1/239
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Vietnamese (adj)
(thuộc) Việt Nam
lifestyle (n)
lối sống
then (adv)
lúc đó, sau đó
now (adv)
bây giờ
tell (v)
nói, kể
live (v)
sống
different from (phr)
khác với
past (n)
quá khứ
mostly (adv)
chủ yếu
outdoors (adv)
ngoài trời
simple (adj)
đơn giản
cost (n/v)
chi phí / tốn (bao nhiêu)
own (adj/v)
riêng, sở hữu
toy (n)
đồ chơi
natural (adj)
tự nhiên
material (n)
chất liệu, vật liệu
nowadays (adv)
ngày nay
leisure (n)
thời gian rảnh
depend on (phr v)
phụ thuộc vào
electronic device (n)
thiết bị điện tử
countryside (n)
nông thôn
still (adv)
vẫn
traditional (adj)
truyền thống
freedom (n)
tự do
choice (n)
lựa chọn
wear (v)
mặc (quần áo)
dress (n/v)
váy áo, ăn mặc
hole (n)
lỗ, cái hố
dye (v/n)
nhuộm (màu)/ thuốc nhuộm
hair (n)
tóc
purple (adj, n)
màu tía
left (v) - quá khứ của leave
rời đi
support (v, n)
hỗ trợ, ủng hộ; sự hỗ trợ
moreover (adv)
hơn nữa
mean (v, adj)
có nghĩa là; nghĩa; keo kiệt
opportunity (n)
cơ hội
change (v, n)
thay đổi; sự thay đổi
improve (v)
cải thiện
condition (n)
điều kiện, hoàn cảnh
living standard (n)
mức sống
present (adj, v, n)
hiện tại; trình bày; món quà
entertainment (n)
giải trí
mention (v, n)
đề cập
positive (adj)
tích cực
negative (adj)
tiêu cực
unnecessary (adj)
không cần thiết
necessary (adj)
cần thiết
young (adj)
trẻ
previous (adj)
trước đó
nearly (adv)
gần như
want + to V
muốn làm gì
product (n)
sản phẩm
give (v)
đưa, tặng
pursue (v)
theo đuổi
uniforms (n)
đồng phục
abroad (adv)
ở nước ngoài
letter (n)
lá thư
instead of (prep)
thay vì
texting message (n)
tin nhắn
bicycle (n)
xe đạp
main (adj)
chính, chủ yếu
means of transportation (n)
phương tiện giao thông
lit (v)
thắp sáng
firecracker (n)
pháo
wedding (n)
đám cưới
take notes (phr v)
ghi chú
memorise (v)
ghi nhớ
replace (v)
thay thế
carefully (adv)
cẩn thận
so that (conj)
để (mục đích)
remember (v)
nhớ
exactly (adv)
chính xác
position (n)
vị trí, tư thế
write down (phr v)
viết xuống
information (n)
thông tin
lecture (n/v)
bài giảng; giảng
rely on (phr v)
dựa vào, phụ thuộc vào
achieve (v)
đạt được
over (prep/adv)
trên, vượt qua
period (n)
thời kỳ, giai đoạn
democratic (adj)
dân chủ
various (adj)
đa dạng
family-oriented (adj)
hướng về, coi trọng gia đình
personal (adj)
cá nhân
extended (adj)
mở rộng, kéo dài
grandparents (n)
ông bà
parents (n)
cha mẹ
group (n)
nhóm
everybody (pron)
mọi người
equal (adj)
ngang bằng
right (n)
quyền; điều đúng
speak (v)
nói, phát biểu
work (v, n)
làm việc; công việc
relationship (n)
mối quan hệ
such as (phr)
chẳng hạn như
hide-and-seek (n)
trò trốn tìm
tug of war (n)
trò kéo co
marbles (n)
bi (trò chơi bằng bi)
children (n)
trẻ em
public (adj, n)
công cộng; công chúng