Friends Plus 6 Starter Unit

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:47 AM on 10/1/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

37 Terms

1
New cards

animal

n. /'æniməl/ động vật, thú vật

<p>n. /'æniməl/ động vật, thú vật</p>
2
New cards

art

n. /ɑ:t/ nghệ thuật, mỹ thuật

<p>n. /ɑ:t/ nghệ thuật, mỹ thuật</p>
3
New cards

Australia

n. /ɒˈstreɪliə / nước Úc, châu Úc

<p>n. /ɒˈstreɪliə / nước Úc, châu Úc</p>
4
New cards

between

prep., adv. /bi'twi:n/ giữa, ở giữa

<p>prep., adv. /bi'twi:n/ giữa, ở giữa</p>
5
New cards

boring

adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chán

<p>adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chán</p>
6
New cards

capital

n./ˈkæpɪtl/ thủ đô

<p>n./ˈkæpɪtl/ thủ đô</p>
7
New cards

chatting online

v phr /ˌʧætɪŋ ˌɒnˈlaɪn/ nói chuyện trực tuyến

<p>v phr /ˌʧætɪŋ ˌɒnˈlaɪn/ nói chuyện trực tuyến</p>
8
New cards

cheap

adj. /tʃi:p/ rẻ

<p>adj. /tʃi:p/ rẻ</p>
9
New cards

China

n. /ˈtʃaɪnə/ nước trung quốc

<p>n. /ˈtʃaɪnə/ nước trung quốc</p>
10
New cards

coat

n. /koʊt/ áo choàng, áo khoác

<p>n. /koʊt/ áo choàng, áo khoác</p>
11
New cards

cooking

n. /kʊkiɳ/ việc nấu ăn, cách nấu ăn

<p>n. /kʊkiɳ/ việc nấu ăn, cách nấu ăn</p>
12
New cards

cousin

n. /ˈkʌzən/ anh chị em họ

<p>n. /ˈkʌzən/ anh chị em họ</p>
13
New cards

cover

n. /ˈkʌvə(r)/ vỏ bọc

<p>n. /ˈkʌvə(r)/ vỏ bọc</p>
14
New cards

currency

n. /ˈkʌrənsi/ đơn vị tiền tệ

<p>n. /ˈkʌrənsi/ đơn vị tiền tệ</p>
15
New cards

cycling

n. /ˈsaɪklɪŋ/ việc đi xe đạp

<p>n. /ˈsaɪklɪŋ/ việc đi xe đạp</p>
16
New cards

dictionary

n. /'dikʃənəri/ từ điển

<p>n. /'dikʃənəri/ từ điển</p>
17
New cards

drawer

n. /´drɔ:ə/ ngăn kéo

<p>n. /´drɔ:ə/ ngăn kéo</p>
18
New cards

Egypt

n. /ˈiːʤɪpt/ nước Ai Cập

<p>n. /ˈiːʤɪpt/ nước Ai Cập</p>
19
New cards

especially

adv. /is'peʃəli/ đặc biệt là, nhất là

<p>adv. /is'peʃəli/ đặc biệt là, nhất là</p>
20
New cards

expensive

adj. /iks'pensiv/ đắt

<p>adj. /iks'pensiv/ đắt</p>
21
New cards

favourite

adj./'feivзrit/ được ưa thích

<p>adj./'feivзrit/ được ưa thích</p>
22
New cards

flag

n. /'flæg/ lá cờ

<p>n. /'flæg/ lá cờ</p>
23
New cards

free time

n phr /ˌfriː ˈtaɪm/ thời gian rảnh rỗi

<p>n phr /ˌfriː ˈtaɪm/ thời gian rảnh rỗi</p>
24
New cards

horrible

adj. /ˈhɒrəbl/ khủng khiếp

<p>adj. /ˈhɒrəbl/ khủng khiếp</p>
25
New cards

ID card

n. /ˌaɪ ˈdiː ˌkɑːd/ chứng minh nhân dân

<p>n. /ˌaɪ ˈdiː ˌkɑːd/ chứng minh nhân dân</p>
26
New cards

India

n. /ˈɪn.di.ə/ nước Ấn Độ

<p>n. /ˈɪn.di.ə/ nước Ấn Độ</p>
27
New cards

interested

adj /ˈɪntrəstɪd/ có thích thú, có quan tâm, có chú ý

<p>adj /ˈɪntrəstɪd/ có thích thú, có quan tâm, có chú ý</p>
28
New cards

interesting

adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý

<p>adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý</p>
29
New cards

Italy

n. /ˈɪt.ə.li/ nước Ý

<p>n. /ˈɪt.ə.li/ nước Ý</p>
30
New cards

nationality

n. /næʃəˈnæləti/ quốc tịch

<p>n. /næʃəˈnæləti/ quốc tịch</p>
31
New cards

opposite

adj., adv., n., prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược

<p>adj., adv., n., prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngược</p>
32
New cards

photography

n. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh

<p>n. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnh</p>
33
New cards

pocket

n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền

<p>n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền</p>
34
New cards

quite

adv. /kwait/ hoàn toàn, khá là

<p>adv. /kwait/ hoàn toàn, khá là</p>
35
New cards

skateboarding

n. /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ môn trượt ván

<p>n. /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ môn trượt ván</p>
36
New cards

Turkey

n. /ˈtɜːki/ nước Thổ Nhĩ Kỳ, món gà tây

<p>n. /ˈtɜːki/ nước Thổ Nhĩ Kỳ, món gà tây</p>
37
New cards

unpopular

adj. /ʌnˈpɒpjələ(r)/ không được ưa chuộng

<p>adj. /ʌnˈpɒpjələ(r)/ không được ưa chuộng</p>