1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
consumables(n)
sự tiêu hao
rule out
loại trừ
antitrust law
luật chống độc quyền
tying(n)
sự bán kèm
aquisition(n)
sự giành đc, thu đc
licensing agreement
thoả thuận cấp phép
conditional(a)
có điều kiện
itinerant(a)
lưu động
fiddy(a)
rắc rối
circumvent(a)
phá vỡ, làm hỏng
afflict(v)
làm đau buồn, ảnh hưởng
(be) deemed
đc coi là
abuse(n)
sự làm dụng
flaw(n)
khiếm khuyết
anchor=attach
buoc, gan
middle=
mid-span
deck(n)
dây cáp
nullify(v)
vô hiệu hoá
compromise(v)
hư hại
longtitudinal(n)
chế độ rung dọc
transverse(n)
chế độ rung ngang
treacherous(a)
nguy hiểm
(be) jammed gainst
bị kẹt vào
cocker spanial
chó săn TBN
retreat(v)
rút lui
snap(v)
đứt
cave inwards
sụp xuống
curb(n)
lề đường
analogous(a)
tương tự
oscillate(v)
giao động
assure(v)
chắc chắn
fluttering(n)=oscillation(n)
sự rung động
amplitude(n)
biên độ
place(v)
chịu đựng
captive(n)
tù binh
devise(v)
nghĩ ra
captor(n)
kẻ bắt giữ
co-mingle with
hoà trộn với
forge(v)
hình thành
dialect(n)
hình thái ngôn ngữ
restrain(v)
hạn chế
prescribe(v)
đưa ra, quy định, bắt phải
edict(n)
quy tắc
rule=
point to the fact
geo=spatial(a)
thuộc kgian, địa lí
vernacular(n)
tiếng bản địa
(be) tantamous to
chẳng khác nào
endorse(v)
tán thành
vulgar(a)
tục tĩu
ghetto(n)
khu ổ chuột
disenfranchised(a)
bị tước quyền
excluded(a)
bị loại trừ
public sphere
đời sống cộng đồng
parallel(n)
sự so sánh, tương đương
S inherent in
S vốn có của
feredal(a)
thuộc liên bang
disdain(n)
sự khinh miệt
yield(v)
dẫn đến
intransigence(n)
sự ngoan cố