c4a2d5339387.jpg)
減る
[GIẢM]
(が-へる) giảm xuống
減らす
(を-へらす) làm giảm xuống
![<p>[GIẢM]</p><p>(が-へる) giảm xuống</p><p>減らす</p><p>(を-へらす) làm giảm xuống</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/61b0a672-8745-4c5c-a45f-a2f3ff2be28b.jpg)
変わる
[BIẾN]
(が- かわる ) thay đổi
変える
(を- かえる ) làm thay đổi
![<p>[BIẾN]</p><p>(が- かわる ) thay đổi</p><p>変える</p><p>(を- かえる ) làm thay đổi</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/a455f28e-7a37-4953-ae11-4c80187bf6dc.jpg)
替わる 代わる 換わる
[THẾ - ĐẠI - HOÁN]
かわる thay thế
![<p>[THẾ - ĐẠI - HOÁN]</p><p>かわる thay thế</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/c840635b-fc5e-403d-a7e6-fc7283a300ce.jpg)
返る
[PHẢN]
(が-かえる-Phản) được trả lại
返す
(を-かえす-Phản) trả lại
![<p>[PHẢN]</p><p>(が-かえる-Phản) được trả lại</p><p>返す</p><p>(を-かえす-Phản) trả lại</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/f357dbf8-6a4c-4e67-8121-59c8c1445037.png)
譲る
[NHƯỢNG]
(に、を-ゆずる) nhường, bàn giao
![<p>[NHƯỢNG]</p><p>(に、を-ゆずる) nhường, bàn giao</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/b035c598-f825-45f8-a010-356dbf3da813.png)
助かる
[TRỢ]
(が-たすかる) được giúp đỡ , được cứu giúp, có lợi, có ích
助ける
(を-たすける) giúp đỡ, cứu giúp
![<p>[TRỢ]</p><p>(が-たすかる) được giúp đỡ , được cứu giúp, có lợi, có ích</p><p>助ける</p><p>(を-たすける) giúp đỡ, cứu giúp</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/3ad03cdc-8b20-4a38-90b2-d0cd8b2adae0.png)
苛める
[HÀ]
(を-いじめる) bắt nạt, ăn hiếp, chọc ghẹo
![<p>[HÀ]</p><p>(を-いじめる) bắt nạt, ăn hiếp, chọc ghẹo</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/636c51d5-3dde-4693-9066-448b518d813c.jpg)
騙す
[PHIẾN]
(を-だます) lừa gạt, bịp bợm
![<p>[PHIẾN]</p><p>(を-だます) lừa gạt, bịp bợm</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/0da976e1-5ebf-4b79-98ec-45ef68b3f65e.jpg)
盗む
[ĐẠO]
(を-ぬすむ) lấy cắp, ăn trộm
![<p>[ĐẠO]</p><p>(を-ぬすむ) lấy cắp, ăn trộm</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/97fef950-df9f-4f87-bfe4-c2734a9df51a.jpg)
刺さる
[THỨ]
(が-ささる ) bị đâm, mắc, hóc (xương)
刺す
(を-ささす) cắn, hút, chích, châm, thọc
![<p>[THỨ]</p><p>(が-ささる ) bị đâm, mắc, hóc (xương)</p><p>刺す</p><p>(を-ささす) cắn, hút, chích, châm, thọc</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/f7c74c1d-2750-4a7d-b6ad-860c757c34ac.jpg)
殺す
[SÁT]
(を-ころす ) giết, sát hại
![<p>[SÁT]</p><p>(を-ころす ) giết, sát hại</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/4012d745-a7f4-40bb-bfbe-413d7ba2190c.jpg)
隠れる
[ẨN]
(が-かくれる ) ẩn náu, trốn
隠す
(を-かくす ) che giấu, cất giấu, bao bọc
![<p>[ẨN]</p><p>(が-かくれる ) ẩn náu, trốn</p><p>隠す</p><p>(を-かくす ) che giấu, cất giấu, bao bọc</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/461ced21-4acb-49ff-8b83-d4fff7eaf743.jpg)
埋まる
[MAI]
(が-うまる ) bị chôn vùi, bị chôn lấp
埋める
(を-うめる ) chôn, lấp đầy
![<p>[MAI]</p><p>(が-うまる ) bị chôn vùi, bị chôn lấp</p><p>埋める</p><p>(を-うめる ) chôn, lấp đầy</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/87ae5331-8f79-4ec2-99ad-021e2bd47b2c.jpg)
囲む
[VI]
(を-かこむ ) vây quanh, bao quanh
![<p>[VI]</p><p>(を-かこむ ) vây quanh, bao quanh</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/fbffcbd0-100e-46a2-a90f-8efd90a046b7.jpg)
詰まる
[CẬT]
(が-つまる ) đầy, chặt, bị ngưng trệ, tắc, bít
詰める
(を-つめる ) đẩy vào, nhét vào, rút ngắn
![<p>[CẬT]</p><p>(が-つまる ) đầy, chặt, bị ngưng trệ, tắc, bít</p><p>詰める</p><p>(を-つめる ) đẩy vào, nhét vào, rút ngắn</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/a9e34b79-3c23-4011-80a4-b214e647db6d.jpg)
開く
[KHAI]
(が-ひらく) mở, tổ chức
![<p>[KHAI]</p><p>(が-ひらく) mở, tổ chức</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/71945638-abfc-4367-9312-627b446a757b.jpg)
閉じる
[BẾ]
(が-とじる ) đóng
![<p>[BẾ]</p><p>(が-とじる ) đóng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/e7294ac2-d36e-46a6-99f7-40c059c5fb7a.jpg)
飛ぶ
[PHI]
(が-とぶ ) bay, biến mất
飛ばす
(を-とばす - Phi ) làm cho bay, bắn, phóng, bỏ qua
![<p>[PHI]</p><p>(が-とぶ ) bay, biến mất</p><p>飛ばす</p><p>(を-とばす - Phi ) làm cho bay, bắn, phóng, bỏ qua</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/8d1f741a-c967-487a-a13b-ceb47a355224.png)