1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achieve (v)
đạt đuợc

brain (n)
não

concentrate (v)
tập trung

course (n)
khóa học

degree
bằng cấp
experience (v,n)
kinh nghiệm
expert (n,a)
chuyên gia

fail (v)
truợt

guess (n,v)
đoán

hesitate (v)
do dự
instruction (n)
huớng dẫn

make progress (v phr)
có tiến bộ
make sure (v phr)
chắc chắn
mark (v,n)
đánh dấu/điểm
mental (adj)
tinh thần

pass (v)
qua

qualification (n)
chứng chỉ

remind (v)
nhắc nhở

report (n,v)
báo cáo

revise (v)
= review (ôn tập)

skill (n)
kĩ năng

talented (adj)
tài năng

term (n)
học kì
wonder (v,n)
phân vân/điều kì diệu

reference (n)
tham khảo
stadium (n)
sân vận động

athlete (n)
vận động viên

nervous (adj)
lo lắng
piece (n)
miếng, mảnh (easy as a piece of cake)

cross out (phr v)
gạch
look up (phr v)
= search
point out (phr v)
chỉ ra

read out (phr v)
đọc thành tiếng
rip up (phr v)
xé thành từng mảnh = tear into pieces
turn over (phr v)
lật
cope with
đối phó, đương đầu
succeed in
thành công
opinion (n)
ý kiến
silent (a)
im lặng

memory (n)
trí nhớ/kỉ niệm
simple (a)
đơn giản
carry on (phr v)
= continue
carry out (phr v)
tiến hành, thực hiện
keen on (phr v)
= fond of = interested in
middle (a)
giữa
Middle