Thuật ngữ pháp lí về tố tụng và tố tụng trọng tài thương mại

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/22

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Học đi em khách hàng họ đi mất

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

Litigation

tranh luận

2
New cards

Lawsuit

khởi kiện

3
New cards

Dispute

Tranh chấp

4
New cards

Trial

Phiên tòa xét xử

5
New cards

Pre-trial phase

Giai đoạn trước xét xử-Tiền tố tụng

6
New cards

Disputing parties

Các bên tranh chấp

7
New cards

Discovery phase (Common law)

Giai đoạn thu thập chứng cứ

8
New cards

Hearing

Phiên điều trần

9
New cards

Trial phase

Giai đoạn xét xử-sơ thẩm

10
New cards

Enforcement phase

Giai đoạn thi hành án

11
New cards

Attorney

Luật sư tranh tụng

12
New cards

Solicitor

Luật sư tư vấn pháp lí (Ít làm việc tran tụng)

13
New cards

Barrister

Luật sư tranh tụng (Anh)

14
New cards

Counsel

Người bào chữa

15
New cards

Settlement

Thỏa thuận để giải quyết tranh chấp đến tận cùng

16
New cards

Pleadings

Bản luận cứ

17
New cards

Mediation

Hòa giải (Trước xét xử)

18
New cards

Investigation Phase

Giai đoạn điều tra (Cơ quan điều tra làm)

19
New cards

Post-Trial Phase

Giai đoạn sau xét xử sẽ chuyển đến 2 trường hợp

20
New cards

Appeal Phase

Giai đoạn phúc thẩm-Kháng cáo

21
New cards

Enforcement Phase

Giai đoạn thi hành án-Thực hiện bản án

22
New cards

Excecute

Thi hành án (hình sự)

23
New cards

settlement agreement

hợp đồng giải quyết tranh chấp