1/8
Lesson : Skills 1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
violently
(adv) bạo lực
tsunami
sóng thần
missing
(adj) mất tích
resident
(n) cư dân
slight shaking
(n) sự rung lắc nhẹ
tremble
(v) rung lắc nhẹ
fear
(n) sự sợ hãi
second
(n) giây
frightened
(adj) sợ hãi