ETS RC 2023 - TEST 02 PART 5

5.0(1)
studied byStudied by 16 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

119 Terms

1
New cards
volunteer to do Sth
v. tình nguyện
2
New cards
by + 20 percent
20 phần trăm
3
New cards
handle
v. xử lý
4
New cards
task
n. nhiệm vụ
5
New cards
attempted
v. nỗ lực làm gì
6
New cards
reduced
v. làm giảm
7
New cards
weakened
v. làm yếu đi
8
New cards
finished
v. hoàn thành
9
New cards
manufacturer
n. nhà sản xuất
10
New cards
time
n. thời gian (không đến được)
11
New cards
times
n. lần, số lần, bao nhiêu lần
12
New cards
hire
v. thuê
13
New cards
charge
v. tính phí
14
New cards
fee
n. phí
15
New cards
additional
a. thêm, bổ sung
16
New cards
transfer
v. chuyển, luân chuyển (về mặt thực tế vị trí)
17
New cards
convert
v. chuyển, chuyển đổi (về tài liệu, dữ liệu, định dạng)
18
New cards
finance department
phòng tài chính
19
New cards

There is + N_sing

There are + N_plu

có (chia đẳng lập theo danh từ phía sau)

20
New cards

criteria (số ít criterium)

những tiêu chuẩn
21
New cards
specific
a. cụ thể
22
New cards
meet the criteria for sth
đạt được tiêu chuẩn /đáp ứng được yêu cầu của cái gì
23
New cards

assist (danh từ: assistance)

v. hỗ trợ, phụ giúp
24
New cards

costume designer - fashion designer

nhà thiết kế trang phục - nhà thiết kế thời trang

25
New cards
lead designer

n. thiết kế trưởng

26
New cards

rehearse (danh từ: rehearsal)

v. diễn thử, tổng duyệt
27
New cards
film
v. ghi hình
28
New cards
comprehensive effort
n. nỗ lực toàn diện
29
New cards
brand's identity
n. nhận diện thương hiệu
30
New cards
appeal to
v. thu hút
31
New cards
remind
v. nhắc nhở
32
New cards
refer
v. nhắc đến
33
New cards
refresh
v. làm mới lại
34
New cards
repeat
v. nhắc lại, lặp lại
35
New cards
provider
n. nhà cung ứng
36
New cards
conduct
v. tiến hành, triển khai
37
New cards
be hesitant about Sth

a. chần chừ, ngần ngại

38
New cards
Có những Liên từ có nghĩa là "Bởi vì"?
For, as, because, since
39
New cards
instead

prep. bởi vì

Instead of doing hw, the boy played games.

The boy didn't do hw, he played games instead.

40
New cards
proceed
v. tiếp tục
41
New cards
acquire
thu mua, đạt được, chiếm được
42
New cards
board of director
Hội đồng quản trị
43
New cards
toward
prep. về hướng
44
New cards
goal
n. mục tiêu
45
New cards
pursue
v. theo đuổi
46
New cards
individual interest
n. sở thích cá nhân
47
New cards
work toward a common goal
cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung
48
New cards
brochure
n. tờ gấp quảng cáo
49
New cards
accurate
a. chính xác
50
New cards
representation
sự tái thể hiện, sự trình bày lại
51
New cards
resort
n. rì sọt, khu nghĩ dưỡng
52
New cards
provide
v. cung cấp
53
New cards
inquire
v. hỏi, đặt câu hỏi
54
New cards
evaluate
v. đánh giá
55
New cards
control
v. quản lý, kiểm soát
56
New cards
managerial position
chức vụ quản lý
57
New cards
internal hiring process
quy trình tuyển dụng nội bộ
58
New cards
matter
n. vấn đề
59
New cards
input
n. thông tin, dữ liệu đầu vào
60
New cards
AND dùng trong mệnh đề song song
hai phía của AND là cùng cấu trúc, cùng là mệnh đề, cùng là danh từ, tính từ, động từ,...
61
New cards
yield
v. sản xuất ra, sản sinh
62
New cards
submit
v. nộp
63
New cards
invent
v. phát minh
64
New cards
resolve
v. giải quyết, xử lý
65
New cards
consultant
v. tư vấn viên
66
New cards
advice
n. lời khuyên
67
New cards
ultimately
cuối cùng, ruốt cục
68
New cards
expert
n. chuyên gia
69
New cards
review
v. xem xét
70
New cards
perspective
n. quan điểm, góc nhìn
71
New cards
belief
n. niềm tin
72
New cards
movement
n. sự chuyển động
73
New cards
proportion
n. tỷ lệ
74
New cards
prevent
v. ngăn chặn = stop
75
New cards
noise
n. tiếng ồn
76
New cards
distracting
a. gây xao nhãng
77
New cards
performance
n. buổi trình diễn
78
New cards
during + thời điểm
trong thời điểm diễn ra cái gì
79
New cards
lightbulb
bóng đèn tròn bright
80
New cards
greatly /ei/
adv. đáng kể
81
New cards
reduce
làm giảm
82
New cards
energy consumption
sự tiêu thụ năng lượng when compared with
83
New cards
incandescent lightbulb
bóng đèn sợi đốt
84
New cards
remodel
v. sửa sang lại
85
New cards
terminal
nhà ga sân bay
86
New cards
encouragement
n. sự cổ vũ, khuyến khích
87
New cards
modernization
n. sự hiện đại hoá
88
New cards
assistant
n. trợ lý
89
New cards
importance
n. sự quan trọng
90
New cards
transportation system
hệ thống vận chuyển
91
New cards
concern
n. mối quan tâm, mối lo lắng
92
New cards
understand the client's needs
thấu hiểu nhu cầu khách hàng
93
New cards
Market Reseach
phòng Nghiên cứu thị trường
94
New cards
division
phòng ban
95
New cards
cancel
v. huỷ bỏ
96
New cards
weekly update
n. cập nhật hằng tuần
97
New cards
so + adj + that SVO
quá ... đến nỗi mà
98
New cards
increase
n. sự tăng giá
99
New cards
justifiable
a. chính đáng, hợp lý
100
New cards
improvement
n. sự cải thiện