1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
statement /ˈsteɪt.mənt/ (n)
bản sao kê (ngân hàng) / lời phát biểu chính thức
contract /ˈkɒn.trækt/ (n, v)
hợp đồng
terminate /ˈtɜː.mɪ.neɪt/ (v)
chấm dứt/kết thúc
file /faɪl/ (v, n)
nộp (hồ sơ)/tập tin
occupant /ˈɒk.jə.pənt/ (n)
người sử dụng phòng
department /dɪˈpɑːt.mənt/ (n)
phòng ban
shift /ʃɪft/ (n, v)
ca làm việc/sự dịch chuyển
disciplined /ˈdɪs.ə.plɪnd/ (adj)
có kỉ luật
agent /ˈeɪ.dʒənt/ (n)
đại lý/đại diện
turnout /ˈtɜːn.aʊt/ (n)
số lượng người tham dự
representative /ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/ (n, adj)
người đại diện
coordinate /kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/ (v)
phối hợp
receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ (n)
nhân viên lễ tân
appointment /əˈpɔɪnt.mənt/ (n)
cuộc hẹn
organize /ˈɔː.ɡən.aɪz/ (v)
tổ chức
deal with /diːl wɪð/ (v phrase)
giải quyết/đối phó với
retire /rɪˈtaɪər/ (v)
nghỉ hưu
time off /taɪm ɒf/ (n phrase)
thời gian nghỉ
register /ˈredʒ.ɪ.stər/ (v, n)
đăng ký
enroll /ɪnˈrəʊl/ (v)
đăng ký/ghi danh
board /bɔːd/ (n, v)
ban quản trị (board of directors)/lên (tàu/xe/máy bay)
entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ (n)
doanh nhân
merchandise /ˈmɜː.tʃən.daɪs/ (n, v)
hàng hóa
expense /ɪkˈspens/ (n)
chi phí
reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːsmənt/(n)
sự hoàn tiền/bồi thường
receipt /rɪˈsiːt/ (n)
biên lai (đã thanh toán)
policy /ˈpɒl.ə.si/ (n)
chính sách
implement /ˈɪm.plɪ.ment/ (v)
thực hiện/triển khai
premium /ˈpriː.mi.əm/ (adj, n)
cao cấp
deduction /dɪˈdʌk.ʃən/ (n)
sự khấu trừ
overcharge /ˌəʊ.vəˈtʃɑːdʒ/ (v, n)
tính giá quá cao
gain /ɡeɪn/ (v, n)
đạt được/thu được
solicit /səˈlɪs.ɪt/ (v)
kêu gọi
congestion /kənˈdʒes.tʃən/ (n)
sự tắc nghẽn
transport /trænˈspɔːt/ (n, v)
vận chuyển
compartment /kəmˈpɑːt.mənt/ (n)
ngăn (tủ, xe, tàu)
locate /ləʊˈkeɪt/ (v)
xác định vị trí/đặt tại
lobby /ˈlɒb.i/ (n, v)
hành lang/sảnh chờ
corner /ˈkɔː.nər/ (n)
góc
redirect /ˌriːdəˈrekt/(v)
chuyển hướng
forth /fɔːθ/ (adv)
về phía trước/ra ngoài
nearby /ˌnɪəˈbaɪ/ (adj, adv)
gần đó
above /əˈbʌv/ (prep, adv)
bên trên