UNIT 16: FOOD AND DRINK

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:19 PM on 7/26/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards
<p>Chop</p>

Chop

Chặt (thịt), cắt hạt lựu (onion, carrot,…)

2
New cards
<p>Slice</p>

Slice

Cắt lát thành lát (tương đối đều nhau như bread, cucumber, beef...)

3
New cards
<p>Grate</p>

Grate

Mài thành hạt nhỏ, mài thành sợi (mài trên đồ bào)

4
New cards
<p>Bake</p>

Bake

Nướng bánh trong lò nướng

5
New cards
<p>Grill</p>

Grill

Nướng trên vỉ nướng, trên lò

6
New cards
<p>Fry</p>

Fry

Chiên, xào

7
New cards
<p>Roast</p>

Roast

Quay thịt trong lò nướng

8
New cards
<p>Boil</p>

Boil

Đun sôi

9
New cards
<p>Cook</p>

Cook

Người nấu ăn ở nhà, đầu bếp gia đình hoặc đầu bếp (nói chung)

10
New cards

Cooker

Cái nồi cơm điện, bếp lò

11
New cards
<p>Chef</p>

Chef

Đầu bếp chuyên nghiệp

12
New cards

Oven

Lò nướng (lò vi sóng)

13
New cards

Grill(n)

Vỉ nướng, bếp nướng có dạng vỉ

14
New cards

Hob

Bếp nấu, bếp ga

15
New cards

Kitchen

Nhà bếp

16
New cards

Cuisine

Phong cách nấu nướng, ẩm thực

17
New cards
<p>Saucer</p>

Saucer

Cái đĩa để lót ly, tách (tránh nóng, tránh chảy nước ra ngoài bàn...)

18
New cards

Dish

Món ăn cụ thể

19
New cards

Vegetarian

Người ăn chay (không ăn thịt cá)

20
New cards

Vegan

Người ăn chay (không ăn thịt cá và các sản phẩm từ chúng như trứng, sữa, pho mai...)

21
New cards

Teapot

ấm pha trà

22
New cards

Freezer

Tủ đông (chỉ có ngăn đông)

23
New cards

Frozen

Được đông lạnh (để bảo quản)

24
New cards

Freezing

Cực kỳ lạnh, đóng băng

25
New cards
<p>Mix</p>

Mix

Trộn lại với nhau

26
New cards
<p>Stir</p>

Stir

Khuấy lại với nhau (có chất lỏng, sử dụng muỗng để khuấy)

27
New cards
<p>Whisk</p>

Whisk

Khuấy (đánh trứng, kem, sử dụng đồ khuấy chuyên dụng)

28
New cards

Soft drink

Đồ uống lạnh không có cồn (soda, coke, pop)

29
New cards

Fizzy drink

Đồ uống có ga

30
New cards

Jelly cubes

Khối thạch (thạch có hình dạng hình khối)

31
New cards

Saucepan

Cái chảo

32
New cards

Rival

Đối thủ

33
New cards

Troubadour

Tên món ăn, người hát rong

34
New cards

Inedible

Không ăn được

35
New cards

Heat-resistant ceramic

Gốm bền nhiệt, kháng nhiệt

36
New cards

Chunky and succulent

To và tươi ngon, mọng nước (tạm dịch chỉ món ăn)

37
New cards

Fairly

Kha khá (chỉ mức độ)

38
New cards

Cutlery

Dụng cụ dao muỗng nĩa

39
New cards

Nutritionist

Nhà dinh dưỡng học

40
New cards

Delicate

Mong manh, dễ vỡ

41
New cards

supper

bữa tối

42
New cards
<p>Little taverna</p>

Little taverna

Nơi ăn uống nhỏ

43
New cards

Thick skinned

Mặt dày, trơ lì, không biết nhục

44
New cards

Masterpiece

"Kiệt tác", món siêu ngon, món công phu ...

45
New cards

Drop in/by (on)

Ghé thăm (trên đường đi, không có kế hoạch trước)

46
New cards

Get on for

Đến khoản (tuổi tác, thời gian, số lượng...)

47
New cards

Go off

Ôi, thiu (thực phẩm)

48
New cards

Go on

Tiếp tục làm

49
New cards

Go round

Đến thăm

50
New cards

Come round

Đến thăm

51
New cards

Keep on

Tiếp tục làm, thực hiện

52
New cards

Leave out

Bỏ ra ngoài, không bao gồm, để ra ngoài

53
New cards

Put off

Làm (ai đó) không thích hoặc tránh xa

54
New cards

Run into

Tình cờ gặp (come across, bump into, get into)

