1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dầu ăn
Chất lỏng dùng để nấu ăn.
ô liu
Quả của cây ô liu, thường được ăn hoặc chế biến thành dầu.
củ cải Thụy Sĩ
Một loại rau xanh, giàu chất sắt.
nước
Chất lỏng không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống.
bơ
Quả của cây bơ, thường được dùng trong món salad.
đậu Hà Lan
Một loại đậu nhỏ, thường được sử dụng trong các món ăn.
tỏi
Một loại gia vị, làm tăng hương vị cho món ăn.
húng quế
Loại rau thơm có mùi thơm, thường dùng trong ẩm thực.
mơ
Quả của cây mơ, có vị ngọt.
atisô
Một loại rau ăn được, tốt cho gan.
sốt tỏi mayonnaise
Hỗn hợp trộn giữa tỏi và mayonnaise, thường dùng để chấm.
giấm
Một loại gia vị chua, thường dùng trong chế biến món ăn.
nghêu
Một loại hải sản, thường được ăn tươi.
hạnh nhân
Một loại hạt khô, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm.
cá cơm
Một loại cá nhỏ, thường được sử dụng trên pizza.
lươn con
Một loại thực phẩm, thường được xem là món ăn đặc sản.
khai vị
Món ăn nhỏ dùng trước bữa chính.
cần tây
Một loại rau củ, giòn và thường được dùng trong salad.
gạo
Thực phẩm chính trong nhiều nền ẩm thực.
cơm sữa
Một loại món tráng miệng làm từ gạo và sữa.
cá ngừ
Một loại cá chứa nhiều protein.
hạt dẻ
Một loại hạt thường được dùng trong làm chocolate.
nghệ tây
Một loại gia vị quý giá, thường dùng để tạo màu cho món ăn.
đường
Chất ngọt, thường được thêm vào cà phê.
cá tuyết
Một loại cá trắng, thường được bảo quản bằng cách xông khói.
khoai lang
Một loại củ ngọt, thường được ăn luộc hoặc nướng.