1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pleasure (n)
vinh hạnh, hứng thú, hài lòng
referee (n)
trọng tài
risk (v,n)
liều lĩnh
carry on
= continue: tiếp tục
eat out
ăn ngoài
send off
loại ra, đuổi ra (khỏi trận đấu)
in time (for)
kịp giờ
athlete (n)
vận động viên
athletic (a)
tràn đầy năng lượng
athletics (n)
môn thể thao
heroic (a)
hào hùng, tính anh hùng
heroine (n)
nữ anh hùng
playful (a)
hoạt bát, năng nổ
popular with
= famous for: nổi tiếng vì
a fan of
1 người hâm hộ của
a book by sb about
1 cuốn sách của ai về
take up
bắt đầu, nối nghiệp, nhậm chức
cross out
gạch bỏ
look up
tìm kiếm
point out
chỉ ra, nói rõ
read out
đọc to
rip up
xé toạc, xé thành từng mảnh
rub out
xóa đi, tẩy đi
turn over
lật lại
by heart
thuộc lòng
in favour (of)
ủng hộ
in general
nói chung
refer (to)
tham khảo, nhắc đến
capable of
có khả năng
confuse sth with
bối rối, nhầm lẫn với
continue with
tiếp tục với
help sb with sth/ doing sth
giúp ai đó làm gì
know about
biết về
learn about
học về
succeed in
thành công trong
an opinion about/ of
1 ý kiến về
a question about
1 câu hỏi về
qualification
trình độ chuyên môn, phẩm chất
make progress
tiến bộ
hesitate
chần chừ, do dự
remind
nhắc lại, nhắc nhở
make sure
chắc chắn, đảm bảo
arithmatic
số học
simplify (v)
đơn giản hóa
division (n)
phép chia
cheat at/in
gian lận trong
memorial (n)
kí ức, kỉ niệm, tượng đài
abroad
nước ngoài
accommodation
nơi ở
break (n)
kỳ nghỉ, thời gian nghỉ ngơi
coach (n)
xe buýt đường dài
cruise (n)
du thuyền
ferry (n)
phà
foreign (adj)
yếu tố nước ngoài
platform (n)
sân ga
get in (to)
lên xe hơi
get on (to)
lên xe bus, tàu hỏa
get off
xuống xe bus, tàu hỏa
go away
rời đi khỏi 1 địa điểm
get out (of)
xuống xe hơi, ra khỏi phòng, tòa nhà
go back (to)
= return (to): quay trở lại
set off
bắt đầu một hành trình
take off
cất cánh
on board
trên tàu
on schedule
đúng tiến độ
on the coast
trên bờ biển
backwards (adv)
ngược lại, về phía sau
departure (n)
sự khởi hành
late for
muộn giờ
suitable for
phù hợp với
ask sb about
hỏi ai đó về cái gì
ask for
hỏi thăm, yêu cầu
prepare for
chuẩn bị cho
provide with
cung cấp
lounge
phòng chờ
enterprise