55
New cards

Run out of

Không còn, hết

56
New cards

A good/great cook

Một đầu bếp/người nấu ăn giỏi

57
New cards

Cook a meal/chicken

Nấu một bữa ăn/nấu thịt gà

58
New cards

Do the cooking

Làm bếp, nấu ăn

59
New cards

Make (sb) a drink

Đem/mời ai đó đồ uống

60
New cards

Have a drink of = drink sth

Uống gì đó

61
New cards

Drink to sb

Uống với ai đó

62
New cards

Drink to sb's health

Uống mừng sức khỏe

63
New cards

Drink a toast to sb

Nâng ly chúc mừng

64
New cards

Feed on sth

Cho ăn gì đó

65
New cards

On this/that occasion

Vào dịp này

66
New cards

On occasion

Vào dịp

67
New cards

Special occasion

Dịp đặc biệt

68
New cards

Follow a recipe

Theo công thức nấu ăn

69
New cards

Recipe book

Sách hướng dẫn nấu ăn

70
New cards

Recipe for disaster

Cách làm sẽ dẫn đến thảm họa

71
New cards

Lay/set/clear the table

Dọn bàn

72
New cards

Book/reserve a table

Đặt bàn

73
New cards

Wash the dishes

Rửa chén đĩa

74
New cards

Wash one's hands

Rửa tay

75
New cards

Do the washing-up

Làm công việc rửa chén

76
New cards

Dishwasher/washing machine

Máy rửa chén/máy giặt

77
New cards

Associate sth/sb with sth/sb

Liên tưởng ai đó/điều gì đó với ai đó/điều gì đó

78
New cards

Careful with/about/of sth

Cẩn thận với/về...

79
New cards

Choose to do

Chọn để làm

80
New cards

Compliment sb on sth

Khen ai đó về việc gì đó

81
New cards

Sb lack sth (được dùng khi lack là động từ)

Thiếu gì đó
VD: he lost his job because he LACKED confidence (Anh ấy mất việc vì anh ấy thiếu tự tin)

82
New cards

One’s lack of sth (được dùng khi lack là danh từ)

Thiếu hụt gì đó
VD: he lost his job because of his LACK OF confidence (Anh ấy mất việc vì sự thiếu tự tin của anh)

83
New cards

Offer to do

Đặt/ra lệnh ...

84
New cards

Regard sb as (being) sth

Xem ai đó như là

85
New cards

Suggest that

Đề nghị rằng

86
New cards

Tend to do

Có khuynh hướng làm gì...

87
New cards

Wait for sth/sb to to

Đợi ai đó làm gì đó

88
New cards

Wait and see

Chờ và xem (hãy đợi đó, từ từ biết)

89
New cards

anxious (a): lo lắng (D-T)

anxiety (n): sự lo lắng, hồi hộp
anxiously (adv): một cách lo lắng, hồi hộp

90
New cards

appreciate (v): trân trọng

(un)appreciative(ly): (không) trân trọng

appreciation (n): sự trân trọng

91
New cards

contain (v): bao hàm, chứa

container (n): thùng chứa
content(s): nội dung, ý tưởng

92
New cards

grow (v): lớn lên, phát triển (D-T-T-T-T-D)

growth (n): sự lớn lên
grown-up (a): trưởng thành
growing (a): increase in size or quantity
grown (a): đã trưởng thành VD: a grown man
home-grown (a): được nuôi dưỡng trong nước VD: home-grown vegetables, talent home-grown child
grower (n): người trồng trọt

93
New cards

Origin (n): nguồn gốc

(un)original(ly): (không) có xuất xứ, nguồn gốc
originate (v): có nguồn gốc
originator (n): người khởi tạo

94
New cards

prepare (v): chuẩn bị

preparation (n): sự chuẩn bị
preparatory (a) = preparative: chuẩn bị
(un)prepared (a): được chuẩn bị

95
New cards

safe (a): an toàn

unsafe: không an toàn
save (v): cứu ai
safety (n): sự an toàn
saviour (n): vị cứu tinh
saver (n): người tiết kiệm tiền

96
New cards

sweet (a): ngọt

sweetener (n): chất tạo ngọt
sweetness (n): sự ngọt

97
New cards

thorough = careful (a): cẩn thận, kĩ lưỡng

thoroughness (n) = carefulness: sự cẩn thận, kĩ lưỡng

Explore top flashcards

SENTENCE STARTERS!
Updated 1028d ago
flashcards Flashcards (52)
WWII
Updated 22d ago
flashcards Flashcards (35)
Word List 3 Math
Updated 1166d ago
flashcards Flashcards (20)
A2.2 Cell Organelles
Updated 884d ago
flashcards Flashcards (51)
Mechanics
Updated 624d ago
flashcards Flashcards (35)
SENTENCE STARTERS!
Updated 1028d ago
flashcards Flashcards (52)
WWII
Updated 22d ago
flashcards Flashcards (35)
Word List 3 Math
Updated 1166d ago
flashcards Flashcards (20)
A2.2 Cell Organelles
Updated 884d ago
flashcards Flashcards (51)
Mechanics
Updated 624d ago
flashcards Flashcards (35)