WEEK 11 - CRIME AND PUNISHMENT

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

43 Terms

1
New cards

shoplifting => shoplifter

ăn cắp vặt (trong cửa hàng)

<p>ăn cắp vặt (trong cửa hàng)</p>
2
New cards

burglary /ˈbɜː.ɡlər.i/ => burglar /ˈbɜː.ɡlər/

ăn trộm đồ trong nhà

<p>ăn trộm đồ trong nhà</p>
3
New cards

theft /θeft/ => thief /θiːf/

trộm cắp

<p>trộm cắp</p>
4
New cards

robbery /ˈrɒb.ər.i/ => robber /ˈrɒb.ər/

trộm cắp, cướp

<p>trộm cắp, cướp</p>
5
New cards

pickpocketing => pickpocket

móc túi

<p>móc túi</p>
6
New cards

fraud /frɔːd/ => fraudster /ˈfrɔːd.stər/

lừa đảo

<p>lừa đảo</p>
7
New cards

vandalism /ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/ => vandal /ˈvæn.dəl/

phá hoại

<p>phá hoại</p>
8
New cards

terrorism /ˈter.ər.ɪ.zəm/ => terrorist /ˈter.ər/

khủng bố

<p>khủng bố</p>
9
New cards

hijacking /ˈhaɪ.dʒæk.ɪŋ/ => hijacker /ˈhaɪ.dʒæk.ər/

cướp tàu, cướp máy bay

<p>cướp tàu, cướp máy bay</p>
10
New cards

murder /ˈmɜː.dər/ => murderer /ˈmɜː.dər.ər/

giết người

<p>giết người</p>
11
New cards

trafficking/ smuggling => trafficker / smuggler

buôn lậu

<p>buôn lậu</p>
12
New cards

kidnapping /ˈkɪd.næp.ɪŋ/ => kidnapper /ˈkɪd.næp.ər/

bắt cóc

<p>bắt cóc</p>
13
New cards

cybercrime /ˈsaɪ.bə.kraɪm/ => cybercriminal /ˈsaɪ.bə.krɪm.ɪ.nəl/

tội phạm mạng

<p>tội phạm mạng</p>
14
New cards

traffic offence

vi phạm luật giao thông

<p>vi phạm luật giao thông</p>
15
New cards

drunk driving

lái xe khi say rượu

<p>lái xe khi say rượu</p>
16
New cards

to run a red light

vượt đèn đỏ

<p>vượt đèn đỏ</p>
17
New cards

to commit/ carry out a crime/ an offence ~ to engage in unlawful/ illegal/ criminal activities

phạm tội

<p>phạm tội</p>
18
New cards

to break the law/ regulations

phá luật

<p>phá luật</p>
19
New cards

poverty => to face financial distress

nghèo đói => đối mặt với khó khăn tài chính

<p>nghèo đói =&gt; đối mặt với khó khăn tài chính</p>
20
New cards

unemployment

thất nghiệp

<p>thất nghiệp</p>
21
New cards

lack of parental supervision/ care /ˌsuː.pəˈvɪʒ.ən/

thiếu sự giám sát/ quan tâm của bố mẹ

<p>thiếu sự giám sát/ quan tâm của bố mẹ</p>
22
New cards

domestic violence /dəˈmes.tɪk ˈvaɪə.ləns/

bạo lực gia đình

<p>bạo lực gia đình</p>
23
New cards

an excessive exposure to violent contents

tiếp xúc quá nhiều với những nội dung bạo lực

<p>tiếp xúc quá nhiều với những nội dung bạo lực</p>
24
New cards

drug addiction

nghiện ma túy

<p>nghiện ma túy</p>
25
New cards

inadequate law enforcement /ɪˈnæd.ɪ.kwət lɔː ɪnˈfɔːs.mənt/

sự thực thi luật pháp chưa đầy đủ

<p>sự thực thi luật pháp chưa đầy đủ</p>
26
New cards

to put sb on probation /prəˈbeɪ.ʃən/

xử án treo

<p>xử án treo</p>
27
New cards

to revoke a licence /rɪˈvəʊk/ /ˈlaɪ.səns/

tịch thu bằng lái

<p>tịch thu bằng lái</p>
28
New cards

to punish/ penalize sb for sth /ˈpʌn.ɪʃ/ /ˈpiː.nəl.aɪz/

xử phạt ai vì diều gì

<p>xử phạt ai vì diều gì</p>
29
New cards

to rehabilitate /ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪt/ => implement rehabilitation program /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/

cải tạo => thực hiện chương trình cải tạo

<p>cải tạo =&gt; thực hiện chương trình cải tạo</p>
30
New cards

to impose strict law/ punishment on

áp dụng luật/ hình phạt nghiêm khắc

<p>áp dụng luật/ hình phạt nghiêm khắc</p>
31
New cards

to provide vocational training programs /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/

cung cấp chương trình dạy nghề

<p>cung cấp chương trình dạy nghề</p>
32
New cards

to install surveillance equipment /səˈveɪ.ləns/

lắp đặt thiết bị giám sát

<p>lắp đặt thiết bị giám sát</p>
33
New cards

(to receive) capital punishment = death penalty

án tử

<p>án tử</p>
34
New cards

corporal punishment /ˈkɔː.pər.əl/

hình phạt về thể chất

<p>hình phạt về thể chất</p>
35
New cards

life sentence

tù chung thân

<p>tù chung thân</p>
36
New cards

to face heavy fine for sth

bị phạt nặng

<p>bị phạt nặng</p>
37
New cards

juvenile crime /ˈdʒuː.vən.aɪl/

tội phạm vị thành niên

<p>tội phạm vị thành niên</p>
38
New cards

extenuating circumstance /ɪkˈsten.ju.eɪ.tɪŋ ˈsɜː.kəm.stɑːns/

tình tiết giảm nhẹ tội

<p>tình tiết giảm nhẹ tội</p>
39
New cards

to have a criminal record

có tiền án tiền sự

<p>có tiền án tiền sự</p>
40
New cards

to catch sb red-handed

bắt quả tang ai đó phạm tội

<p>bắt quả tang ai đó phạm tội</p>
41
New cards

to turn sb in >< let sb off

giao nộp ai cho cảnh sát >< để ai đó thoát tội

<p>giao nộp ai cho cảnh sát &gt;&lt; để ai đó thoát tội</p>
42
New cards

to turn a blind eye (to sth)

nhắm mắt cho qua

<p>nhắm mắt cho qua</p>
43
New cards

to face trial /traɪəl/

hầu tòa

<p>hầu tòa</p>