1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
access (n)
tiếp cận, đến được
annual (adj)
(xảy ra) hằng năm

biodiversity (n)
sự đa dạng sinh học

coral (n, adj)
san hô

crazy (about something) (adj)
thích mê, cuồng nhiệt với điều gì

destination (n)
điểm đến

ecosystem (n)
hệ sinh thái

feature (n)
đặc điểm
locate (v)
định vị, đặt ở
location (n)
địa điểm, nơi chốn

majestic (adj)
uy nghi, tráng lệ
occur (v)
xảy ra

paradise (n)
thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần

peak (n)
đỉnh, đỉnh núi

permission (n)
sự cho phép

permit (v)
cho phép

possess (v)
có, sở hữu

support (v)
ủng hộ, giúp đỡ
sustainable (adj)
bền vững

travel destination
điểm đến du lịch

urgent (adj)
gấp, cấp bách