1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
shoplifting => shoplifter
ăn cắp vặt (trong cửa hàng)

burglary /ˈbɜː.ɡlər.i/ => burglar /ˈbɜː.ɡlər/
ăn trộm đồ trong nhà

theft /θeft/ => thief /θiːf/
trộm cắp

robbery /ˈrɒb.ər.i/ => robber /ˈrɒb.ər/
trộm cắp, cướp

pickpocketing => pickpocket
móc túi

fraud /frɔːd/ => fraudster /ˈfrɔːd.stər/
lừa đảo

vandalism /ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/ => vandal /ˈvæn.dəl/
phá hoại

terrorism /ˈter.ər.ɪ.zəm/ => terrorist /ˈter.ər/
khủng bố

hijacking /ˈhaɪ.dʒæk.ɪŋ/ => hijacker /ˈhaɪ.dʒæk.ər/
cướp tàu, cướp máy bay

murder /ˈmɜː.dər/ => murderer /ˈmɜː.dər.ər/
giết người

trafficking/ smuggling => trafficker / smuggler
buôn lậu

kidnapping /ˈkɪd.næp.ɪŋ/ => kidnapper /ˈkɪd.næp.ər/
bắt cóc

cybercrime /ˈsaɪ.bə.kraɪm/ => cybercriminal /ˈsaɪ.bə.krɪm.ɪ.nəl/
tội phạm mạng

traffic offence
vi phạm luật giao thông

drunk driving
lái xe khi say rượu

to run a red light
vượt đèn đỏ

to commit/ carry out a crime/ an offence ~ to engage in unlawful/ illegal/ criminal activities
phạm tội

to break the law/ regulations
phá luật

poverty => to face financial distress
nghèo đói => đối mặt với khó khăn tài chính

unemployment
thất nghiệp

lack of parental supervision/ care /ˌsuː.pəˈvɪʒ.ən/
thiếu sự giám sát/ quan tâm của bố mẹ

domestic violence /dəˈmes.tɪk ˈvaɪə.ləns/
bạo lực gia đình

an excessive exposure to violent contents
tiếp xúc quá nhiều với những nội dung bạo lực

drug addiction
nghiện ma túy

inadequate law enforcement /ɪˈnæd.ɪ.kwət lɔː ɪnˈfɔːs.mənt/
sự thực thi luật pháp chưa đầy đủ

to put sb on probation /prəˈbeɪ.ʃən/
xử án treo

to revoke a licence /rɪˈvəʊk/ /ˈlaɪ.səns/
tịch thu bằng lái

to punish/ penalize sb for sth /ˈpʌn.ɪʃ/ /ˈpiː.nəl.aɪz/
xử phạt ai vì diều gì

to rehabilitate /ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪt/ => implement rehabilitation program /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
cải tạo => thực hiện chương trình cải tạo

to impose strict law/ punishment on
áp dụng luật/ hình phạt nghiêm khắc

to provide vocational training programs /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/
cung cấp chương trình dạy nghề

to install surveillance equipment /səˈveɪ.ləns/
lắp đặt thiết bị giám sát

(to receive) capital punishment = death penalty
án tử

corporal punishment /ˈkɔː.pər.əl/
hình phạt về thể chất

life sentence
tù chung thân

to face heavy fine for sth
bị phạt nặng

juvenile crime /ˈdʒuː.vən.aɪl/
tội phạm vị thành niên

extenuating circumstance /ɪkˈsten.ju.eɪ.tɪŋ ˈsɜː.kəm.stɑːns/
tình tiết giảm nhẹ tội

to have a criminal record
có tiền án tiền sự

to catch sb red-handed
bắt quả tang ai đó phạm tội

to turn sb in >< let sb off
giao nộp ai cho cảnh sát >< để ai đó thoát tội

to turn a blind eye (to sth)
nhắm mắt cho qua

to face trial /traɪəl/
hầu tòa
