1/96
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Chop
Chặt (thịt), cắt hạt lựu (onion, carrot,…)

Slice
Cắt lát thành lát (tương đối đều nhau như bread, cucumber, beef...)

Grate
Mài thành hạt nhỏ, mài thành sợi (mài trên đồ bào)

Bake
Nướng bánh trong lò nướng

Grill
Nướng trên vỉ nướng, trên lò

Fry
Chiên, xào

Roast
Quay thịt trong lò nướng

Boil
Đun sôi

Cook
Người nấu ăn ở nhà, đầu bếp gia đình hoặc đầu bếp (nói chung)
Cooker
Cái nồi cơm điện, bếp lò

Chef
Đầu bếp chuyên nghiệp
Oven
Lò nướng (lò vi sóng)
Grill(n)
Vỉ nướng, bếp nướng có dạng vỉ
Hob
Bếp nấu, bếp ga
Kitchen
Nhà bếp
Cuisine
Phong cách nấu nướng, ẩm thực

Saucer
Cái đĩa để lót ly, tách (tránh nóng, tránh chảy nước ra ngoài bàn...)
Dish
Món ăn cụ thể
Vegetarian
Người ăn chay (không ăn thịt cá)
Vegan
Người ăn chay (không ăn thịt cá và các sản phẩm từ chúng như trứng, sữa, pho mai...)
Teapot
ấm pha trà
Freezer
Tủ đông (chỉ có ngăn đông)
Frozen
Được đông lạnh (để bảo quản)
Freezing
Cực kỳ lạnh, đóng băng

Mix
Trộn lại với nhau

Stir
Khuấy lại với nhau (có chất lỏng, sử dụng muỗng để khuấy)

Whisk
Khuấy (đánh trứng, kem, sử dụng đồ khuấy chuyên dụng)
Soft drink
Đồ uống lạnh không có cồn (soda, coke, pop)
Fizzy drink
Đồ uống có ga
Jelly cubes
Khối thạch (thạch có hình dạng hình khối)
Saucepan
Cái chảo
Rival
Đối thủ
Troubadour
Tên món ăn, người hát rong
Inedible
Không ăn được
Heat-resistant ceramic
Gốm bền nhiệt, kháng nhiệt
Chunky and succulent
To và tươi ngon, mọng nước (tạm dịch chỉ món ăn)
Fairly
Kha khá (chỉ mức độ)
Cutlery
Dụng cụ dao muỗng nĩa
Nutritionist
Nhà dinh dưỡng học
Delicate
Mong manh, dễ vỡ
supper
bữa tối

Little taverna
Nơi ăn uống nhỏ
Thick skinned
Mặt dày, trơ lì, không biết nhục
Masterpiece
"Kiệt tác", món siêu ngon, món công phu ...
Drop in/by (on)
Ghé thăm (trên đường đi, không có kế hoạch trước)
Get on for
Đến khoản (tuổi tác, thời gian, số lượng...)
Go off
Ôi, thiu (thực phẩm)
Go on
Tiếp tục làm
Go round
Đến thăm
Come round
Đến thăm
Keep on
Tiếp tục làm, thực hiện
Leave out
Bỏ ra ngoài, không bao gồm, để ra ngoài
Put off
Làm (ai đó) không thích hoặc tránh xa
Run into
Tình cờ gặp (come across, bump into, get into)
Run out of
Không còn, hết
A good/great cook
Một đầu bếp/người nấu ăn giỏi
Cook a meal/chicken
Nấu một bữa ăn/nấu thịt gà
Do the cooking
Làm bếp, nấu ăn
Make (sb) a drink
Đem/mời ai đó đồ uống
Have a drink of = drink sth
Uống gì đó
Drink to sb
Uống với ai đó
Drink to sb's health
Uống mừng sức khỏe
Drink a toast to sb
Nâng ly chúc mừng
Feed on sth
Cho ăn gì đó
On this/that occasion
Vào dịp này
On occasion
Vào dịp
Special occasion
Dịp đặc biệt
Follow a recipe
Theo công thức nấu ăn
Recipe book
Sách hướng dẫn nấu ăn
Recipe for disaster
Cách làm sẽ dẫn đến thảm họa
Lay/set/clear the table
Dọn bàn
Book/reserve a table
Đặt bàn
Wash the dishes
Rửa chén đĩa
Wash one's hands
Rửa tay
Do the washing-up
Làm công việc rửa chén
Dishwasher/washing machine
Máy rửa chén/máy giặt
Associate sth/sb with sth/sb
Liên tưởng ai đó/điều gì đó với ai đó/điều gì đó
Careful with/about/of sth
Cẩn thận với/về...
Choose to do
Chọn để làm
Compliment sb on sth
Khen ai đó về việc gì đó
Sb lack sth (được dùng khi lack là động từ)
Thiếu gì đó
VD: he lost his job because he LACKED confidence (Anh ấy mất việc vì anh ấy thiếu tự tin)
One’s lack of sth (được dùng khi lack là danh từ)
Thiếu hụt gì đó
VD: he lost his job because of his LACK OF confidence (Anh ấy mất việc vì sự thiếu tự tin của anh)
Offer to do
Đặt/ra lệnh ...
Regard sb as (being) sth
Xem ai đó như là
Suggest that
Đề nghị rằng
Tend to do
Có khuynh hướng làm gì...
Wait for sth/sb to to
Đợi ai đó làm gì đó
Wait and see
Chờ và xem (hãy đợi đó, từ từ biết)
anxious (a): lo lắng (D-T)
anxiety (n): sự lo lắng, hồi hộp
anxiously (adv): một cách lo lắng, hồi hộp
appreciate (v): trân trọng
(un)appreciative(ly): (không) trân trọng
appreciation (n): sự trân trọng
contain (v): bao hàm, chứa
container (n): thùng chứa
content(s): nội dung, ý tưởng
grow (v): lớn lên, phát triển (D-T-T-T-T-D)
growth (n): sự lớn lên
grown-up (a): trưởng thành
growing (a): increase in size or quantity
grown (a): đã trưởng thành VD: a grown man
home-grown (a): được nuôi dưỡng trong nước VD: home-grown vegetables, talent home-grown child
grower (n): người trồng trọt
Origin (n): nguồn gốc
(un)original(ly): (không) có xuất xứ, nguồn gốc
originate (v): có nguồn gốc
originator (n): người khởi tạo
prepare (v): chuẩn bị
preparation (n): sự chuẩn bị
preparatory (a) = preparative: chuẩn bị
(un)prepared (a): được chuẩn bị
safe (a): an toàn
unsafe: không an toàn
save (v): cứu ai
safety (n): sự an toàn
saviour (n): vị cứu tinh
saver (n): người tiết kiệm tiền
sweet (a): ngọt
sweetener (n): chất tạo ngọt
sweetness (n): sự ngọt
thorough = careful (a): cẩn thận, kĩ lưỡng
thoroughness (n) = carefulness: sự cẩn thận, kĩ lưỡng